1/18
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
theory
lý thuyết
tide
thủy triều
discount = reduction
việc giảm giá
certificate
chứng nhận
toiletries
đồ dùng cá nhân
dinghy
xuồng nhỏ
terminology
thuật ngữ chuyên ngành
towel
khăn tắm
valuables
vật có giá trị
herb
thảo dược
herbivore
động vật ăn cỏ
carnivore
động vật ăn thịt
charge
tính phí
sourdough
bột chua, lên men
apron
tạp dề
saw
cái cưa
drill
máy khoan
fabric
vải vóc
leaflet
tờ rơi