Unidad 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:10 AM on 2/17/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards

Desolador/a

Gây ra nhiều đau buồn.

2
New cards

Elocuente

Người có khả năng thuyết phục hoặc lay động người khác bằng lời nói.

3
New cards

Empeñarse (en)

Cố gắng, kiên trì làm một việc gì đó.

4
New cards

Enfrentarse (a)

Đối diện với, đối đầu với một tình huống hay kẻ thù gây ra sự phản kháng.

5
New cards

Enseñar

Dạy một bài học hoặc thử nghiệm trước khi công khai.

6
New cards

Escalar

Leo lên một sườn dốc cao.

7
New cards

Esclavo/a

Người chịu sự ràng buộc nghiêm ngặt vào một nghĩa vụ, đam mê, hoặc tình yêu.

8
New cards

Exiliado/a

Người sống lưu vong, phải sống ngoài đất nước của mình vì lý do chính trị.

9
New cards

Expedición

Chuyến đi tập thể đến một thành phố hoặc địa điểm nào đó với mục đích khoa học, nghệ thuật hoặc thể thao.

10
New cards

Fiel

Trung thành, giữ lời hứa và hoàn thành nghĩa vụ mà không phản bội.

11
New cards

Fomentar

Thúc đẩy, khuyến khích sự phát triển hoặc đạt được một mục tiêu.

12
New cards

Fundar

Thành lập một thành phố, trường học, bệnh viện, v.v.

13
New cards

Hallar

Tìm thấy, phát hiện ra.

14
New cards

Inframundo

Thế giới của những linh hồn và người đã khuất.

15
New cards

Lápida

Tấm đá dùng để khắc chữ, thường đặt trên mộ.

16
New cards

Maíz

Cây trồng cho ra hạt ngô có hạt lớn và màu vàng.

17
New cards

Manantial

Nguồn gốc của nước từ trong đất.

18
New cards

Muro

Tường, vách ngăn.

19
New cards

Niebla

Những đám mây thấp gây khó khăn trong việc nhìn thấy tùy theo độ dày của nó.

20
New cards

Optar (por)

Chọn, lựa chọn giữa nhiều thứ.

21
New cards

Picante

Về món ăn, có vị cay và mạnh.

22
New cards

Piedra

Mảnh đá, vật liệu khoáng, có độ cứng và bền.

23
New cards

Pisar el acelerador

Đạp chân lên bàn đạp ga để tăng tốc khi lái xe.

24
New cards

Quincena

Thời kỳ kéo dài 15 ngày.

25
New cards

Sarcófago

Quan tài, nơi chứa thi thể đã khuất.

26
New cards

Sede

Nơi một tổ chức, công ty hoặc cơ quan đặt trụ sở.

27
New cards

Selva

Khu đất rộng và ẩm ướt, thường được trồng cây và cây bụi.

28
New cards

Sendero

Đường mòn, lối đi.

29
New cards

Motivar

Khuyến khích ai đó hoặc kích thích sự quan tâm của họ.

30
New cards

Obsequiar

Tặng quà, biểu lộ sự hào phóng.

31
New cards

Ocultar

Giấu giếm, che giấu, che đậy.

32
New cards

Patrocinador/a

Người tài trợ hoặc hỗ trợ tài chính cho một hoạt động, thường nhằm mục đích quảng cáo.

33
New cards

Pecado

Sự vi phạm một nguyên tắc tôn giáo.

34
New cards

Promover

Khuyến khích, thúc đẩy sự phát triển hoặc hoàn thành một điều gì đó.

35
New cards

Protestar (por)

Phản đối, thể hiện sự bất mãn hoặc không đồng tình.

36
New cards

Reivindicar

Đòi lại hoặc yêu cầu một quyền lợi mà mình tin là chính đáng.

37
New cards

Riesgo

Mối nguy hiểm, tình huống có thể gây hại.

38
New cards

Sacar provecho/partido (de)

Tận dụng lợi ích hoặc khai thác tình huống.

39
New cards

Suplantar

Chiếm chỗ của ai đó hoặc lấy đi vị trí của họ với những ý đồ xấu.

40
New cards

Tender a

Di chuyển về phía, hoặc hướng tới một địa điểm.

41
New cards

Valorar

Đánh giá cao, công nhận giá trị của một người hoặc vật gì.

42
New cards

Violento/a

Hành động với sự mạnh mẽ và bạo lực.

43
New cards

Voluntario/a

Người thực hiện một công việc mà không nhận tiền công.