1/66
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
Abnormal
Bất thường, khác thường.
Normal
Bình thường.
Ordinary
Thông thường, bình dân.
Extraordinary
Phi thường, đặc biệt.
Tangible
Hữu hình (có thể sờ nắm được).
Intangible
Vô hình (phi vật thể).
Immortal
Bất tử.
Mortal
Phàm trần (có thể chết), liên quan đến cái chết.
Profound
Sâu sắc, uyên thâm.
Superficial
Hời hợt, nông cạn, bề mặt.
Gratuitous
Vô cớ, không cần thiết (thường mang nghĩa tiêu cực).
Disproportionate
Không cân xứng, chênh lệch.
Advertise
Quảng cáo (động từ).
Advertising
Ngành quảng cáo, hoạt động quảng cáo nói chung.
Advertisement
Mẩu quảng cáo, bài quảng cáo cụ thể.
Broadcast
Phát sóng (truyền hình, phát thanh).
Circulation
Tổng số báo phát hành; Sự lưu thông, tuần hoàn.
Coverage
Việc đưa tin, độ phủ sóng tin tức.
Dissemination
Sự phổ biến, sự gieo rắc, lan truyền (tin tức, tư tưởng).
Massive
To lớn, đồ sộ.
Mass
Khối, đống, đại chúng (như trong Mass media).
Tabloid
Báo lá cải (báo khổ nhỏ, chuyên tin giật gân).
Superhighway
Siêu xa lộ (thường dùng trong cụm Information superhighway - siêu xa lộ thông tin).
Catalogue
Danh mục (sản phẩm, sách).
Commentator
Bình luận viên.
Witness
Nhân chứng.
Viewer
Người xem (qua màn hình TV, video).
Audience
Khán giả, thính giả (nhóm người xem trong hội trường hoặc ngheđài).
Spectator
Khán giả (người xem trực tiếp các sự kiện thể thao ngoài trời)
Announcer
Phát thanh viên, người giới thiệu chương trình
Correspondent
Phóng viên thường trú, đặc phái viên (đi tin ở xa).
Editor
Biên tập viên (người chỉnh sửa bài).
Columnist
Nhà báo phụ trách chuyên mục riêng.
Proprietor
Chủ sở hữu (chủ báo, chủ doanh nghiệp).
Director
Giám đốc; Đạo diễn.
Cyberspace
Không gian mạng.
Cyberattack
Tấn công mạng.
Cyberbully
Kẻ bắt nạt qua mạng (hoặc hành động bắt nạt).
Cyberbullying
Vấn nạn bắt nạt qua mạng xã hội/internet.
Weak-tie
Mối quan hệ yếu/lỏng lẻo (quan hệ xã giao).
Journal
Tạp chí chuyên ngành; Nhật ký.
Journalism
Ngành báo chí.
Journalist
Nhà báo.
Journalistic
(Thuộc) báo chí.
Illustrate
Minh họa (động từ).
Illustration
Hình minh họa.
Illustrative
Có tính minh họa, điển hình.
Memory
Trí nhớ, kỷ niệm.
Memorial
Đài tưởng niệm.
Memorable
Đáng nhớ.
Personal
Cá nhân, riêng tư.
Personalize
Cá nhân hóa (biến đổi cho phù hợp cá nhân).
Personify
Nhân cách hóa.
Transmit
Truyền đạt, phát tín hiệu.
Transmission
Sự truyền tải, sự chuyển giao.
Compilation
Sự biên soạn, bộ sưu tập (nhạc, bài viết).
Cornpile
(Lưu ý
Direction
Phương hướng; Sự chỉ đạo.
Directory
Danh bạ, thư mục.
Complementary
Bổ sung, bù trừ lẫn nhau.
Enmesh
Làm vướng vào, làm mắc lưới (rắc rối).
Incapacitate
Làm mất khả năng, làm suy yếu.
Obsession
Sự ám ảnh, nỗi ám ảnh.
Persecute
Ngược đãi, hành hạ, đàn áp (về tôn giáo, chủng tộc…).
Prosecute
Truy tố, kiện ra tòa (về pháp luật).
Recording
Sự ghi âm, bản ghi âm.