1/142
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
absorb
hấp thụ
rays
tia sáng
solar collector
tấm thu năng lượng mặt trời
Aluminium
nhôm
copper
đồng
atmosphere
bầu không khí
encourage
khuyến khích
prevent
ngăn chặn
specific time
thời gian cụ thể
population
dân số
rest
nghỉ ngơi
continuously
adv. /kən'tinjuəsli/ liên tục, liên tiếp
practice
luyện tập
brain
bộ não
absolutely
adv. /'æbsəlu:tli/ tuyệt đối, hoàn toàn
necessary
cần thiết
prey
con mồi
predator
động vật ăn thịt
Migration
sự di cư
insect
côn trùng
poison
chất độc
tunnel
n. /'tʌnl/ đường hầm, hang
get rid of
loại bỏ
pesticide
thuốc trừ sâu
continents
lục địa
breed
sinh sản
harmless
vô hại
hive
tổ ong
digging
(n) sự đào bới
chicks
chim non
nest
tổ chim
drought
hạn hán
detain
giam giữ
dam
đập nước
haul
(v) kéo mạnh, lôi mạnh
hygiene
vệ sinh
díease
bệnh
cultivation
sự trồng trọt
distances
khoảng cách
burden
gánh nặng, trách nhiệm
left school
bỏ học, ra trường
fetch
(v) tìm về, đem về; làm bực mình; làm say mê, quyến rũ
abundant
(adj) nhiều, phong phú, thừa thãi
access
tiếp cận
reserve
dự trữ
single room
phòng đơn
Divorce
ly hôn
Get married
kết hôn
take care of
chăm sóc
earthquake
động đất
requirement
yêu cầu
spread
lan truyền
decoration
sự trang trí
present
trình bày
entertainment
sự giải trí
Development
sự phát triển
art gallery
triển lãm nghệ thuật
Recreation center
Trung tâm giải trí
theater
nhà hát
traditional
truyền thống
Cafeteria
quán ăn tự phục vụ
department store
cửa hàng bách hóa
essay
bài luận
material
n., adj. /mə´tiəriəl/ nguyên vật liệu; vật chất, hữu hình
semester
học kỳ
schedule
(n) lịch trình làm việc, thời gian biểu; (n) lập thời gian biểu, lên lịch làm việc
eg: The museum offers a _____ of guided tours.
qualified
(adj) đủ tư cách, điều kiện, khả năng
coordinator
điều phối viên
bachelor
cử nhân
attendence
sự tham dự
do a research
nghiên cứu
do an experiment
làm thí nghiệm
make a plan
lên kế hoạch
make a report
làm báo cáo
meet a dealine
hoàn thành đúng hạn
tuition fees
học phí
Faculty
khoa
enlarge
mở rộng
student union
hội sinh viên
cope with
đối phó với
institution
tổ chức
laboratory
phòng thí nghiệm
dormitory
ký túc xá
Academic advisor
cố vấn học tập
coach
huấn luyện viên
president
chủ tịch
counselor
cố vấn
Student welfare office
phòng phúc lợi
Financial Aid Office
Phòng hỗ trợ tài chính
admission office
phòng tuyển sinh
multilingual
đa ngôn ngữ
Culture
văn hóa
Communicate
giao tiếp
continent
lục địa
to get rid
loại bỏ
rubs
chà xát
predator
động vật ăn thịt
Pesticides/Herbicides
thuốc trừ sâu/ thuốc diệt cỏ
waste
chất thải
strange
kỳ lạ