Bài 1: 소개 (Giới thiệu)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Giới thiệu

Last updated 4:41 PM on 12/23/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

41 Terms

1
New cards

한국

hàn quốc

2
New cards

베트남

việt nam

3
New cards

말레이시아

malaysia

4
New cards

일본

nhật bản

5
New cards

인도네시아

indonesia

6
New cards

필리핀

philippines

7
New cards

인도

india

8
New cards

영국

nước anh

9
New cards

중국

trung quốc

10
New cards

독일

nước đức

11
New cards

프랑스

pháp

12
New cards

러시아

nga

13
New cards

학생

học sinh

14
New cards

회사원

nhân viên văn phòng

15
New cards

은행원

nhân viên ngân hàng

16
New cards

선생님

giáo viên

17
New cards

의사

bác sĩ

18
New cards

공무원

nhân viên công chức

19
New cards

관광 가이드

HDV

20
New cards

주부

nội trợ

21
New cards

약사

dược sĩ

22
New cards

운전기사

tài xế taxi

23
New cards

안녕하세요?

xin chào (kiểu thân mật, với người nhỏ hơn)

24
New cards

안녕하십니까?

xin chào (kiểu trang trọng, với người lớn tuổi lớn)

25
New cards

안녕히 가세요

chào tạm biệt (người ở lại chào người đi)

26
New cards

안녕히 계세요

chào tạm biệt (người đi chào người ở lại)

27
New cards

처음 뵙겠습니다

rất vui gặp mặt (chỉ nói khi gặp lần đầu)

28
New cards

반갑습니다

rất vui được gặp (có thể nói ở bất kì tình huống nào)

29
New cards

국어국문학과

khoa ngữ văn

30
New cards

국적

quốc tịch

31
New cards

대학생

sinh viên đại học

32
New cards

대학교

trường đại học

33
New cards

보기/예

mẫu, ví dụ

34
New cards

이메일

email

35
New cards

전화

điện thoại

36
New cards

주소

địa chỉ

37
New cards

학과

bộ môn

38
New cards

학번

MSSV

39
New cards

학생증

thẻ sinh viên

40
New cards

한국어

tiếng hàn quốc

41
New cards

한국어과

khoa hàn quốc