TỪ VỰNG HSK3 PHẦN 1

0.0(0)
Studied by 66 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/63

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 11:12 AM on 3/31/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

64 Terms

1
New cards

CHÀO BẠN!

CẢM ƠN BẠN ĐÃ TRẢI NGHIỆM FLASHCARDS CỦA TIENGTRUNGHANGNGAY.

📌 Lưu ý: Mặt sau của flashcards sẽ hướng dẫn cách sử dụng flashcards hiệu quả.

Nội dung học bắt đầu từ flashcard số 2.

CÁCH HỌC FLASHCARDS HIỆU QUẢ

👉 Phương pháp 1: Học truyền thống

  • Bấm vào từng flashcard, đoán nghĩa rồi lật thẻ kiểm tra.

👉 Phương pháp 2: Chế độ Spaced Repetition (Lặp lại ngắt quãng)

  • Knowt tự động nhắc lại các từ bạn hay quên để giúp bạn nhớ lâu hơn.

👉 Phương pháp 3: Chế độ Kiểm Tra (Test Mode)

  • Knowt tạo bài kiểm tra từ bộ flashcards để giúp bạn ôn tập.

👉 Phương pháp 4: Chơi game học nhanh

  • Chọn "Match" để ghép từ với nghĩa.

  • Chọn "Multiple Choice" để làm bài trắc nghiệm.

2
New cards
阿姨
āyí • DÌ/CÔ
🎯 Cách nhớ: Bộ 女 (nữ) + 阿 (a)
→ Người phụ nữ thân thiết trong gia đình
📌 阿姨对我很好 (Āyí duì wǒ hěn hǎo) - Cô/dì rất tốt với tôi
3
New cards
a • TRỢ TỪ
🎯 Cách nhớ: Bộ 口 (miệng) biểu thị cảm xúc
→ Dùng cuối câu để nhấn mạnh
📌 你好啊!(Nǐ hǎo a!) - Chào bạn!
4
New cards
ǎi • THẤP
🎯 Cách nhớ: Bộ 矢 (mũi tên) + 委
→ Mũi tên bay thấp
📌 他比我矮 (Tā bǐ wǒ ǎi) - Anh ấy thấp hơn tôi
5
New cards
爱好
àihào • SỞ THÍCH
🎯 Cách nhớ: 爱 (yêu) + 好 (thích)
→ Điều bạn yêu thích làm
📌 我的爱好是唱歌 (Wǒ de àihào shì chànggē) - Sở thích của tôi là hát
6
New cards
安静
ānjìng • YÊN TĨNH
🎯 Cách nhớ: 安 (an toàn) + 静 (tĩnh lặng)
→ Không gian không ồn ào
📌 图书馆很安静 (Túshūguǎn hěn ānjìng) - Thư viện rất yên tĩnh
7
New cards
bǎ • LƯỢNG TỪ
🎯 Cách nhớ: Dùng cho đồ vật có tay cầm
→ Như "cái"
8
New cards
bān • LỚP
🎯 Cách nhớ: Bộ 王 (vương) + 分 (phân)
→ Nhóm được phân chia
📌 我们班有20人 (Wǒmen bān yǒu èrshí rén) - Lớp tôi có 20 người
9
New cards
bān • DI CHUYỂN
🎯 Cách nhớ: Bộ 扌(tay) + 般 (dời)
→ Dùng tay để dời đồ
📌 搬家 (Bānjiā) - Chuyển nhà
10
New cards
办法
bànfǎ • GIẢI PHÁP
🎯 Cách nhớ: 办 (xử lý) + 法 (phương pháp)
→ Cách thức giải quyết
📌 我有办法 (Wǒ yǒu bànfǎ) - Tôi có cách
11
New cards
办公室
bàngōngshì • VĂN PHÒNG
🎯 Cách nhớ: 办公 (làm việc) + 室 (phòng)
→ Nơi làm việc
📌 他在办公室 (Tā zài bàngōngshì) - Anh ấy ở văn phòng
12
New cards
bàn • MỘT NỬA
🎯 Cách nhớ: Bộ 八 (tám) + 丨→ Chia đôi
→ 50%
📌 半个小时 (Bàn gè xiǎoshí) - Nửa tiếng
13
New cards
帮忙
bāngmáng • GIÚP ĐỠ
🎯 Cách nhớ: 帮 (hỗ trợ) + 忙 (bận rộn)
→ Giúp ai đó khi họ bận
📌 请帮忙 (Qǐng bāngmáng) - Xin hãy giúp
14
New cards
bāo • TÚI
🎯 Cách nhớ: Bộ 勹 (bao bọc) + 巳 (túi)
→ Đồ dùng để đựng
📌 一个包 (Yī gè bāo) - Một cái túi
15
New cards
bǎo • NO
🎯 Cách nhớ: Bộ 饣(ăn) + 包 (đầy)
→ Ăn đủ
📌 我饱了 (Wǒ bǎo le) - Tôi no rồi
16
New cards
bèi • BỊ
🎯 Cách nhớ: Bộ 衤(áo) + 皮 (da)
→ Bị che phủ
📌 他被批评了 (Tā bèi pīpíng le) - Anh ấy bị phê bình
17
New cards
北方
běifāng • PHÍA BẮC
🎯 Cách nhớ: 北 (bắc) + 方 (phương)
→ Hướng bắc
📌 北方很冷 (Běifāng hěn lěng) - Miền bắc rất lạnh
18
New cards
鼻子
bízi • MŨI
🎯 Cách nhớ: 鼻 (mũi) + 子 (tử)
→ Bộ phận hô hấp
📌 我的鼻子 (Wǒ de bízi) - Mũi của tôi
19
New cards
比较
bǐjiào • SO SÁNH
🎯 Cách nhớ: 比 (so) + 较 (sánh)
→ Đối chiếu hai vật
📌 比较大小 (Bǐjiào dàxiǎo) - So sánh kích thước
20
New cards
比赛
bǐsài • THI ĐẤU
🎯 Cách nhớ: 比 (thi) + 赛 (đua)
→ Cuộc tranh tài
📌 足球比赛 (Zúqiú bǐsài) - Trận bóng đá
21
New cards
笔记本
bǐjìběn • VỞ/MÁY TÍNH
🎯 Cách nhớ: 笔记 (ghi chép) + 本 (sổ)
→ Đồ dùng để ghi chú
📌 新笔记本 (Xīn bǐjìběn) - Vở/máy tính mới
22
New cards
必须
bìxū • PHẢI
🎯 Cách nhớ: 必 (ắt) + 须 (phải)
→ Bắt buộc thực hiện
📌 必须学习 (Bìxū xuéxí) - Phải học
23
New cards
变化
biànhuà • THAY ĐỔI
🎯 Cách nhớ: 变 (biến) + 化 (hóa)
→ Trạng thái khác đi
📌 天气变化 (Tiānqì biànhuà) - Thời tiết thay đổi
24
New cards
别人
biérén • NGƯỜI KHÁC
🎯 Cách nhớ: 别 (khác) + 人 (người)
→ Những người không phải mình
📌 别人的东西 (Biérén de dōngxi) - Đồ của người khác
25
New cards
冰箱
bīngxiāng • TỦ LẠNH
🎯 Cách nhớ: 冰 (đá) + 箱 (hộp)
→ Thiết bị làm lạnh
📌 打开冰箱 (Dǎkāi bīngxiāng) - Mở tủ lạnh
26
New cards
不但…而且…
búdàn…érqiě… • KHÔNG NHỮNG…MÀ CÒN…
🎯 Cách nhớ: 不 (không) + 但 (chỉ) + 而 (mà) + 且 (còn)
→ Cấu trúc nhấn mạnh
📌 他不但聪明而且努力 (Tā búdàn cōngming érqiě nǔlì) - Anh ấy không những thông minh mà còn chăm chỉ
27
New cards
菜单
càidān • THỰC ĐƠN
🎯 Cách nhớ: 菜 (món ăn) + 单 (danh sách)
→ Danh sách món ăn
📌 看菜单 (Kàn càidān) - Xem thực đơn
28
New cards
参加
cānjiā • THAM GIA
🎯 Cách nhớ: 参 (tham) + 加 (gia)
→ Góp mặt vào hoạt động
📌 参加会议 (Cānjiā huìyì) - Tham gia họp
29
New cards
cǎo • CỎ
🎯 Cách nhớ: Bộ 艹(cỏ) + 早 (sớm)
→ Thực vật mọc tự nhiên
📌 绿色的草 (Lǜsè de cǎo) - Cỏ màu xanh
30
New cards
céng • TẦNG
🎯 Cách nhớ: Bộ 尸 (xác) + 曾 (từng)
→ Mức độ chồng lên
📌 三层楼 (Sān céng lóu) - Ba tầng
31
New cards
chà • KÉM
🎯 Cách nhớ: Bộ 工 (công) + 羊 (dê)
→ Không đạt chuẩn
📌 质量差 (Zhìliàng chà) - Chất lượng kém
32
New cards
超市
chāoshì • SIÊU THỊ
🎯 Cách nhớ: 超 (siêu) + 市 (chợ)
→ Cửa hàng lớn
📌 去超市 (Qù chāoshì) - Đi siêu thị
33
New cards
衬衫
chènshān • ÁO SƠ MI
🎯 Cách nhớ: 衬 (lót) + 衫 (áo)
→ Áo có cổ
📌 白色衬衫 (Báisè chènshān) - Áo sơ mi trắng
34
New cards
成绩
chéngjì • THÀNH TÍCH
🎯 Cách nhớ: 成 (thành) + 绩 (tích)
→ Kết quả đạt được
📌 好成绩 (Hǎo chéngjì) - Thành tích tốt
35
New cards
城市
chéngshì • THÀNH PHỐ
🎯 Cách nhớ: 城 (thành) + 市 (phố)
→ Khu vực đô thị
📌 大城市 (Dà chéngshì) - Thành phố lớn
36
New cards
迟到
chídào • MUỘN
🎯 Cách nhớ: 迟 (trễ) + 到 (đến)
→ Không đúng giờ
📌 不要迟到 (Bùyào chídào) - Đừng đến muộn
37
New cards
除了
chúle • NGOÀI RA
🎯 Cách nhớ: 除 (trừ) + 了 (rồi)
→ Ngoại trừ/ngoài ra
📌 除了他,我们都来了 (Chúle tā
38
New cards
chuán • THUYỀN
🎯 Cách nhớ: Bộ 舟 (thuyền) + 几 (kỷ)
→ Phương tiện đường thủy
📌 坐船 (Zuò chuán) - Đi thuyền
39
New cards
春(天)
chūn (tiān) • MÙA XUÂN
🎯 Cách nhớ: Bộ 日 (mặt trời) + 屯 (cây mầm)
→ Mùa cây đâm chồi
📌 春天来了 (Chūntiān lái le) - Mùa xuân đến rồi
40
New cards
词典
cídiǎn • TỪ ĐIỂN
🎯 Cách nhớ: 词 (từ) + 典 (điển)
→ Sách tra từ
📌 查词典 (Chá cídiǎn) - Tra từ điển
41
New cards
聪明
cōngming • THÔNG MINH
🎯 Cách nhớ: 聪 (tai) + 明 (sáng)
→ Nghe rõ hiểu nhanh
📌 聪明的孩子 (Cōngming de háizi) - Đứa trẻ thông minh
42
New cards
打扫
dǎsǎo • DỌN DẸP
🎯 Cách nhớ: 打 (đánh) + 扫 (quét)
→ Làm sạch
📌 打扫房间 (Dǎsǎo fángjiān) - Dọn phòng
43
New cards
打算
dǎsuàn • DỰ ĐỊNH
🎯 Cách nhớ: 打 (đánh) + 算 (tính)
→ Tính toán kế hoạch
📌 你打算做什么?(Nǐ dǎsuàn zuò shénme?) - Bạn định làm gì?
44
New cards
dài • MANG
🎯 Cách nhớ: Bộ 巾 (khăn) + 卅 (ba mươi)
→ Đem theo đồ vật
📌 带钱 (Dài qián) - Mang tiền
45
New cards
担心
dānxīn • LO LẮNG
🎯 Cách nhớ: 担 (gánh) + 心 (tim)
→ Gánh nặng trong lòng
📌 别担心 (Bié dānxīn) - Đừng lo
46
New cards
蛋糕
dàngāo • BÁNH GATO
🎯 Cách nhớ: 蛋 (trứng) + 糕 (bánh)
→ Bánh làm từ trứng
📌 生日蛋糕 (Shēngrì dàngāo) - Bánh sinh nhật
47
New cards
当然
dāngrán • ĐƯƠNG NHIÊN
🎯 Cách nhớ: 当 (đương) + 然 (nhiên)
→ Hiển nhiên
48
New cards
de • TRỢ TỪ
🎯 Cách nhớ: Bộ 土 (đất) + 也 (cũng)
→ Dùng sau tính từ
📌 慢慢地 (Mànmàn de) - Từ từ
49
New cards
dēng • ĐÈN
🎯 Cách nhớ: Bộ 火 (lửa) + 丁 (đinh)
→ Thiết bị chiếu sáng
📌 关灯 (Guān dēng) - Tắt đèn
50
New cards
地方
dìfāng • ĐỊA ĐIỂM
🎯 Cách nhớ: 地 (đất) + 方 (phương)
→ Khu vực cụ thể
📌 这个地方 (Zhège dìfāng) - Nơi này
51
New cards
地铁
dìtiě • TÀU ĐIỆN NGẦM
🎯 Cách nhớ: 地 (đất) + 铁 (sắt)
→ Tàu chạy dưới lòng đất
📌 坐地铁 (Zuò dìtiě) - Đi tàu điện ngầm
52
New cards
地图
dìtú • BẢN ĐỒ
🎯 Cách nhớ: 地 (đất) + 图 (đồ)
→ Hình vẽ địa hình
📌 看地图 (Kàn dìtú) - Xem bản đồ
53
New cards
电梯
diàntī • THANG MÁY
🎯 Cách nhớ: 电 (điện) + 梯 (thang)
→ Thiết bị di chuyển tầng
📌 坐电梯 (Zuò diàntī) - Đi thang máy
54
New cards
电子邮件
diànzǐ yóujiàn • EMAIL
🎯 Cách nhớ: 电子 (điện tử) + 邮件 (thư)
→ Thư điện tử
📌 发电子邮件 (Fā diànzǐ yóujiàn) - Gửi email
55
New cards
dōng • ĐÔNG
🎯 Cách nhớ: Bộ 木 (cây) + 日 (mặt trời mọc)
→ Hướng mặt trời mọc
📌 东边 (Dōngbiān) - Phía đông
56
New cards
冬(天)
dōng (tiān) • MÙA ĐÔNG
🎯 Cách nhớ: Bộ 夂 (băng) + 丶+ 冫(băng)
→ Mùa lạnh nhất
📌 冬天很冷 (Dōngtiān hěn lěng) - Mùa đông rất lạnh
57
New cards
动物
dòngwù • ĐỘNG VẬT
🎯 Cách nhớ: 动 (động) + 物 (vật)
→ Sinh vật có thể di chuyển
📌 喜欢动物 (Xǐhuān dòngwù) - Thích động vật
58
New cards
duǎn • NGẮN
🎯 Cách nhớ: Bộ 矢 (mũi tên) + 豆 (đậu)
→ Khoảng cách nhỏ
📌 时间很短 (Shíjiān hěn duǎn) - Thời gian rất ngắn
59
New cards
duàn • ĐOẠN
🎯 Cách nhớ: Bộ 殳 (đánh) + 耑 (đoạn)
→ Phần chia ra
📌 一段路 (Yī duàn lù) - Một đoạn đường
60
New cards
锻炼
duànliàn • TẬP LUYỆN
🎯 Cách nhớ: 锻 (rèn) + 炼 (luyện)
→ Rèn luyện thân thể
📌 锻炼身体 (Duànliàn shēntǐ) - Tập thể dục
61
New cards
多么
duōme • BIẾT BAO
🎯 Cách nhớ: 多 (nhiều) + 么 (bao)
→ Nhấn mạnh mức độ
📌 多么漂亮!(Duōme piàoliang!) - Đẹp biết bao!
62
New cards
饿
è • ĐÓI
🎯 Cách nhớ: Bộ 饣(ăn) + 我 (tôi)
→ Cần ăn ngay
📌 我饿了 (Wǒ è le) - Tôi đói rồi
63
New cards
耳朵
ěrduo • TAI
🎯 Cách nhớ: 耳 (tai) + 朵 (đóa)
→ Cơ quan thính giác
📌 我的耳朵 (Wǒ de ěrduo) - Tai của tôi
64
New cards
fā • PHÁT
🎯 Cách nhớ: Bộ 又 (lại) + 发 (tóc)
→ Đưa ra/gửi đi
📌 发邮件 (Fā yóujiàn) - Gửi thư