Unit 4. Ethnic groups of Vietnam

5.0(2)
studied byStudied by 4 people
5.0(2)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

60 Terms

1
New cards

communal house

(np): nhà rông, nhà cộng đồng

<p>(np): nhà rông, nhà cộng đồng</p>
2
New cards

costume

(n): trang phục

<p>(n): trang phục</p>
3
New cards

crop

(n): vụ mùa

<p>(n): vụ mùa</p>
4
New cards

ethnic

(adj): thuộc dân tộc

5
New cards

feature

(n): đặc điểm

6
New cards

flute

(n): sáo

<p>(n): sáo</p>
7
New cards

folk

(adj): dân gian, dân tộc

<p>(adj): dân gian, dân tộc</p>
8
New cards

gong

(n): cồng chiêng

<p>(n): cồng chiêng</p>
9
New cards

harvest

(n): mùa thu hoạch

<p>(n): mùa thu hoạch</p>
10
New cards

Highlands

(n): vùng cao nguyên

11
New cards

livestock

(n): gia súc

<p>(n): gia súc</p>
12
New cards

minority

(n): thiểu số

<p>(n): thiểu số</p>
13
New cards

overlook

(v): nhìn ra

<p>(v): nhìn ra</p>
14
New cards

post

(n): cột

15
New cards

raise

(v): chăn nuôi

16
New cards

soil

(n): đất

<p>(n): đất</p>
17
New cards

staircase

(n): cầu thang bộ

<p>(n): cầu thang bộ</p>
18
New cards

statue

(n): tượng

<p>(n): tượng</p>
19
New cards

stilt house

(np): nhà sàn

<p>(np): nhà sàn</p>
20
New cards

terraced

(adj): có hình bậc thang

21
New cards

weave

(v): dệt, đan

<p>(v): dệt, đan</p>
22
New cards

wooden

(adj): làm bằng gỗ

<p>(adj): làm bằng gỗ</p>
23
New cards

Bamboo House

(np): nhà tre

<p>(np): nhà tre</p>
24
New cards

Culture

(n): văn hóa

25
New cards

musical instrument

(np): nhạc cụ

<p>(np): nhạc cụ</p>
26
New cards

five-colour sticky rice

(n): xôi ngũ sắc

<p>(n): xôi ngũ sắc</p>
27
New cards

gardening

(n): làm vườn

<p>(n): làm vườn</p>
28
New cards

cucumber

(n): dưa chuột

<p>(n): dưa chuột</p>
29
New cards

lowland

(n): vùng đất thấp

<p>(n): vùng đất thấp</p>
30
New cards

community meetings

(np): họp mặt cộng đồng

31
New cards

traditional culture

(np): văn hóa truyền thống

<p>(np): văn hóa truyền thống</p>
32
New cards

play an important role in

(vp): đóng vai tro quan trọng trong

33
New cards

boarding school

(np): trường nội trú

<p>(np): trường nội trú</p>
34
New cards

documentary

(adj): thuộc tài liệu

35
New cards

local market

(np): chợ địa phương

<p>(np): chợ địa phương</p>
36
New cards

festival

(n): lễ hội

<p>(n): lễ hội</p>
37
New cards

farming techniques

(np): kĩ thuật canh tác

<p>(np): kĩ thuật canh tác</p>
38
New cards

enrich

(v): làm giàu

<p>(v): làm giàu</p>
39
New cards

planation

(n): đồn điền

<p>(n): đồn điền</p>
40
New cards

waterwheel

(n): bánh xe nước

<p>(n): bánh xe nước</p>
41
New cards

colourful

(adj): đầy màu sắc

<p>(adj): đầy màu sắc</p>
42
New cards

traditional game

(np): trò chơi truyền thống

<p>(np): trò chơi truyền thống</p>
43
New cards

open fire

(np): đống lửa, bếp lửa

<p>(np): đống lửa, bếp lửa</p>
44
New cards

make form

(vp): được làm từ vật liệu gì

45
New cards

allow sb to v=permit sb to v

(vp): cho phép ai làm gì

46
New cards

catching fish

(n): bắt cá

47
New cards

story

(n): câu chuyện

<p>(n): câu chuyện</p>
48
New cards

go down

(vp): giảm, đi xuống

<p>(vp): giảm, đi xuống</p>
49
New cards

go up

(vp): tăng, đi lên

<p>(vp): tăng, đi lên</p>
50
New cards

Folk songs

(np): dân ca

<p>(np): dân ca</p>
51
New cards

remote area

(np): vùng sâu vùng xa

<p>(np): vùng sâu vùng xa</p>
52
New cards

attend

(v): tham dự

<p>(v): tham dự</p>
53
New cards

industrial tree

(np): cây công nghiệp

54
New cards

mainly

(adv): chủ yếu

<p>(adv): chủ yếu</p>
55
New cards

range

(n): phạm vi

56
New cards

block

(n): khối

<p>(n): khối</p>
57
New cards

economy

(n): kinh tế

<p>(n): kinh tế</p>
58
New cards

ethnic group

(np): nhóm dân tộc

<p>(np): nhóm dân tộc</p>
59
New cards

housework

(n): công việc nhà

<p>(n): công việc nhà</p>
60
New cards

wood

(n): gỗ

<p>(n): gỗ</p>