1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Uncle
chú
Aunt
dì
Grandson
cháu trai
Granddaughter
cháu gái
Niece
cháu gái họ
Nephew
cháu trai họ
Cousin
anh em họ
Brother-in-law
anh em rể
Sister-in-law
Chị em dâu hoặc chị em chồng
Sibling
anh chị em
Stepfather
cha dượng
Stepmother
mẹ kế
Twin
sinh đôi
Triplet
sinh ba
Relative
họ hàng
Nanny
vú nuôi
Orphan
trẻ mồ côi
Spouse
vợ/ chồng
Half-brother
anh cùng cha khác mẹ
Half-sister
chị em gái cùng cha khác
Single parent
ba mẹ đơn thân
Get along with
có mối quan hệ tốt với
Give birth to
sinh em bé
Get married to
cưới ai
Have something in common
có điểm chung
Breadwinner
trụ cột chính
Close-knit family
gia đình thân thiết
Settle down
gầy dựng gia đình/ ổn định