1/27
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
make a profit
kiếm lợi nhuận
make a recovery
hồi phục sức khoẻ
make a/any difference
tạo ra sự khác biệt, có ảnh hưởng
make an effort
nỗ lực, cố gắng
make a good impression
tạo ấn tượng tốt
make a speech
phát biểu, diễn văn
make an apology
xin lỗi
make (a) reference to
nhắc đến, tham chiếu đến cái gì
make an excuse
viện cớ, bào chữa
make an offer
đưa ra lời đề nghị
make head or tail of sth
hiểu được đầu đuôi/bản chất
make a meal of sth
làm quá, tốn quá nhiều thời gian/công sức vào việc đơn giản
make a light of sth
xem nhẹ, coi thường (vấn đề)
make amends
đền bù, sửa sai, chuộc lỗi
make allowance for sb
chiếu cố, châm chước, xem xét hoàn cảnh của ai
make provision for sb/sth
dự phòng chu đáo, chuẩn bị đầy đủ cho
make the most of sth
tận dụng tối đa cái gì
make ends meet
xoay sở đủ sống, thắt lưng buộc bụng
make do (with sth)
dùng tạm, dùng đỡ (một thứ không thực sự tốt)
make up for lost time
bù lại thời gian đã mất
make sense of sth
hiểu được ý nghĩa của cái gì (khó hiểu)
make a loss
thua lỗ
make a living
kiếm sống
make a choice
lựa chọn
make a point
đưa ra quan điểm
make a remark
đưa ra nhận xét, lời bình
make a complain
phàn nàn
make a mistake
phạm sai lầm