Unidad 1

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/85

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:21 PM on 2/1/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

86 Terms

1
New cards

Charlar

Trò chuyện.

2
New cards

Chatear

Trò chuyện qua mạng.

3
New cards

Công dân

El/la ciudadano/a (n) - Người thuộc về một quốc gia.

4
New cards

Khí hậu

El clima (n) - Điều kiện thời tiết lâu dài của một vùng.

5
New cards

Coincidir

Đồng ý, gặp nhau.

6
New cards

Colocarse

Đặt vào vị trí.

7
New cards

Ý thức

La conciencia (n) - Sự hiểu biết và nhận thức về một vấn đề.

8
New cards

Ô nhiễm

La contaminación (n) - Sự làm ô nhiễm môi trường.

9
New cards

Kết thúc

Acabar (v) - Dừng lại, không tiếp tục.

10
New cards

Được khuyên

Aconsejado/a (adj) - Nhận được lời khuyên.

11
New cards

Đoán

Adivinar (v) - Nói ra một điều mà không chắc chắn.

12
New cards

Làm trầm trọng hơn

Agravar (v) - Làm cho một tình huống xấu hơn.

13
New cards

Đi bộ

Andar (v) - Hành động di chuyển bằng chân.

14
New cards

Ghi chú

Anotar (v) - Viết lại thông tin quan trọng.

15
New cards

Xuất hiện

Aparecer (v) - Trở nên hiện hữu hoặc có mặt.

16
New cards

Bài báo

El artículo (n) - Tài liệu viết về một chủ đề nào đó.

17
New cards

Thuộc về châu Á

Asiático/a (adj) - Liên quan đến châu Á.

18
New cards

Tắc đường

El atasco (n) - Tình trạng giao thông đông đúc.

19
New cards

Tăng

Aumentar (v) - Làm cho cái gì đó lớn hơn.

20
New cards

May rủi

El azar (n) - Sự tình cờ, không có kế hoạch.

21
New cards

Quán bar

El bar de copas (n) - Nơi bán đồ uống và thường có nhạc.

22
New cards

Sự nóng lên toàn cầu

El calentamiento global (n) - Sự tăng nhiệt độ của trái đất.

23
New cards

Chất lượng

La calidad (n) - Mức độ tốt hoặc xấu của một sản phẩm hoặc dịch vụ.

24
New cards

Đóng góp

Contribuir (v) - Cung cấp ý tưởng hoặc tài nguyên để giúp đỡ.

25
New cards

Có tội

Culpable (adj) - Chịu trách nhiệm về hành động sai trái.

26
New cards

Đi từ quán bar này sang quán bar khác

De bar en bar (phr) - Một câu thường dùng khi đi chơi đêm.

27
New cards

Bộ quy tắc gồm 10 điều

El decálogo (n) - Một danh sách các nguyên tắc.

28
New cards

Ngành luật

El derecho (n) - Lĩnh vực liên quan đến luật pháp.

29
New cards

Không biết

Desconocer (v) - Không có thông tin hoặc kiến thức.

30
New cards

Vũ trường

La discoteca (n) - Nơi giải trí có nhạc và khiêu vũ.

31
New cards

Sự vui chơi

La diversión (n) - Hoạt động mang lại niềm vui.

32
New cards

Kiểm soát

Dominar (v) - Điều khiển hoặc quản lý một cái gì đó.

33
New cards

Hiệu ứng nhà kính

El efecto invernadero (n) - Sự giữ nhiệt trong bầu khí quyển.

34
New cards

Hiệu quả

Eficaz (adj) - Có khả năng mang lại kết quả mong đợi.

35
New cards

Sự phát thải

La emisión (n) - Việc phát ra khí thải.

36
New cards

Gặp nhau

Encontrarse (v) - Cùng nhau có mặt ở một thời điểm.

37
New cards

Không bao giờ

En la vida (phr) - Chưa bao giờ xảy ra.

38
New cards

Phản đối

Estar en contra (phr) - Không đồng ý với cái gì đó.

39
New cards

Tuyệt hảo

Exquisito/a (adj) - Rất tốt, hoàn hảo.

40
New cards

Yêu thích

Favorito/a (adj) - Cái mà được ưa chuộng hơn cả.

41
New cards

Địa lý

La geografía (n) - Khái niệm về bản đồ, địa hình và vị trí.

42
New cards

Phòng tập gym

El gimnasio (n) - Nơi tập thể dục.

43
New cards

Nhận diện

Identificarse (v) - Nhìn nhận và nhận ra bản thân hoặc cái gì đó.

44
New cards

Chỉ số

El índice (n) - Mức độ hoặc tỷ lệ nào đó.

45
New cards

Làm bằng nhau

Igualar (v) - Làm cho hai hoặc nhiều thứ giống nhau.

46
New cards

Kỹ sư

El/la ingeniero/a (n) - Người thiết kế và xây dựng.

47
New cards

Cách thức

La manera (n) - Phương pháp hoặc cách thực hiện.

48
New cards

Thú cưng

La mascota (n) - Động vật nuôi trong nhà.

49
New cards

Mức tối đa

El máximo (n) - Số lượng lớn nhất.

50
New cards

Cải thiện

Mejorar (v) - Làm cho tốt hơn.

51
New cards

Giống nhau

Mismo/a (adj) - Không có sự khác biệt.

52
New cards

Tỷ lệ tử vong

La mortalidad (n) - Tỷ lệ số người chết.

53
New cards

Rất vui được gặp bạn

Mucho gusto (phr) - Câu chào lịch sự khi gặp ai đó.

54
New cards

Tuy nhiên

No obstante (phr) - Sự chuyển tiếp trong văn bản.

55
New cards

Hiển nhiên

Obviamente (adv) - Rõ ràng, dễ hiểu.

56
New cards

Thời gian rảnh

El ocio (n) - Thời gian không có công việc.

57
New cards

Lựa chọn

Optar (v) - Chọn hoặc quyết định.

58
New cards

Quy tắc

La pauta (n) - Nguyên tắc hoặc hướng dẫn.

59
New cards

Ở lại

Permanecer (v) - Không rời khỏi một địa điểm.

60
New cards

Cho phép

Permitir (v) - Đưa ra sự đồng ý.

61
New cards

Ác mộng

La pesadilla (n) - Giấc mơ xấu, mang tính tiêu cực.

62
New cards

Thú vị

Placentero/a (adj) - Đem lại niềm vui và sự thoải mái.

63
New cards

Thực tế

Práctico/a (adj) - Có tính khả thi và hữu ích.

64
New cards

Ở lại

Quedarse (v) - Tiếp tục ở lại một nơi.

65
New cards

Lời khuyên

La recomendación (n) - Những điều được khuyên nên làm.

66
New cards

Kết quả

Resultar (v) - Đưa đến một kết quả cụ thể.

67
New cards

Rút lui

Retirarse (v) - Rời khỏi một tình huống hoặc nơi nào đó.

68
New cards

Họp mặt

Reunirse (v) - Gặp nhau với một nhóm người.

69
New cards

Kiểm tra

Revisar (v) - Xem xét hoặc kiểm tra lại.

70
New cards

Ngôn ngữ thứ hai

Segunda Lengua (n) - Ngôn ngữ học sau tiếng mẹ đẻ.

71
New cards

Đơn giản

Sencillo/a (adj) - Không phức tạp, dễ hiểu.

72
New cards

Phim truyền hình

Serie de televisión (n) - Chương trình giải trí trên màn hình tivi.

73
New cards

Nghiêm túc

Serio/a (adj) - Không vui vẻ, tỏ ra quan trọng.

74
New cards

Thường làm gì đó

Soler + infinitivo (phr) - Thói quen làm gì đó.

75
New cards

Ngạc nhiên

Sorprenderse (v) - Bất ngờ trước một tình huống.

76
New cards

Ăn tapas

Tapear (v) - Thưởng thức món tapas, một dạng thức ăn nhẹ.

77
New cards

Thời gian rảnh

Tiempo libre (n) - Thời gian không bận rộn.

78
New cards

Uống gì đó

Tomar algo (phr) - Có hành động dùng thức uống.

79
New cards

Một cách bình tĩnh

Tranquilamente (adv) - Hành động xảy ra mà không lo lắng.

80
New cards

Phương tiện giao thông công cộng

Transporte público (n) - Các phương tiện phục vụ công cộng.

81
New cards

Thuộc về thành phố

Urbano/a (adj) - Liên quan đến đô thị.

82
New cards

Người dùng

El/la usuario/a (n) - Người sử dụng một sản phẩm hoặc dịch vụ.

83
New cards

Đã

Ya (adv) - Chỉ hành động hoặc tình huống đã xảy ra.

84
New cards

Ya que (phr) - Sử dụng để chỉ lý do.

85
New cards

Yoga

El yoga (n) - Hệ thống bài tập thể chất và tinh thần.

86
New cards

Khu vực dành cho người đi bộ

Zona peatonal (n) - Nơi dành riêng cho người đi bộ.