1/207
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
tan (n)
làn da rám nắng
tan (V)
rám nắng
tan (adj)
có màu nâu vàng
enjoy (n)
tận hưởng
enjoyment (v)
sự tận hưởng
enjoyable (adj)
thích thú
enjoyably (adv)
1 cách thích thú
haverst (n)
sự thu hoạch
haverst (v)
thu hoạch
havester (n)
người thu hoạch
combine havester (n)
máy gặt
havest time
mùa thu hoạch
load v
chất hàng
unload v
dỡ hàng
load/ unload rice
chất/ dỡ gạo
herd v
chăn lùa
herd n
bầy đàn
friend n
bạn
make friend
kết bạn
friendly adj
thận thiện
unfriendly
ko thân thiện
friendship n
tình bạn
friendliness n
1 cách thân thiện
paddy field n
ruộng lúa
plough the field
thu hoạch lúa
tradition n
truyền thống
traditional adj
thuộc về truyền thống
traditionaly adv
1 cách truyền thống
traditional game
trò chơi dân gian
traditional dance
vũ điệu truyền thống
traditional clothes
trang phục truyền thống
bamboo dance
nhảy xạp
dragon snake
rồng rắn lên mây
health n
sức khỏe
healthy adj
lành mạnh
unhealthy adv
ko lành mạnh
healthily adv
1 cách lành mạnh
unhealthily adj
1 cách ko lành mạnh
healthy life
cuộc sống lành mạnh
catch n
việc bắt được
catch v
bắt tóm
catch fish
bắt cá
dry rice
phơi khô thóc
cattle n
gia súc
raise cattle
nuôi gia súc
herd cattle / poultry
chăn gia súc gia cầm
pick v
hái nhặt
pick flower and fruit
hái hoa và trái cây
orchard
vườn cây
crop n
cây trồng
near adj
gần
nearly adv
gần xog
nearby
kế bên
lake n
hồ
pond n
ao
vast adj
rộng lớn
hospitable adj
hiếu khách
surround adj
bao quanh
surrounding n
môi trường xung quanh
picturesque adj
đẹp như tranh
old fashioned adj
lạc hậu
generous adj
hào phóng
generously adv
1 cách hào phóng
generousity n
sự hào phóng
improve v
cải thiện
improvement n
sự cải thiện
develop v
phát triển
development n
sự phát triển
cultivate v
trồng trọt
cultivation n
việc trồng trọt
crime n
tội ác
criminal v
tội phạm
criminal adj
liên quan đến tội phạm
value n
giá trị
value v
định giá
valuable adj
có giá trị
invaluable adj
vô giá
valueless adj
ko có giá trị
fancinate v
thu hút
fascination n
sự quyến rũ
fascinating adj
lôi cuốn hấp dẫn
fascinated adj
bị lôi cuốn
fascinatingly adj
1 cách hấp dẫn
lighhouse n
ngọn hải đăng
sigh n
cảnh đẹp
sighsee v
nhìn cảnh đẹp
sighseeing n
việc ngắm cảnh
sighseer n
người ngắm cảnh
ferry n
phà
ferry v
chở bằng phà
peace n
sự bình yên
peaceful adj
yên bình
peacefully adv
1 cách yên bình
crowd n
đám đông
crowd v
tụ tập
crowded adj
đông đúc
be crowded with
đầy đông
overcrowded adj
quá tải
fortune n
sự may mắn
fortunate adj
may mắn