1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
clinic (n)
phòng khám
barrage (n, of)
một loạt dồn dập
episode (n)
đợt (bệnh), sự việc
enquiry (n, into/about)
sự điều tra, câu hỏi
allergy (n, to)
dị ứng
consulting room (n)
phòng khám bệnh
complacency (n)
sự tự mãn
radically (adv)
một cách triệt để
diagnosis (n)
chẩn đoán
on-the-spot (adj/adv)
tại chỗ
dialogue (n)
đối thoại
coming (adj)
đang đến
band-aids (n)
băng cá nhân
ceramic (adj)
bằng gốm
wound (n)
vết thương
practitioner (n)
bác sĩ, người hành nghề
rehabilitate (v)
phục hồi chức năng
sensor (n)
cảm biến