1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
travel
đi du lịch (v)
depart
khởi hành (v)
leave
rời đi (v)
arrive
đến nơi (v)
airport
sân bay (n)
take off
cất cánh (v)
land
hạ cánh (v)
check in
đăng ký phòng ở khách sạn (v)
check out
trả phòng khách sạn (v)
visit
thăm viếng (v)
destination
điểm đến (n)
passenger
hành khách (n)
tourist
khách du lịch (n)
cruise
chuyến đi chơi trên biển (n)
route
lộ trình (n)
tour
chuyến đi du lịch (n)
trip
cuộc du ngoạn, dạo chơi (n)
journey
hành trình (n)
passport
hộ chiếu (n)
ticket
vé (n)
visa
thị thực (n)
luggage
hành lý (n)