Bài 3: 일상생활

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/57

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Sinh hoạt hằng ngày

Last updated 3:38 PM on 1/21/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

58 Terms

1
New cards

오다

đến (ai đó đến địa điểm người nói)
흐엉 씨, 학교에 왔어요?

2
New cards

자다

ngủ
어제 일찍 잤어요

3
New cards

마시다

uống

친구하고 카페에서 망고 주스를 마셨어요

4
New cards

보다

nhìn, xem
아빠와 옇화를 봐요

5
New cards

쉬다

nghỉ ngơi
이번 주말에 집에서 쉬어요

6
New cards

일하다

làm việc

7시에 회사에서 일해요

7
New cards

만나다

gặp gỡ (ai đó)

내일 한국 친구을 만나요

8
New cards

공부하다

học (có thể thêm N phía trước hoặc đứng 1 mình)

학교에서 공부해요.

9
New cards

재미있다

thú vị

이 영화은 정말 재미있어요.

10
New cards

재미없다

không hay

이 파티은 정말 재미없어요.

11
New cards

친구

bạn bè

저는 친구와 함께 농구를 해요

12
New cards

무엇

Làm việc gì
Viết tắt khi chia động từ: 무엇 을 ->뭐을 -> 뭘

13
New cards

어디

ở đâu

어디 있어요?

14
New cards

누구

ai (hỏi O)

누구세요?

15
New cards

언제

khi nào

언제 왔어요?

16
New cards

공원

công viên

오후 공원에서 가족 산책해요

17
New cards

노레

bài hát

18
New cards

대한빌딩

tòa nhà daehan

19
New cards

phòng

20
New cards

사과

táo

백화점에서 사과 세 개를 사고 싶어요

21
New cards

산책하다

đi dạo

22
New cards

쇼핑하다

mua sắm

23
New cards

시내

trung tâm TP

24
New cards

시장

chợ

25
New cards

식사하다

dùng bữa

26
New cards

아이스크림

kem

27
New cards

아주

rất

28
New cards

áo

29
New cards

이메일

email

30
New cards

자주

thường xuyên

31
New cards

전화번호

số điện thoại

32
New cards

지금

bây giờ

33
New cards

카페

quán cà phê

34
New cards

헬스클럽

câu lạc bộ thể dục thể thao

35
New cards

trên

36
New cards

trong

37
New cards

trước

38
New cards

bên cạnh

39
New cards

건너편

đối diện

40
New cards

가다

đi (từ nơi này đi đến nơi khác)
집에 가요

41
New cards

먹다

ăn

42
New cards

이야기하다

nói chuyện

43
New cards

읽다

đọc

44
New cards

운동하다

vận động, tập thể dục

45
New cards

좋아하다

thích

46
New cards

크다

to, lớn

47
New cards

작다

nhỏ

48
New cards

많다

nhiều (adj)
mô tả số lượng lớn của N
사람들이 많아요.

49
New cards

적다

ít

50
New cards

좋다

thích

51
New cards

나쁘다

xấu, tệ

52
New cards

trà

53
New cards

커피

coffee

54
New cards

bánh mì

55
New cards

우유

sữa

56
New cards

영화

phim ảnh

57
New cards

음악

âm nhạc

58
New cards

신문

báo