travel

1. travel: đi du lịch (v)

2. depart: khởi hành (v)

3. leave: rời đi (v)

4. arrive: đến nơi (v)

5. airport: sân bay (n)

6. take off: cất cánh (v)

7. land: hạ cánh (v)

8. check in: đăng ký phòng ở khách sạn (v)

9. check out: trả phòng khách sạn (v)

10. visit: thăm viếng (v)

11. destination: điểm đến (n)

12. passenger: hành khách (n)

13. tourist: khách du lịch (n)

14. cruise: chuyến đi chơi trên biển (n)

15. route: lộ trình (n)

16. tour: chuyến đi du lịch (n)

17. trip: cuộc du ngoạn, dạo chơi (n)

18. journey: hành trình (n)

19. passport: hộ chiếu (n)

20. ticket: vé (n)

21. visa: thị thực (n)

22. luggage: hành lý (n)