1/60
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Ahead of sth
(v): vượt trước
Embody
(v): hiện thân
Scientific spirit
(n): tinh thần khoa học
Artistic talent
(n): tài năng nghệ thuật
Humanist sensibilities
(n): cảm xúc nhân văn
Carry down
: truyền qua
Transition
(n): sự chuyển đổi
Plague
(n): bệnh dịch hạch
Cusp
(n): bờ vực, đỉnh điểm
Displacement
(n): sự di dời
Radical
(a): triệt để
Radical solution
(n): giải pháp triệt để
Safeguard
(v): bảo vệ
Pestilence
(n): dịch bệnh
Excessive
(a): quá mức
Modem
(a): hiện đại
Urbanism
(n): ngành đô thị học
Rigour
(n): sự nghiêm ngặt
Conscious
(a): ý thức
Conception
(n): quan niệm
Prominent
(a): nổi bật
Push sth to do sth
: thúc đẩy
Reconfiguration
(n): sự cấu hình lại, sự sắp xếp lại
Medieval
(n): Trung Cổ
Winding
(a): ngoằn ngoèo
Pile
(v): chồng chất (ex: houses piled against one another)
Disordered
(a): rối loạn
Assemble
(v): tập hợp
Innovative
(a): sáng tạo
Regarding
(prep): liên quan đến
Well-ordered
(a): được sắp xếp hợp lý (well-ordered street)
Battlement
(n): tường thành có lỗ châu mai
Rational
(a): hợp lý
Be consistent with
: phù hợp với
Vertical
(a): thẳng đứng
Unconventional
(a): không theo lối thông thường
Indeed
(adv): thật vậy (hay đứng đầu câu)
Interior
(a): bên trong
Exterior
(a): bên ngoài
Implement
(v): thực hiện
Undisturbed
(a): không bị quấy rầy
Trade
(n): thương mại
Fusion
(n): sự kết hợp
Extensive
(a): rộng lớn
Hydraulic plant
(n): hệ thống thủy lực
Artificial canal
(n): kênh đào nhân tạo
Regulate
(v): điều tiết
Basin
(n): bể chứa
Width
(n): chiều rộng
Adjacent
(a): liền kề
Compact
(a): gọn gàng
Keep a neat
: gọn gàng
Thoroughly
(adv): hoàn toàn
Conceive
(v): hình thành
Subdivision
(n): sự phân chia
Well-ventilated
(a): thông thoáng
Boulevard
(n): đại lộ
Valid
(a): hợp lý
Integrate
(v): tích hợp
Be aligned with sth
: phù hợp với
Envisage
(v): hình dung