1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
가스레인지
bếp gas
구두 흙 터는 매트
thảm chùi giày
계단
cầu thang
그림
tranh
난로
lò sưởi
다리미
bàn ủi
다리미질
ủi quần áo
동전
tiền xu
백열 전구
bóng đèn
벽난로
lò sưởi
벽 시계
đồng hồ treo tường
소파
ghế sofa
스위치
công tắc
송곳, 드릴
khoan điện
시계
đồng hồ
액자
khung ảnh
에어컨
máy lạnh
융단
thảm
의자
ghế
전기밥솥
nồi cơm điện
전자 레인지
lò vi sóng
재떨이
gạt tàn
청소기
máy hút bụi
칸막히
rèm
커튼
màn cửa
텔레비전
ti vi
테이블보
khăn trải bàn
회전식 건조기
máy sấy quần áo