vocab unit 2

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call with kaiCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/66

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

67 Terms

1
New cards

Abnormal

Bất thường, khác thường.

2
New cards

Normal

Bình thường.

3
New cards

Ordinary

Thông thường, bình dân.

4
New cards

Extraordinary

Phi thường, đặc biệt.

5
New cards

Tangible

Hữu hình (có thể sờ nắm được).

6
New cards

Intangible

Vô hình (phi vật thể).

7
New cards

Immortal

Bất tử.

8
New cards

Mortal

Phàm trần (có thể chết), liên quan đến cái chết.

9
New cards

Profound

Sâu sắc, uyên thâm.

10
New cards

Superficial

Hời hợt, nông cạn, bề mặt.

11
New cards

Gratuitous

Vô cớ, không cần thiết (thường mang nghĩa tiêu cực).

12
New cards

Disproportionate

Không cân xứng, chênh lệch.

13
New cards

Advertise

Quảng cáo (động từ).

14
New cards

Advertising

Ngành quảng cáo, hoạt động quảng cáo nói chung.

15
New cards

Advertisement

Mẩu quảng cáo, bài quảng cáo cụ thể.

16
New cards

Broadcast

Phát sóng (truyền hình, phát thanh).

17
New cards

Circulation

Tổng số báo phát hành; Sự lưu thông, tuần hoàn.

18
New cards

Coverage

Việc đưa tin, độ phủ sóng tin tức.

19
New cards

Dissemination

Sự phổ biến, sự gieo rắc, lan truyền (tin tức, tư tưởng).

20
New cards

Massive

To lớn, đồ sộ.

21
New cards

Mass

Khối, đống, đại chúng (như trong Mass media).

22
New cards

Tabloid

Báo lá cải (báo khổ nhỏ, chuyên tin giật gân).

23
New cards

Superhighway

Siêu xa lộ (thường dùng trong cụm Information superhighway - siêu xa lộ thông tin).

24
New cards

Catalogue

Danh mục (sản phẩm, sách).

25
New cards

Commentator

Bình luận viên.

26
New cards

Witness

Nhân chứng.

27
New cards

Viewer

Người xem (qua màn hình TV, video).

28
New cards

Audience

Khán giả, thính giả (nhóm người xem trong hội trường hoặc ngheđài).

29
New cards

Spectator

Khán giả (người xem trực tiếp các sự kiện thể thao ngoài trời)

30
New cards

Announcer

Phát thanh viên, người giới thiệu chương trình

31
New cards

Correspondent

Phóng viên thường trú, đặc phái viên (đi tin ở xa).

32
New cards

Editor

Biên tập viên (người chỉnh sửa bài).

33
New cards

Columnist

Nhà báo phụ trách chuyên mục riêng.

34
New cards

Proprietor

Chủ sở hữu (chủ báo, chủ doanh nghiệp).

35
New cards

Director

Giám đốc; Đạo diễn.

36
New cards

Cyberspace

Không gian mạng.

37
New cards

Cyberattack

Tấn công mạng.

38
New cards

Cyberbully

Kẻ bắt nạt qua mạng (hoặc hành động bắt nạt).

39
New cards

Cyberbullying

Vấn nạn bắt nạt qua mạng xã hội/internet.

40
New cards

Weak-tie

Mối quan hệ yếu/lỏng lẻo (quan hệ xã giao).

41
New cards

Journal

Tạp chí chuyên ngành; Nhật ký.

42
New cards

Journalism

Ngành báo chí.

43
New cards

Journalist

Nhà báo.

44
New cards

Journalistic

(Thuộc) báo chí.

45
New cards

Illustrate

Minh họa (động từ).

46
New cards

Illustration

Hình minh họa.

47
New cards

Illustrative

Có tính minh họa, điển hình.

48
New cards

Memory

Trí nhớ, kỷ niệm.

49
New cards

Memorial

Đài tưởng niệm.

50
New cards

Memorable

Đáng nhớ.

51
New cards

Personal

Cá nhân, riêng tư.

52
New cards

Personalize

Cá nhân hóa (biến đổi cho phù hợp cá nhân).

53
New cards

Personify

Nhân cách hóa.

54
New cards

Transmit

Truyền đạt, phát tín hiệu.

55
New cards

Transmission

Sự truyền tải, sự chuyển giao.

56
New cards

Compilation

Sự biên soạn, bộ sưu tập (nhạc, bài viết).

57
New cards

Cornpile

(Lưu ý

58
New cards

Direction

Phương hướng; Sự chỉ đạo.

59
New cards

Directory

Danh bạ, thư mục.

60
New cards

Complementary

Bổ sung, bù trừ lẫn nhau.

61
New cards

Enmesh

Làm vướng vào, làm mắc lưới (rắc rối).

62
New cards

Incapacitate

Làm mất khả năng, làm suy yếu.

63
New cards

Obsession

Sự ám ảnh, nỗi ám ảnh.

64
New cards

Persecute

Ngược đãi, hành hạ, đàn áp (về tôn giáo, chủng tộc…).

65
New cards

Prosecute

Truy tố, kiện ra tòa (về pháp luật).

66
New cards

Recording

Sự ghi âm, bản ghi âm.

67
New cards

Explore top flashcards

WHAP - UNIT 7
Updated 310d ago
flashcards Flashcards (164)
Cations & Anions
Updated 159d ago
flashcards Flashcards (62)
Chapter1-Unit1
Updated 990d ago
flashcards Flashcards (25)
Anatomy 1
Updated 360d ago
flashcards Flashcards (134)
Q1 VOCAB
Updated 844d ago
flashcards Flashcards (122)
WHAP - UNIT 7
Updated 310d ago
flashcards Flashcards (164)
Cations & Anions
Updated 159d ago
flashcards Flashcards (62)
Chapter1-Unit1
Updated 990d ago
flashcards Flashcards (25)
Anatomy 1
Updated 360d ago
flashcards Flashcards (134)
Q1 VOCAB
Updated 844d ago
flashcards Flashcards (122)