Home
Explore
Exams
Login
Get started
Home
Language
Korean
1-1급 6-10과
0.0
(0)
Rate it
Studied by 0 people
Call Kai
Learn
Practice Test
Spaced Repetition
Match
Flashcards
Knowt Play
Card Sorting
1/309
Earn XP
Description and Tags
Korean
All Modes
Learn
Practice Test
Matching
Spaced Repetition
Call with Kai
Last updated 7:16 AM on 6/20/26
Update
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
310 Terms
View all (310)
Star these 310
1
New cards
여보세요
alo (khi nghe điện thoại)
2
New cards
하고
và
3
New cards
미안하다
xin lỗi
4
New cards
시간이 있다
có thời gian
5
New cards
소개하다
giới thiệu
6
New cards
많이
nhiều / rất nhiều
7
New cards
대학원
trường cao học / sau đại học
8
New cards
모두
tất cả / mọi người
9
New cards
교수님
giáo sư / thầy cô
10
New cards
연구실
phòng nghiên cứu
11
New cards
들
những / các
12
New cards
강의실
giảng đường
13
New cards
연구실
phòng nghiên cứu
14
New cards
사무실
văn phòng
15
New cards
휴게실
phòng nghỉ
16
New cards
화장실
nhà vệ sinh
17
New cards
운동장
sân vận động
18
New cards
노래방
phòng karaoke
19
New cards
빨래방
phòng giặt
20
New cards
가게
cửa hàng
21
New cards
시장
chợ
22
New cards
마트
siêu thị
23
New cards
백화점
trung tâm thương mại
24
New cards
공원
công viên
25
New cards
공항
sân bay
26
New cards
병원
bệnh viện
27
New cards
약국
nhà thuốc
28
New cards
언제
khi nào
29
New cards
내일
ngày mai
30
New cards
쇼핑(을) 하다
đi mua sắm
31
New cards
비행기를 타다
lên máy bay
32
New cards
연습실
phòng luyện tập
33
New cards
연습을 하다
luyện tập
34
New cards
공연
biểu diễn
35
New cards
축제
lễ hội
36
New cards
모임
cuộc gặp / buổi tụ họp
37
New cards
유학생
du học sinh
38
New cards
그럼
vậy thì
39
New cards
같이
cùng nhau
40
New cards
께
cùng (kính ngữ của 같이)
41
New cards
잘
tốt / giỏi
42
New cards
지내다
sống / ở (như trong “sống thế nào”)
43
New cards
때
khi / lúc
44
New cards
구경을 하다
tham quan / xem
45
New cards
사랑하다
yêu
46
New cards
드림
tặng / gửi (kính ngữ)
47
New cards
어때요
thế nào / thấy sao
48
New cards
음료수
Đồ uống
49
New cards
물
Nước
50
New cards
주스
Nước ép
51
New cards
우유
Sữa
52
New cards
식품
Thực phẩm
53
New cards
과일
Trái cây
54
New cards
계란 / 달걀
Trứng
55
New cards
과자
Bánh kẹo
56
New cards
생활용품
Đồ dùng sinh hoạt
57
New cards
치약
Kem đánh răng
58
New cards
칫솔
Bàn chải đánh răng
59
New cards
비누
Xà phòng
60
New cards
휴지
Giấy
61
New cards
거울
Gương
62
New cards
수건
Khăn
63
New cards
우산
Ô / Dù
64
New cards
이것
Cái này
65
New cards
그것
Cái đó
66
New cards
저것
Cái kia
67
New cards
이 / 그 / 저
Này / đó / kia + (danh từ)
68
New cards
컵
Cốc
69
New cards
배
thuyền, lê, bụng
70
New cards
주인
Chủ, chủ nhân
71
New cards
여러 가지
Nhiều loại
72
New cards
물건
Đồ vật
73
New cards
자주
Thường xuyên
74
New cards
가끔
Thỉnh thoảng
75
New cards
근처
Gần, gần đây
76
New cards
살다
Sống
77
New cards
오렌지
Cam
78
New cards
명동
Myeongdong (khu mua sắm nổi tiếng ở Seoul)
79
New cards
인사동
Insadong (khu phố văn hoá, bán đồ truyền thống)
80
New cards
광화문
Gwanghwamun (khu trung tâm có cổng Gwanghwamun)
81
New cards
대학로
Daehangno (khu phố đại học / khu nhà hát)
82
New cards
씻다
rửa
83
New cards
손
tay
84
New cards
청소를 하다
dọn dẹp / lau dọn
85
New cards
누가
ai
86
New cards
출입국관리 사무소
văn phòng quản lý xuất nhập cảnh
87
New cards
개
cái / con (đơn vị đếm chung)
88
New cards
명
người
89
New cards
분
người (trang trọng)
90
New cards
마리
con (động vật)
91
New cards
권
cuốn / quyển
92
New cards
장
vé / tấm
93
New cards
살
tuổi (dùng với người trẻ)
94
New cards
세
tuổi (dùng với người lớn tuổi)
95
New cards
번
chỉ số xe bus
96
New cards
대
chiếc (chỉ xe, máy móc, đồ điện tử)
97
New cards
잔
ly / cốc
98
New cards
벌
bộ (quần áo, vest) / con ong
99
New cards
켤레
đôi (giày, tất…)
100
New cards
그릇
bát / tô / chén
Load more