26/1

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:12 AM on 2/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards
문맥
văn cảnh
2
New cards
구인
việc tìm người, tuyển người
3
New cards
급여
lương, thù lao
4
New cards
처우
đãi ngộ, đối xử
5
New cards
지위
địa vị xã hội
6
New cards
한계
sự giới hạn, hạn mức
7
New cards
소비 기한
hạn sử dụng
8
New cards
채용하다
tuyển dụng
9
New cards

보조하다

hỗ trợ (support bán hàng, thanh toán,..)

10
New cards
우대
sự ưu đãi (사장님 주다, 네가 받다)
11
New cards
경로 우대
ưu đãi cho người già
12
New cards
장애인 우대
ưu đãi tuyển cho người khuyết tật
13
New cards
대가
tiền thù lao, trả giá
14
New cards
시급
lương theo tiếng
15
New cards
일당
lương theo ngày p1
16
New cards
일급
lương theo ngày p2
17
New cards
주급
lương theo tuần
18
New cards
월급
lương theo tháng
19
New cards
연봉
lương theo năm
20
New cards
마감되다
được dứt điểm, chấm dứt
21
New cards
익히다
làm quen thuộc, làm quen
22
New cards

con gấu
23
New cards

열람실

phòng đọc

24
New cards
편의 시설
tiện ích cho khách hàng
25
New cards
경기도
khu vực bao quanh Seoul, tập trung nhiều khu đô thị mới, khu công nghiệp, giao thông phát triển
26
New cards
강원도
vùng núi và biển phía đông Hàn Quốc
27
New cards
충청도
vị trí trung gian Bắc–Nam, nhiều cơ quan hành chính, thành phố Sejong (thủ đô hành chính)
28
New cards
전라도
ẩm thực ngon nhất Hàn Quốc, nông nghiệp phát triển, con người hiền hòa
29
New cards
경상도
công nghiệp nặng và xuất khẩu, cảng Busan, Daegu, văn hóa “thẳng tính”, kinh tế mạnh
30
New cards
머드팩
mặt nạ bùn
31
New cards
전신
toàn thân
32
New cards
모기
muỗi
33
New cards
전 세계
toàn thế giới
34
New cards
신곡
ca khúc mới
35
New cards

그저께

ngày kia
36
New cards
엊그제
mấy hôm trước, vài hôm trước (2026년 새해가 엊그제같은데 벌써 1월이ㅣ 끝났어요)
37
New cards
근교
vùng ngoại ô, ngoại thành (ngay cạnh hà nội)
38
New cards
주말을 끼고 가다
kéo thêm 1 ngày cùng t7 cnhat để đi chơi (t6 hoặc t2)
39
New cards
강연회
buổi diễn thuyết
40
New cards
유래
căn nguyên, gốc rễ, truyền thống
41
New cards
남녀노소
nam nữ già trẻ
42
New cards

공휴일

ngày nghỉ công

43
New cards
참가자
thành viên tham gia
44
New cards
글짓기
làm văn, sáng tác
45
New cards
공휴일
ngày nghỉ lễ
46
New cards
세종대왕
vua Sejong Đại đế
47
New cards
글자
chữ viết
48
New cards
글을 쓰다
viết bài