Thẻ ghi nhớ: Destination B2 unit 4 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/164

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 3:47 PM on 6/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

165 Terms

1
New cards

Pitch(n)

Sân chơi thể thao

2
New cards

get up to

làm việc gì đó không nên

3
New cards

gain/get pleasure from sth/doing

đạt được niềm vui từ điều gì

4
New cards

take turns

làm theo lượt

5
New cards

Track(n)

Đường chạy

6
New cards

Court(n)

Sân có đường kẻ

7
New cards

Ring(n)

Khu vực thi đấu quyền anh

8
New cards

Rink(n)

Sân trượt băng( ice rink, ice skating)

9
New cards

Win(v)

Chiến thắng

10
New cards

Beat(v)

Đánh bại

11
New cards

Score(n)

Trò chơi

12
New cards

Play(v)

chơi

13
New cards

Game(n)

Trò chơi

14
New cards

Spectator(n)

Khán giả(xem tại sân vận động)

15
New cards

Viewer(n)

Người xem trước màn ảnh nhỏ, TV

16
New cards

Umpire(n)

Trọng tài(footbal)

17
New cards

Referee(n)

Trọng tài

18
New cards

Final(n)

Chung kết

19
New cards

Finale(n)

Hồi kết của một phần trình diễn

20
New cards

End(n)

Sự kết thúc

21
New cards

Ending(n)

Hồi kết của một bộ phim , vở kịch

22
New cards

Bat(n)

Gậy bóng chày(baseball, cricket)

23
New cards

Stick(n)

Gậy khúc gôn cầu

<p>Gậy khúc gôn cầu</p>
24
New cards

Rod(n)

Cần câu cá

25
New cards

Racket(n)

Cái vợt( vợt cầu lônng)

26
New cards

Amateur(adj)

Khong chuyên nghiệp , nghiệp dư

27
New cards

Professional(adj)

Chuyên nghiệp

28
New cards

Sport(n)

Thể thao

29
New cards

Athletics(n)

Môn điền kinh

30
New cards

Interval(n)

Khoảng thời gian nghỉ ngơi

31
New cards

Haft-time(n)

Giờ giải lao khi hết một hiệp

32
New cards

Draw(v)

Hoà(tỉ số)

33
New cards

Equal(v)

Ngang nhau, bình đẳng

34
New cards

Competitor(n)

Thí sinh

35
New cards

Opponent (n)

Đối thủ

36
New cards

Bring forward

dời lên sớm hơn, tiến lịch

37
New cards

Carry on

Tiếp tục

38
New cards

Get round to

Bắt đầu một kế hoạch(đã lên kế hoạch rồi)

39
New cards

Go in for

Tham gia ( kì thi)

40
New cards

Go off

Không thích cái gì nữa

41
New cards

Join in = take part in= engage in

Tham gia

42
New cards

Knock out

Hạ gục đối thủ

43
New cards

Look out

Cẩn thận

44
New cards

Pull out

Dừng, không tham gia vào hoạt động

45
New cards

Put off= postpone=delay

Trì hoãn

46
New cards

Put up with

Chịu đựng

47
New cards

Take to

Bắt đầu một cái gì như một thói quen

48
New cards

Take up

bắt đầu làm một họat động mới (thể thao, sở thích,môn học)

49
New cards

Make the best of sth

tận dụng tối đa điều gì

50
New cards

Do your best

làm hết sức mình

51
New cards

The best at sth/doing

Tốt nhất ở điều gì

52
New cards

Have / take/ get a chance to do

Có cơ hội để làm gì

53
New cards

Have a chance of doing

Có cơ hội làm

54
New cards

Some/little ... chance of(your) doing

1 chút cơ hội ở điều bạn làm

55
New cards

The chances of (your) doing

những cơ hội làm gì

56
New cards

Take a chance (on st)

Nắm lấy cơ hội

57
New cards

Chance of your lifetime

Cơ hội ngàn vàng

58
New cards

Your go

Đến lượt bạn

59
New cards

Have a go

Cố gắng làm gì

60
New cards

In height

Chiều cao

61
New cards

Afraid of heights

Sợ độ cao

62
New cards

Heights of st

Chìe cao của cái gì đó

63
New cards

Mad about/on sth/sb/doing

Phát cuồng với cái gì

64
New cards

Go/become mad

Bị điên

65
New cards

take pleasure in sth /doing

Cảm thấy vui vẻ khi

66
New cards

Popular with/among

Phổ biến với

67
New cards

(On) the opposite side

Ở phía đối diện

68
New cards

(On)the far side

Ở phía xa

69
New cards

Side with sb

Bên ai đó

70
New cards

On the winning /losing side

Về phía thắng /thua

71
New cards

Have a talent(for sth/doing)

Có tài năng ở

72
New cards

Talent contest

Cuộc thi tài năng

73
New cards

On time

Đúng giờ

74
New cards

(Just)in time

Vừa kịp giờ

75
New cards

The whole time

Toàn bộ thời gian

76
New cards

High/about time

Đã đến lúc

77
New cards

Take your time (doing)

Cứ từ từ mà làm

78
New cards

Take your time to do

Mất thời gian để làm gì

79
New cards

Sth takes up(your) time

Cái gì làm mất thời gian của bạn

80
New cards

Spend time doing

Dành thời gian để làm gì

81
New cards

Spend time on

Dnhf hời gian cho

82
New cards

At/for a certain time

Tại thời điểm cụ thể

83
New cards

time passes

Thời gian trôi qua

84
New cards

Find time to do

Tìm thời gian để làm gì

85
New cards

Make find time for.

Dành thời gian cho

86
New cards

For the time being

Trong lúc này, bây giờ

87
New cards

Have a good /nice time (doing)

Có một khoảng thời gian vui vẻ

88
New cards

Tell the time

Báo giờ chính xác

89
New cards

Free/spare/leisure time

Thời gian rảnh

90
New cards

Turn (a)round /away

Quay lại

91
New cards

Turn sth over

Lật ngược lại

92
New cards

In turn

Đến lượt

93
New cards

Take it in turn(s)to do

Đến lượt

94
New cards

Your turn to do

Đến lượt bạn làm

95
New cards

Compete against /with sb

Cạnh tranh với ai

96
New cards

Compete for/in sth

Cạnh tranh trong cái gì

97
New cards

Concentrate on sth/doing

Tập trung vào

98
New cards

Difficult to do

Khó để làm

99
New cards

Find sth difficult

Thấy cái gì đó khó

100
New cards

Find it difficult to do

Thấy khó để làm