1/21
CAM 11(TEST 2)
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
accelerate
(v) = quicken, speed up ( đẩy mạnh)
assert
(v) to say that something is certainly true
khẳng định
catastrophe
(n) = disaster
thảm họa
contend
(v) compete
(v) =argue, assert ( cho rằng)
decimate
(v) devastate, destroy
tàn sát, sát hại
descendant
(n) con cháu, hậu duệ = offsprings
doom
(v) = ruin, destroy
drag
(v) lôi kéo, kéo lê = pull
folkore
(n) truyền thuyết = myths, legends
infertile
(adj) = unproductive
cằn cỗi, không màu mỡ
ingenious
(adj) very intelligent and skilful
khéo léo
Isolated
(adj) tách biệt, đơn độc = remote
maneuvre
(v) = move, turn ( di chuyển)
overrun
(v) tràn lan, tràn ngập
scarce
(adj) = rare, insufficient ( khan hiếm)
steward
(n) = manager, supervisor
người quản lý, người quản gia
stranded
(adj) bị kẹt, bị mắc cạn(tàu) = stuck
tilt forward
(v) nghiêng về phía trước
topple
(v) kéo đổ = fall
(v) lật đổ (the government)
wholly
(adv) completely ( toàn bộ, hoàn toàn)
wreck
(v) = ruin, destroy ( phá hủy)
pollen
(n) phấn hoa