1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
hate
ghét
loathe
ghê tởm, kinh tởm
detest
ghét cay ghét đắng
despise
khinh thường
can’t stand V-ing
không thể chịu nổi
enjoy V-ing
thích
relax
thư giản
rest
nghỉ ngơi, sự nghỉ ngơi
arrange/plan
sắp xếp, lên kế hoạch
do/play (sport)
chơi thể thao
garden
vườn, làm vườn
do DIY
tự làm
pub
quán rượu
competition
sự cạnh tranh, cuộc thi đấu
eager
háo hức
interest
sở thích
involvement
sự tham gia
arrival
sự đến, tới nơi
flight
chuyến bay
take care of
chăm sóc
neighborhood
hàng xóm, vùng lân cận
humour
khiếu hài hước, vui tính