2.1+3 과

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/45

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:58 AM on 8/5/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

46 Terms

1
New cards

동호회

hội nhóm sở thích.

2
New cards

N에 가입하다

tham gia vào N.

3
New cards

역사

lịch sử.

4
New cards

특별하다

đặc biệt.

5
New cards

회비

hội phí.

6
New cards

물고기

cá (còn sống bơi trong nước)

7
New cards

문화 센터

trung tâm văn hoá.

8
New cards

블로그에 올리다

đăng tải lên blog.

9
New cards

처음

lần đầu tiên

10
New cards

콘서트

buổi hòa nhạc., concert

11
New cards
음악회
buổi hòa nhạc.
12
New cards
연극
vở kịch.
13
New cards
뮤지컬
nhạc kịch.
14
New cards
전시회
triển lãm.
15
New cards
전시하다
trưng bày.
16
New cards
축제
lễ hội.
17
New cards

불꽃놀이

choi pháo hoa.

18
New cards
사물놀이
chơi nhạc cụ truyền thống.
19
New cards

배낭여행

du lịch tự

20
New cards
패키지 여행
du lịch trọn gói.
21
New cards
번지 점프
nhảy bungee.
22
New cards
스쿠버 다이빙
lặn biển.
23
New cards
박물관
bảo tàng.
24
New cards
미술관
phòng tranh.
25
New cards
공연장
sân khấu.
26
New cards
놀이공원
công viên trò chơi.
27
New cards
찜질방
phòng xông hơi.
28
New cards
청소하다
dọn dẹp.
29
New cards
장소
địa điểm.
30
New cards
갔다 오다
đã đi rồi về.
31
New cards
올해
năm nay.
32
New cards
작년
năm ngoái.
33
New cards

저녁

buổi tối.

34
New cards
이탈리아
Ý.
35
New cards
생선회
cá sống.
36
New cards
하루
1 ngày.
37
New cards
이틀
2 ngày.
38
New cards
사흘
3 ngày.
39
New cards
나흘
4 ngày.
40
New cards
닷새
5 ngày.
41
New cards
벚꽃 축제
lễ hội anh đào.
42
New cards
국제
quốc tế.
43
New cards
국내
quốc nội.
44
New cards
한글
chữ cái tiếng Hàn.
45
New cards
존경하다
tôn kính
46
New cards
vua.

Explore top flashcards