1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
斤
/Jīn/ – cân
公斤
/Gōngjīn/ – kg
两
/Liǎng/ – lạng (TQ)
白酒
/Báijiǔ/ – rượu trắng
葡萄酒
/Pútáojiǔ/ – rượu vang
汽水
/Qìshuǐ/ – nước ngọt
生气
/Shēngqì/ – tức giận
好像
/Hǎoxiàng/ – hình như, dường như
疯
/Fēng/ – điên, hâm
疯子
/Fēngzi/ – đồ điên
发疯
/Fāfēng/ – phát điên
醉
/Zuì/ – say rượu
骂
/Mà/ – mắng mỏ
脸色
/Liǎnsè/ – sắc mặt
熬夜
/Áo yè/ – thức khuya
头
/Tóu/ – cái đầu
头疼
/Tóuténg/ – đau đầu
疼
/Téng/ – đau
头发
/Tóufa/ – tóc
头脑
/Tóunǎo/ – đầu óc
肚子
/Dùzi/ – bụng
不省人事
/Bù xǐng rénshì/ – bất tỉnh nhân sự
吐
/Tǔ/ – nôn
吐出来
/Tǔ chūlái/ – nôn ra
痰
/Tán/ – đờm
吐痰
/Tǔ tán/ – khạc đờm
饭
/Fàn/ – cơm
一顿饭
/Yī dùn fàn/ – một bữa cơm
热情
/Rèqíng/ – nhiệt tình
倒满
/Dào mǎn/ – rót đầy
有的
/Yǒu de/ – có cái thì…
请客
/Qǐngkè/ – mời khách
客人
/Kèrén/ – khách mời
文化
/Wénhuà/ – văn hóa
劝酒
/Quànjiǔ/ – chuốc rượu
劝
/Quàn/ – khuyên
渴
/Kě/ – khát
口渴
/Kǒu kě/ – khát nước
帮
/Bāng/ – giúp
帮助
/Bāngzhù/ – giúp đỡ
帮忙
/Bāngmáng/ – giúp đỡ
困
/Kùn/ – buồn ngủ
应该
/Yīnggāi/ – nên
让
/Ràng/ – để, cho
继续
/Jìxù/ – tiếp tục
理
/Lǐ/ – lý do
不停
/Bù tíng/ – không ngừng
难过
/Nánguò/ – buồn bã
分手
/Fēnshǒu/ – chia tay