1/208
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
outdoor activity
hoạt động ngoài trời
activist n
nhà hoạt động
acitve adj / in active adj
tích cực/ ko tích cực
actively adv / in actively adv
1 cách tích cực 1 / 1 cách ko tích cực
acting n
sự diễn xuất
actor n
nam diễm viên
actress n
nữ diễn viên
hang out with sb
đi chơi với ai
cycle v
đạp xe
cycling n
sự đạp xe
go cycling
đạp xe
cyclist n
người đi xe đạp
comedy n
hài kịch
comedian n
diễn viên hài
comedic adj
hài hước
puzzle n
sự bối rối
do puzzles
chơi giải đố
puzzle v
làm bối rối
surf the net
lướt mạng
message friends
nhắn tin cho bạn
go for walk
đi bộ
go for a bike ride
đi xe đạp
memory n
trí nhớ
memorize v
ghi nhớ
memorable adj
ko thể quên
memorably adv
1 cách đáng nhớ
mental adj
tinh thần
mentally adv
vể mặt tinh thần
mentality n
tâm lý
create v
tạo ra
creator n
nhà sáng tạo
creation n
sự sáng tạo
creative adj
sáng tạo
creatively adv
1 cách sáng tạo
creativity n
khả năng sáng tạo
creature n
sinh vật
physical health
sức khỏe thể chất
mental health
sức khỏe tinh thần
overall health
sức khỏe tổng thể
connect v
kết nối
connection n
sự kết nối
photo n
bức ảnh
take a photo
chụp hình
photographer n
nhiếp ảnh gia
photograpy n
người nhiếp ảnh
photographic adj
thuộc nhiếp ảnh
photographically adv
phương pháp chụp ảnh
prepare v
chuẩn bị
preparation n
sự chuẩn bị
preparatory adj
chuẩn bị
prepared adj
săn sàng
special adj
đặc biệt
specially adv
1 cách đặc biệt
specialty
đặc sản
specialize v
chuyên về cái j
specialist n
chuyên gia
occasion n
dịp
occasion n
dịp
occasionally adv
thỉnh thoảng
contest n
cuộc thi
contestant n
thí sinh
invite v
mời
invitation n
lời mời
bracelet n
vòng tay
popular adj
phổ biến
porpularly adv
1 cách phổ biến
popularity n
sự phổ biến
gain in popularity
đạt được sự phổ biến
tired adj
sợ
tiring adj
gây mệt
tireless adj
ko mệt
tiredly adv
1 cách mệt mỏ
tirlessly adv
1 cách ko mệt mỏi
tiredness n
sự mệt mỏi
comic n
sự hài hước
comic book
sách hoạt hình
comic adj
hài hước
interview n
cuộc phỏng vấn
interview v
phỏng vấn ai
interviewer n
người phỏng vấn
interviewwee n
người được phỏng vấn
stay in shape
giữ dáng
cruel adj
tàn nhẫn
cruelly adv
1 cách độc ác
cruelty n
sự độc ác
fame n
sự nổi tiếng
famous adj
nổi tiếng
infamous adj
tai tiếng
famously adv
1 cách nổi tiếng
strong adj
mạnh mẽ
strongly adv
1 cách mạnh mẽ
strength n
sức mạnh
muscle strength
sức mạnh cơ bắp
strengthen v
cung cấp
tan n
làm da rám nắng
tan v
rám nắng
tan adj
có màu nâu vàng
enjoyment n
sự tận hưởng
enjoyable adj
thích thú
enjoyably adv
1 cách thích thú