U21

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

50 Terms

1
New cards

/Jīn/ – cân

2
New cards

公斤

/Gōngjīn/ – kg

3
New cards

/Liǎng/ – lạng (TQ)

4
New cards

白酒

/Báijiǔ/ – rượu trắng

5
New cards

葡萄酒

/Pútáojiǔ/ – rượu vang

6
New cards

汽水

/Qìshuǐ/ – nước ngọt

7
New cards

生气

/Shēngqì/ – tức giận

8
New cards

好像

/Hǎoxiàng/ – hình như, dường như

9
New cards

/Fēng/ – điên, hâm

10
New cards

疯子

/Fēngzi/ – đồ điên

11
New cards

发疯

/Fāfēng/ – phát điên

12
New cards

/Zuì/ – say rượu

13
New cards

/Mà/ – mắng mỏ

14
New cards

脸色

/Liǎnsè/ – sắc mặt

15
New cards

熬夜

/Áo yè/ – thức khuya

16
New cards

/Tóu/ – cái đầu

17
New cards

头疼

/Tóuténg/ – đau đầu

18
New cards

/Téng/ – đau

19
New cards

头发

/Tóufa/ – tóc

20
New cards

头脑

/Tóunǎo/ – đầu óc

21
New cards

肚子

/Dùzi/ – bụng

22
New cards

不省人事

/Bù xǐng rénshì/ – bất tỉnh nhân sự

23
New cards

/Tǔ/ – nôn

24
New cards

吐出来

/Tǔ chūlái/ – nôn ra

25
New cards

/Tán/ – đờm

26
New cards

吐痰

/Tǔ tán/ – khạc đờm

27
New cards

/Fàn/ – cơm

28
New cards

一顿饭

/Yī dùn fàn/ – một bữa cơm

29
New cards

热情

/Rèqíng/ – nhiệt tình

30
New cards

倒满

/Dào mǎn/ – rót đầy

31
New cards

有的

/Yǒu de/ – có cái thì…

32
New cards

请客

/Qǐngkè/ – mời khách

33
New cards

客人

/Kèrén/ – khách mời

34
New cards

文化

/Wénhuà/ – văn hóa

35
New cards

劝酒

/Quànjiǔ/ – chuốc rượu

36
New cards

/Quàn/ – khuyên

37
New cards

/Kě/ – khát

38
New cards

口渴

/Kǒu kě/ – khát nước

39
New cards

/Bāng/ – giúp

40
New cards

帮助

/Bāngzhù/ – giúp đỡ

41
New cards

帮忙

/Bāngmáng/ – giúp đỡ

42
New cards

/Kùn/ – buồn ngủ

43
New cards

应该

/Yīnggāi/ – nên

44
New cards

/Ràng/ – để, cho

45
New cards

继续

/Jìxù/ – tiếp tục

46
New cards

/Lǐ/ – lý do

47
New cards

不停

/Bù tíng/ – không ngừng

48
New cards

难过

/Nánguò/ – buồn bã

49
New cards

分手

/Fēnshǒu/ – chia tay

50
New cards