Home
Explore
Exams
Login
Get started
Home
Language
Korean
1-1급 (3)
0.0
(0)
Rate it
Studied by 0 people
Call Kai
Learn
Practice Test
Spaced Repetition
Match
Flashcards
Knowt Play
Card Sorting
1/222
Earn XP
Description and Tags
Korean
All Modes
Learn
Practice Test
Matching
Spaced Repetition
Call with Kai
Last updated 9:34 AM on 6/20/26
Update
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
223 Terms
View all (223)
Star these 223
1
New cards
잘 모르다
không biết rõ
2
New cards
정말
thật sự
3
New cards
생활
cuộc sống / sinh hoạt
4
New cards
힘들다
vất vả / khó khăn
5
New cards
가장/ 제일
nhất
6
New cards
이쪽
phía này
7
New cards
왼쪽
Bên trái
8
New cards
오른쪽
Bên phải
9
New cards
중에서
trong số
10
New cards
그림
bức tranh / hình vẽ
11
New cards
그리다
vẽ
12
New cards
그런데
nhưng / mà / tuy nhiên
13
New cards
자동차
ô tô
14
New cards
찻집
quán trà
15
New cards
이건 (이것은)
16
New cards
그건 (그것은)
17
New cards
저건 (저것은)
18
New cards
이게 (이것이)
19
New cards
그게 (그것이)
20
New cards
저게 (저것이)
21
New cards
이걸 (이것을)
22
New cards
그걸 (그것을)
23
New cards
저걸 (저것을)
24
New cards
샤워(를) 하다
Tắm vòi sen
25
New cards
목욕(을) 하다
Tắm bồn
26
New cards
세수(를) 하다
Rửa mặt
27
New cards
이를 닦다
Đánh răng
28
New cards
손을 씻다
Rửa tay
29
New cards
요리(를) 하다
Nấu ăn
30
New cards
청소(를) 하다
Dọn dẹp
31
New cards
빨래(를) 하다
Giặt giũ
32
New cards
전화(를) 하다
Gọi điện thoại
33
New cards
쇼핑(을) 하다
Đi mua sắm
34
New cards
구경(을) 하다
Ngắm cảnh / Tham quan
35
New cards
운전(을) 하다
Lái xe
36
New cards
생각(을) 하다
Suy nghĩ
37
New cards
게임(을) 하다
Chơi game
38
New cards
옷(을) 입다
Mặc áo
39
New cards
일어나다
Thức dậy
40
New cards
월요일
Thứ Hai
41
New cards
화요일
Thứ Ba
42
New cards
수요일
Thứ Tư
43
New cards
목요일
Thứ Năm
44
New cards
금요일
Thứ Sáu
45
New cards
토요일
Thứ Bảy
46
New cards
일요일
Chủ Nhật
47
New cards
지난주
Tuần trước
48
New cards
이번 주
Tuần này
49
New cards
다음 주
Tuần sau
50
New cards
어제
Hôm qua
51
New cards
오늘
Hôm nay
52
New cards
내일
Ngày mai
53
New cards
주말
Cuối tuần
54
New cards
휴일
Ngày nghỉ
55
New cards
평일
Ngày thường
56
New cards
날짜
Ngày tháng
57
New cards
약속
lời hứa / sự hứa hẹn
58
New cards
남대문 시장
Chợ Namdaemun
59
New cards
부산
Busan (tên thành phố)
60
New cards
전통
Truyền thống
61
New cards
비빔밥
Cơm trộn Bibimbap
62
New cards
찍다
Chụp (ảnh)
63
New cards
인형
Búp bê
64
New cards
코미디
Hài kịch (Comedy)
65
New cards
액션
Hành động (Action)
66
New cards
스파게티
Mì Ý (Spaghetti)
67
New cards
기분이 좋다
Tâm trạng tốt / Vui vẻ
68
New cards
오전
Sáng / Buổi sáng (AM)
69
New cards
오후
Chiều / Buổi chiều (PM)
70
New cards
밤
Đêm
71
New cards
낮
Ban ngày
72
New cards
새벽
Bình minh / Rạng sáng
73
New cards
아침
Sáng sớm
74
New cards
점심
Giờ trưa / Bữa trưa
75
New cards
저녁
Buổi tối
76
New cards
걷다
Đi bộ
77
New cards
듣다
Nghe
78
New cards
묻다
Hỏi
79
New cards
닫다
Đóng
80
New cards
받다
Nhận
81
New cards
약속(을) 하다
Hẹn, hứa hẹn
82
New cards
약속을 정하다
Định ngày hẹn
83
New cards
약속을 지키다
Giữ lời hứa (đúng hẹn)
84
New cards
약속을 어기다
Thất hứa (lỗi hẹn)
85
New cards
자전거를 타다
Đi xe đạp
86
New cards
스키를 타다
Trượt tuyết
87
New cards
스케이트를 타다
Trượt băng
88
New cards
기타를 치다
Chơi đàn guitar
89
New cards
피아노를 치다
Chơi đàn piano
90
New cards
테니스를 치다
Chơi tennis
91
New cards
축구(를) 하다
Đá bóng
92
New cards
농구(를) 하다
Chơi bóng rổ
93
New cards
수영(을) 하다
Bơi lội
94
New cards
노래(를) 하다
Hát
95
New cards
요리(를) 하다
Nấu ăn
96
New cards
여행(을) 하다
Đi du lịch
97
New cards
그림을 그리다
Vẽ tranh
98
New cards
사진을 찍다
Chụp ảnh
99
New cards
춤을 추다
Nhảy múa
100
New cards
수영장
Hồ bơi
Load more