1/35
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Rouge
Màu đỏ
Bleu
Màu xanh dương
Vert
Màu xanh lá
Jaune
Màu vàng
Orange
Màu cam
Violet
Màu tím
rose
màu hồng
gris
màu xám
noir
màu đen
blanc
màu trắng
marron
màu nâu
cyan
màu xanh ngọc
beige
màu be
turquoise
màu xanh ngọc
bleu marine
xanh navy
bleu ciel
xanh da trời
vert foncé
xanh lá đâm
vert clair
xanh lá nhạt
rouge foncé
đỏ đậm
rouge clair
đỏ nhạt
un pantalon noir
một cái quần đen
une robe noire
1 cái váy màu đen
un pull vert
1 cái áo sweater xanh lá
une jupe verte
1 chân váy xanh lá
marron
orange
kaki
turquoise
crème
olive
chocolat
đây là các màu có ngoại lệ gì
không đổi theo giống đực / giống cái / số ít / số nhiều
Quelle est ta couleur préférée ?
Màu yêu thích của bạn là gì?
J'aime le bleu
tôi thích màu xanh
De quelle couleur est-ce ?
cái này màu gì
c’est violet
cái này màu tím
couleur + clair
màu … nhạt
couleur + vif / vive
màu … tươi/ rực
rouge vif
đỏ tươi
pâle
màu nhạt/ tái
vert pâle
xanh lá nhạt
couleur + brillant
màu … sáng bóng
couleur + mat
màu … lì (không bóng)