1/75
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Grandparents ( /ˈɡrænpeərənts/ )
Ông bà
Grandfather ( /ˈɡrænfɑːðə(r)/ )
Ông ngoại/ Ông nội
Grandmother ( /ˈɡrænmʌðə(r)/ )
Bà ngoại/ bà nội
Aunt ( /ɑːnt/ )
Cô/ dì
Uncle ( /ˈʌŋkl/ )
Cậu/ chú
Cousin ( /ˈkʌzn/ )
Anh chị em họ
Father-in-law ( /ˈfɑːðər ɪn lɔː/ )
Bố chồng/ vợ
Mother-in-law ( /ˈmʌðər ɪn lɔː/ )
Mẹ chồng/ vợ
Sister-in-law ( /ˈsɪstər ɪn lɔː/ )
Chị dâu / em dâu
Brother-in-law ( /ˈbrʌðər ɪn lɔː/ )
Anh rể, em rể
Parents ( /ˈpeərənts/ )
Ba mẹ
Stepparent ( /ˈstepˌpeə.rənt/ )
Cha mẹ kế
Mother ( /ˈmʌðə(r)/ )
Mẹ
Father ( /ˈfɑːðə(r)/ )
Bố
Sibling ( /ˈsɪblɪŋ/ )
Anh chị em ruột
Spouse ( /spaʊs/ )
Vợ chồng
Husband ( /ˈhʌzbənd/ )
Chồng
Wife ( /waɪf/ )
Vợ
Child/Children ( /tʃaɪld/ /ˈtʃɪldrən/ )
Con cái
Daughter ( /ˈdɔːtə(r)/ )
Con gái
Son ( /sʌn/ )
Con trai
Stepfather ( /ˈstepfɑːðə(r)/ )
Cha dượng
Stepmother ( /ˈstepmʌðə(r)/ )
Mẹ kế
Ex-husband ( /eksˈhʌzbənd/ )
Chồng cũ
Ex-wife ( /eks-waɪf/ )
Vợ cũ
Half-brother ( /ˈhɑːf brʌðə(r)/ )
Anh/em trai cùng cha/mẹ khác mẹ/cha
Step brother ( /ˈstepˌbrʌ.ðər/ )
Con trai riêng của bố/mẹ kế
Half-sister ( /ˈhɑːf sɪstə(r)/ )
Chị/em gái cùng cha/mẹ khác mẹ/cha
Step sister ( /ˈstepˌsɪs.tər/ )
Con gái riêng của bố mẹ kế
Younger /Little sister ( /jʌŋər/ /ˈlɪt.əl sɪstər/ )
Em gái
Younger /Little brother ( /jʌŋər/ /ˈlɪt.əl ˈbrʌðər/ )
Em trai
Older sister ( /oʊldər sɪstər/ )
Chị gái
Older brother ( /oʊldər ˈbrʌðər/ )
Anh trai
Grandchildren ( /ɡrændˈtʃɪl.drən/ )
Các cháu (của ông bà)
Granddaughter ( /ˈɡrændɔːtə(r)/ )
Cháu gái (của ông bà)
Grandson ( /ˈɡrænsʌn/ )
Cháu trai (của ông bà)
Nephew ( /ˈnefjuː/ )
Cháu trai (của cô/ dì/ chú …)
Niece ( /niːs/ )
Cháu gái (của cô/ dì/ chú …)
Nuclear family ( /ˈnuːkliər ˈfæməli/ )
Gia đình hạt nhân
Extended family ( /ɪkˈstendɪd ˈfæməli/ )
Đại gia đình
Single parent ( /ˈsɪŋɡl ˈperənt/ )
Bố/mẹ đơn thân
Only child ( /ˌoʊnli ˈtʃaɪld/ )
Con một
Loving family / Close-knit family ( /ˈlʌvɪŋ ˈfæməli/ / /ˌkloʊs ˈnɪt ˈfæməli/ )
Gia đình êm ấm, khăng khít
Dysfunctional family ( /dɪsˈfʌŋkʃənl ˈfæməli/ )
Gia đình không êm ấm
Broken home ( /ˈbroʊkən hoʊm/ )
Gia đình tan vỡ
Adoptive parents ( /əˈdɑːptɪv ˈperənts/ )
Bố mẹ nuôi
Close to ( /kloʊs tə/ )
Thân thiết với
Get along with ( /ɡet əˈlɔːŋ wɪð/ )
Hòa thuận với
Admire ( /ədˈmaɪr/ )
Ngưỡng mộ
Rely on ( /rɪˈlaɪ ɑːn/ )
Dựa dẫm, tin tưởng vào
Look after ( /lʊk ˈæftər/ )
Chăm sóc
Bring up ( /brɪŋ ʌp/ )
Nuôi nấng
Age difference ( /eɪdʒ ˈdɪfrəns/ )
Khác biệt tuổi tác
Family tree ( /ˈfæməli triː/ )
Sơ đồ gia đình
Distant relative ( /ˈdɪstənt ˈrelətɪv/ )
Họ hàng xa
Carefree childhood ( /ˈkerfriː ˈtʃaɪldhʊd/ )
Tuổi thơ êm đềm
Troubled childhood ( /ˈtrʌbld ˈtʃaɪldhʊd/ )
Tuổi thơ khó khăn
Bitter divorce ( /ˈbɪtər dɪˈvɔːrs/ )
Ly hôn cay đắng (do xích mích)
Messy divorce ( /ˈmesi dɪˈvɔːrs/ )
Ly hôn rắc rối (tranh chấp tài sản)
Custody of the children ( /ˈkʌstədi əv ðə ˈtʃɪldrən/ )
Quyền nuôi con
Grant joint custody ( /ɡrænt dʒɔɪnt ˈkʌstədi/ )
Chia sẻ quyền nuôi con
Sole custody ( /soʊl ˈkʌstədi/ )
Chỉ vợ hoặc chồng có quyền nuôi con
Pay child support ( /peɪ tʃaɪld səˈpɔːrt/ )
Trợ cấp nuôi con
Give the baby up for adoption ( /ɡɪv ðə ˈbeɪbi ʌp fər əˈdɑːpʃn/ )
Cho con làm con nuôi
Blue blood ( /ˌbluː ˈblʌd/ )
Dòng dõi hoàng tộc
A/the blue-eyed boy ( /ðə bluː aɪd bɔɪ/ )
Đứa con cưng
Grow up ( /ɡroʊ ʌp/ )
Trưởng thành, lớn lên
Get married to sb ( /ɡet ˈmærid tuː/ )
Kết hôn với ai đó
Give birth to ( /ɡɪv bɜːrθ tuː/ )
Sinh em bé
Take after ( /teɪk ˈæftər/ )
Giống ai đó
Run in the family ( /rʌn ɪn ðə ˈfæməli/ )
Di truyền trong gia đình
Have something in common ( /hæv ˈsʌmθɪŋ ɪn ˈkɑːmən/ )
Có điểm chung
Get together ( /ɡet təˈɡeðər/ )
Tụ họp
Tell off ( /tel ɔːf/ )
La mắng
Fall out (with sb) ( /fɔːl aʊt/ )
Cãi nhau với ai đó
Make up (with sb) ( /meɪk ʌp/ )
Làm hòa