Từ vựng JLPT N2 từng xuất hiện (2010 - 2011)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/97

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Danh sách từ vựng trình độ N2 đã từng xuất hiện trong các kỳ thi JLPT từ tháng 7/2010 đến tháng 12/2011.

Last updated 11:37 AM on 7/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

98 Terms

1
New cards

相互 (そうご)

Tương hỗ, lẫn nhau

2
New cards

辛くて (からくて)

Cay (vị)

3
New cards

景色 (けしき)

Phong cảnh

4
New cards

備えて (そなえて)

Chuẩn bị cho, đề phòng

5
New cards

防災 (ぼうさい)

Phòng chống thiên tai

6
New cards

礼儀 (れいぎ)

Lễ nghi, phép lịch sự

7
New cards

出世 (しゅっせ)

Thành đạt, thăng tiến

8
New cards

伝統 (でんとう)

Truyền thống

9
New cards

焦らなくても (あせらなくても)

Không cần vội vàng

10
New cards

暮らして (くらして)

Sống, sinh sống

11
New cards

諸問題 (しょもんだい)

Các vấn đề

12
New cards

商店街 (しょうてんがい)

Khu phố mua sắm

13
New cards

高収入 (こうしゅうにゅう)

Thu nhập cao

14
New cards

副社長 (ふくしゃちょう)

Phó giám đốc

15
New cards

集中力 (しゅうちゅうりょく)

Khả năng tập trung

16
New cards

のんびり

Thảnh thơi, thư giãn

17
New cards

マイペース

Nhịp độ riêng, theo cách riêng

18
New cards

評判 (ひょうばん)

Danh tiếng, tiếng tăm

19
New cards

尽きない (つきない)

Không cạn, không hết

20
New cards

発揮 (はっき)

Phát huy

21
New cards

あいまい

Mơ hồ, không rõ ràng

22
New cards

有効 (ゆうこう)

Có hiệu lực, hợp lệ

23
New cards

とりあえず (一応)

Trước mắt, tạm thời

24
New cards

ゆずって (売って)

Nhượng lại, bán lại

25
New cards

雑談 (ざつだん)

Tán gẫu, nói chuyện phiếm

26
New cards

かしこい (頭がいい)

Thông minh

27
New cards

大げさ (オーバーだ)

Phóng đại, làm quá

28
New cards

取材 (しゅざい)

Phỏng vấn, thu thập thông tin

29
New cards

きっかけ

Nhân dịp, cơ hội

30
New cards

深刻 (しんこく)

Nghiêm trọng

31
New cards

続出 (ぞくしゅつ)

Xảy ra liên tiếp

32
New cards

外見 (がいけん)

Bề ngoài, vẻ ngoài

33
New cards

規模 (きぼ)

Quy mô

34
New cards

触れた (ふれた)

Đã chạm vào

35
New cards

尊重 (そんちょう)

Tôn trọng

36
New cards

治療 (ちりょう)

Trị liệu

37
New cards

隣 (となり)

Bên cạnh

38
New cards

開催 (かさい)

Tổ chức

39
New cards

頼り (たより)

Dựa dẫm

40
New cards

乱れて (みだれて)

Bị xáo trộn

41
New cards

運賃 (うんちん)

Cước phí

42
New cards

撮影 (さつえい)

Quay phim

43
New cards

2対1 (にたいいち)

Tỉ số 2-1

44
New cards

再放送 (さいほうそう)

Phát lại (truyền hình)

45
New cards

予約制 (よやくせい)

Hệ thống đặt trước

46
New cards

就職率 (しゅうしょくりつ)

Tỉ lệ có việc làm

47
New cards

旧制度 (きゅうせいど)

Chế độ cũ

48
New cards

徐々に (じょじょに)

Dần dần

49
New cards

上昇 (じょうしょう)

Tăng lên

50
New cards

シーズン

Mùa (du lịch, thể thao)

51
New cards

温厚 (おんこう)

Ôn hòa, điềm đạm

52
New cards

相次いで (あいついで)

Liên tiếp

53
New cards

通じない

Không hiểu

54
New cards

含まれて (ふくまれて)

Bao gồm

55
New cards

勝手 (わがままな)

Ích kỷ, tùy tiện

56
New cards

たびたび (何度も)

Nhiều lần

57
New cards

ぶかぶか (とても大きい)

Rộng thùng thình

58
New cards

見解 (考え方)

Quan điểm

59
New cards

レンタルした (借りた)

Đã thuê

60
New cards

はずす

Tháo ra

61
New cards

普及 (ふきゅう)

Phổ cập, lan rộng

62
New cards

注目 (ちゅうもく)

Chú ý, quan tâm

63
New cards

ふさわしい

Phù hợp

64
New cards

保つ (たもつ)

Duy trì, giữ gìn

65
New cards

敗れる (やぶれる)

Thua cuộc

66
New cards

要求 (ようきゅう)

Yêu cầu

67
New cards

祝う (いわう)

Chúc mừng

68
New cards

調節 (ちょうせつ)

Điều chỉnh

69
New cards

至急 (しきゅう)

Khẩn cấp

70
New cards

象徴 (しょうちょう)

Biểu tượng

71
New cards

激しい (はげしい)

Mãnh liệt

72
New cards

登録 (とうろく)

Đăng ký

73
New cards

誘う (さそう)

Mời mọc

74
New cards

変更 (へんこう)

Thay đổi

75
New cards

医学界 (いがくかい)

Giới y học

76
New cards

準優勝 (じゅんゆうしょう)

Á quân

77
New cards

現段階 (げんだんかい)

Giai đoạn hiện tại

78
New cards

非公式 (ひこうしき)

Không chính thức

79
New cards

総売上 (そううりあげ)

Tổng doanh thu

80
New cards

分析 (ぶんせき)

Phân tích

81
New cards

ぶらぶら

Lang thang

82
New cards

活気 (かっき)

Sôi động

83
New cards

詰まる (つまる)

Bị kẹt

84
New cards

反映 (はんえい)

Phản ánh

85
New cards

ぼんやり

Lơ đang

86
New cards

強み (つよみ)

Điểm mạnh

87
New cards

ブーム (流行)

Thịnh hành

88
New cards

慎重 (十分注意して)

Thận trọng

89
New cards

縮む (小さくなって)

Co lại

90
New cards

ほぼ (だいたい)

Gần như

91
New cards

回復 (よくなる)

Hồi phục

92
New cards

方針 (ほうしん)

Phương châm

93
New cards

範囲 (はんい)

Phạm vi

94
New cards

せめて

Ít nhất

95
New cards

利益 (りえき)

Lợi ích

96
New cards

叶う (かなう)

Đạt được

97
New cards

地元 (じもと)

Địa phương

98
New cards

密接 (みっせつ)

Mật thiết