1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Desolador/a
Gây ra nhiều đau buồn.
Elocuente
Người có khả năng thuyết phục hoặc lay động người khác bằng lời nói.
Empeñarse (en)
Cố gắng, kiên trì làm một việc gì đó.
Enfrentarse (a)
Đối diện với, đối đầu với một tình huống hay kẻ thù gây ra sự phản kháng.
Enseñar
Dạy một bài học hoặc thử nghiệm trước khi công khai.
Escalar
Leo lên một sườn dốc cao.
Esclavo/a
Người chịu sự ràng buộc nghiêm ngặt vào một nghĩa vụ, đam mê, hoặc tình yêu.
Exiliado/a
Người sống lưu vong, phải sống ngoài đất nước của mình vì lý do chính trị.
Expedición
Chuyến đi tập thể đến một thành phố hoặc địa điểm nào đó với mục đích khoa học, nghệ thuật hoặc thể thao.
Fiel
Trung thành, giữ lời hứa và hoàn thành nghĩa vụ mà không phản bội.
Fomentar
Thúc đẩy, khuyến khích sự phát triển hoặc đạt được một mục tiêu.
Fundar
Thành lập một thành phố, trường học, bệnh viện, v.v.
Hallar
Tìm thấy, phát hiện ra.
Inframundo
Thế giới của những linh hồn và người đã khuất.
Lápida
Tấm đá dùng để khắc chữ, thường đặt trên mộ.
Maíz
Cây trồng cho ra hạt ngô có hạt lớn và màu vàng.
Manantial
Nguồn gốc của nước từ trong đất.
Muro
Tường, vách ngăn.
Niebla
Những đám mây thấp gây khó khăn trong việc nhìn thấy tùy theo độ dày của nó.
Optar (por)
Chọn, lựa chọn giữa nhiều thứ.
Picante
Về món ăn, có vị cay và mạnh.
Piedra
Mảnh đá, vật liệu khoáng, có độ cứng và bền.
Pisar el acelerador
Đạp chân lên bàn đạp ga để tăng tốc khi lái xe.
Quincena
Thời kỳ kéo dài 15 ngày.
Sarcófago
Quan tài, nơi chứa thi thể đã khuất.
Sede
Nơi một tổ chức, công ty hoặc cơ quan đặt trụ sở.
Selva
Khu đất rộng và ẩm ướt, thường được trồng cây và cây bụi.
Sendero
Đường mòn, lối đi.
Motivar
Khuyến khích ai đó hoặc kích thích sự quan tâm của họ.
Obsequiar
Tặng quà, biểu lộ sự hào phóng.
Ocultar
Giấu giếm, che giấu, che đậy.
Patrocinador/a
Người tài trợ hoặc hỗ trợ tài chính cho một hoạt động, thường nhằm mục đích quảng cáo.
Pecado
Sự vi phạm một nguyên tắc tôn giáo.
Promover
Khuyến khích, thúc đẩy sự phát triển hoặc hoàn thành một điều gì đó.
Protestar (por)
Phản đối, thể hiện sự bất mãn hoặc không đồng tình.
Reivindicar
Đòi lại hoặc yêu cầu một quyền lợi mà mình tin là chính đáng.
Riesgo
Mối nguy hiểm, tình huống có thể gây hại.
Sacar provecho/partido (de)
Tận dụng lợi ích hoặc khai thác tình huống.
Suplantar
Chiếm chỗ của ai đó hoặc lấy đi vị trí của họ với những ý đồ xấu.
Tender a
Di chuyển về phía, hoặc hướng tới một địa điểm.
Valorar
Đánh giá cao, công nhận giá trị của một người hoặc vật gì.
Violento/a
Hành động với sự mạnh mẽ và bạo lực.
Voluntario/a
Người thực hiện một công việc mà không nhận tiền công.