1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
かいさつ

木

こうばん

じどうはんばいき

バスてい

ポスト

はな

犬

間

うえ

した

ちかく
Gần (ở vị trí gần)

となり
Bên cạnh (cạnh sát)

なか
trong

そと
Ngoài

前

後ろ

よこ
Chiều ngang
むかえに来ます

います
Có mặt (sự tồn tại của con người và động vật)
もしもし
