U6 Job Interview

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/41

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

42 Terms

1
New cards

goal

mục tiêu

2
New cards

achieve one’s goal

đạt được mục tiêu của một người

3
New cards

a large company

một công ty lớn

4
New cards

prepare for

chuẩn bị cho

5
New cards

hire

tuyển dụng

6
New cards

hire an employee

thuê một nhân viên

7
New cards

position

vị trí

8
New cards

managerial position

vị trí quản lý

9
New cards

condition

điều kiện

10
New cards

working condition

điều kiện làm việc

11
New cards

a monthly salary

mức lương hằng tháng

12
New cards

a year-end bonus

khoảng thưởng cuối năm

13
New cards

ability

khả năng

14
New cards

the ability to do something

khả năng thực hiện điều gì đó

15
New cards

offer

đề nghị

16
New cards

offer somebody something

đề nghị ai đó điều gì đó

17
New cards

insurance

bảo hiểm

18
New cards

health insurance

bảo hiểm y tế

19
New cards

relevant

liên quan

20
New cards

relevant to somebody or something

có liên quan đến ai đó hoặc cái gì đó

21
New cards

stand out

nổi bật

22
New cards

stand out as somebody or something

nổi bật với tư cách gì đó

23
New cards

duty

nhiệm vụ

24
New cards

on duty

có ca trực

25
New cards

process

xử lý

26
New cards

assess

đánh giá

27
New cards

weakness

điểm yếu

28
New cards

strengths and weaknesses

điểm mạnh và điểm yếu

29
New cards

a training course

khóa đào tạo

30
New cards

evaluate

đánh giá 1

31
New cards

follow a rule

thực hiện theo một quy tắc

32
New cards

mission

sứ mệnh

33
New cards

mission accomplished

nhiệm vụ hoàn thành

34
New cards

qualify for

đủ tiêu chuẩn cho

35
New cards

qualify

đủ tiêu chuẩn

36
New cards

department

phòng ban

37
New cards

the human resources department

bộ phận nhân sự

38
New cards

temporary

tạm thời

39
New cards

temporary workers

người lao động tạm thời

40
New cards

arrange an appointment

sắp xếp một cuộc hẹn

41
New cards

potential

tiềm năng

42
New cards

have the potential to do something

có tiềm năng làm được gì