Actions, Processes & Change

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/85

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:52 PM on 4/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

86 Terms

1
New cards

abate

(v) làm dịu đi, giảm bớt, hạ thấp

2
New cards

accentuate

(v) nhấn mạnh, làm nổi bật

3
New cards

acclaim

(v) hoan nghênh, (n) sự ca ngợi

4
New cards

accorded

(v) ban cho, chấp thuận, phù hợp với

5
New cards

acquiesce

(v) bằng lòng, ưng thuận (thường là miễn cưỡng)

6
New cards

altered

(v/adj) thay đổi, biến đổi

7
New cards

amassed

(v) tích lũy, chất đống

8
New cards

applauded

(v) vỗ tay, tán thưởng

9
New cards

apprehended

(v) bắt giữ, lo sợ, hiểu rõ

10
New cards

arrest

(v) bắt giữ, chặn lại, lôi cuốn (sự chú ý)

11
New cards

assuage

(v) làm dịu, làm khuây khỏa

12
New cards

assumed

(v) giả định, đảm đương, làm ra vẻ

13
New cards

authenticate

(v) xác thực, chứng minh là thật

14
New cards

averts

(v) ngăn cản, phòng ngừa

15
New cards

backfire

(v) phản tác dụng, nổ sớm (động cơ)

16
New cards

belabor

(v) đánh đập, nói đi nói lại (tới mức nhàm chán)

17
New cards

cajole

(v) tán tỉnh, nịnh nọt để thuyết phục

18
New cards

cheapened

(v) làm cho rẻ tiền, hạ giá trị

19
New cards

commending

(v) khen ngợi, tán dương

20
New cards

compensate

(v) đền bù, bồi thường

21
New cards

concur

(v) đồng ý, cùng xảy ra

22
New cards

conduct

(n) điều khiển, hạnh kiểm, hướng dẫn (v) chỉ huy, tiến hành, dẫn (điện/nhiệt)

23
New cards

consecrated

(v/adj) được hiến dâng, thánh hóa

24
New cards

contaminating

(v) làm ô nhiễm, gây bẩn

25
New cards

contemplate

(v) suy ngẫm, dự tính, ngắm nghía

26
New cards

decipher

(v) giải mã, đọc mật mã

27
New cards

decline

(v) từ chối, suy giảm, (n) sự sụt giảm

28
New cards

discard

(v) loại bỏ, vứt bỏ

29
New cards

dismantle

(v) tháo dỡ

30
New cards

disrupt

(v) làm gián đoạn, phá vỡ

31
New cards

distort

(v) bóp méo, xuyên tạc

32
New cards

dupe

(v) lừa bịp, (n) người bị bịp

33
New cards

duplicate

(v) sao chép, (n) bản sao

34
New cards

embrace

(v) ôm, đón nhận, đi theo (đường lối)

35
New cards

eschew

(v) tránh, kiêng cữ

36
New cards

evade

(v) lẩn tránh, trốn tránh

37
New cards

evolving

(v) đang tiến hóa, phát triển

38
New cards

exploit

(v) khai thác, bóc lột, (n) kỳ công

39
New cards

facilitate

(v) tạo điều kiện, làm cho dễ dàng

40
New cards

fathom

(v) tìm hiểu, đo (độ sâu), thấu hiểu

41
New cards

floundering

(v) lúng túng, vùng vẫy, tròng trành

42
New cards

flourish

(v) hưng thịnh, phát triển mạnh, múa may

43
New cards

forestall

(v) chặn trước, đón đầu

44
New cards

forgo

(v) bỏ qua, kiêng, thôi

45
New cards

garnered

(v) thu được, kiếm được, tích trữ

46
New cards

guarantee

(v) bảo đảm, cam đoan

47
New cards

halted

(v) đã dừng lại, tạm ngưng

48
New cards

hampered

(v) bị cản trở, gây khó khăn

49
New cards

impose

(v) áp đặt, đánh (thuế)

50
New cards

interact

(v) tương tác, ảnh hưởng lẫn nhau

51
New cards

invoke

(v) cầu khẩn, viện dẫn (luật), gọi hồn

52
New cards

lamented

(v) than vãn, thương xót, khóc than

53
New cards

liquefying

(v) hóa lỏng

54
New cards

marred

(v) làm hỏng, làm biến dạng

55
New cards

minimize

(v) giảm thiểu, đánh giá thấp

56
New cards

offset

(v) đền bù, bù đắp

57
New cards

perpetuate

(v) làm cho bất diệt, duy trì lâu dài

58
New cards

persevere

(v) kiên trì, bền chí

59
New cards

perused

(v) đọc kỹ, nghiên cứu kỹ

60
New cards

precede

(v) đi trước, đến trước

61
New cards

recant

(v) công khai rút lại ý kiến (từ bỏ tín ngưỡng)

62
New cards

recollected

(v) hồi tưởng, nhớ lại

63
New cards

recounted

(v) kể lại, thuật lại

64
New cards

regulate

(v) điều chỉnh, quy định

65
New cards

reinforced

(v/adj) được củng cố, tăng cường

66
New cards

relinquish

(v) từ bỏ, buông bỏ, nhường

67
New cards

resolve

(v) giải quyết, quyết tâm, (n) lòng kiên quyết

68
New cards

resuscitate

(v) làm hồi sinh, làm tỉnh lại

69
New cards

revived

(v) hồi sinh, làm sống lại

70
New cards

squander

(v) phung phí, hoang phí

71
New cards

stipulate

(v) quy định, đặt điều kiện

72
New cards

stirred

(v) khuấy, kích động, lay chuyển

73
New cards

supplant

(v) thay thế, chiếm chỗ (thường bằng mưu mẹo)

74
New cards

surmise

(v) phỏng đoán, ngờ ngợ

75
New cards

terminate

(v) chấm dứt, kết thúc

76
New cards

translate

(v) dịch, chuyển sang

77
New cards

undertake

(v) đảm nhận, cam kết

78
New cards

unearthed

(v) khai quật, phát hiện

79
New cards

vacillated

(v) do dự, dao động, lắc lư

80
New cards

verified

(v) xác minh, kiểm chứng

81
New cards

wavered

(v) dao động, lung lay, do dự

82
New cards

withdraw

(v) rút lại, rút

83
New cards

substantiated

(v) chứng minh, xác nhận

84
New cards

emboldened

(v) làm cho bạo dạn, khuyến khích

85
New cards

fortified

(v) củng cố, làm cho vững chắc

86
New cards

tempt - tempted

muốn, cám dỗ - bị cám dỗ

Explore top notes

note
Nervous system
Updated 1055d ago
0.0(0)
note
What is Anthropology?
Updated 672d ago
0.0(0)
note
Locomotion and Movement
Updated 1239d ago
0.0(0)
note
6.1-6.4: Electrolysis
Updated 1326d ago
0.0(0)
note
Nervous system
Updated 1055d ago
0.0(0)
note
What is Anthropology?
Updated 672d ago
0.0(0)
note
Locomotion and Movement
Updated 1239d ago
0.0(0)
note
6.1-6.4: Electrolysis
Updated 1326d ago
0.0(0)

Explore top flashcards

flashcards
SAT Words
111
Updated 811d ago
0.0(0)
flashcards
Pysch exam 1
57
Updated 935d ago
0.0(0)
flashcards
IV- Verbs 144-199
59
Updated 1185d ago
0.0(0)
flashcards
Je vais en vacances
22
Updated 1113d ago
0.0(0)
flashcards
Muslim Empire Quiz
51
Updated 1221d ago
0.0(0)
flashcards
A2 - MODULE 4A-4B
62
Updated 437d ago
0.0(0)
flashcards
SAT Words
111
Updated 811d ago
0.0(0)
flashcards
Pysch exam 1
57
Updated 935d ago
0.0(0)
flashcards
IV- Verbs 144-199
59
Updated 1185d ago
0.0(0)
flashcards
Je vais en vacances
22
Updated 1113d ago
0.0(0)
flashcards
Muslim Empire Quiz
51
Updated 1221d ago
0.0(0)
flashcards
A2 - MODULE 4A-4B
62
Updated 437d ago
0.0(0)