1/27
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Help + V/to V
giúp đỡ cái gì đó
To pay homage to SO
bày tỏ sự tôn kính đối với ai
Keep track of
theo dõi
Cấu trúc chính ai làm gì
By + ….self = on/of … own
Consider + Ving
cân nhắc việc gì đó
Be considered (as) + N
được cân nhắc
Well received
được đón nhận
Well attended
được tham dự đông đảo
Be well known for = famous
được nhiều người biết tới
Well made = homemade
được làm thủ công, tự làm
Well prepared
được chuẩn bị
As long as = Providing that = Provided that
Miễn là
Given that
xét thấy rằng, because
morale
= spirit : n tinh thần
meter
n đồng hồ đo
deficit
n = lack of: thâm hụt
market saturation
thij trường bão hoà
for the purpose of doing sth
cấu trúc
vì điều gì đó/ cho việc gì đó
in order
theo thứ tự
in o….
endeavor
n nổ lực
imitate
v bắt chước
be subjective to + N
phải gánh chịu, khó tránh điều fgif
cụm be ….. to + ?
surpass
= exceed : vượt quá
be highly regarded
được đề cao
cụm be adv.. …
seasoned
adj = highly experienced : giàu kinh nghiệm
biết nhìu mùa nên giàu kinh nghiệm
thanks to
nhờ vào, do bởi
cụm …. to
some what
= rather = a little : khá, hơi hơi
pamphlet
= brochure