Bài 11: 날씨

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/53

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Thời tiết

Last updated 4:05 PM on 1/16/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

54 Terms

1
New cards

계절

mùa

한국은 세 계절이 뚜렷해요

Hàn Quốc có 4 mùa rõ rệt

<p>mùa</p><p>한국은 세 계절이 뚜렷해요</p><p>Hàn Quốc có 4 mùa rõ rệt</p>
2
New cards

mùa xuân

저는 봄을 좋아합니다

Tôi thích mùa xuân

<p>mùa xuân</p><p>저는 봄을 좋아합니다</p><p>Tôi thích mùa xuân</p>
3
New cards

여름

mùa hè

여름은 아주 덥습니다

Mùa hè thì rất nóng

<p>mùa hè</p><p>여름은 아주 덥습니다</p><p>Mùa hè thì rất nóng</p>
4
New cards

가을

mùa thu

가을에는 산이 예쁩니다

Vào mùa thu núi rất đẹp

<p>mùa thu</p><p>가을에는 산이 예쁩니다</p><p>Vào mùa thu núi rất đẹp</p>
5
New cards

겨울

mùa đông

이번 겨을에는, 학교 찬구들하고 같이 스키장에 갈 겁니다

Vào mùa đông này, tôi cùng với các bạn học sẽ đi đến sân trượt tuyết

<p>mùa đông</p><p>이번 겨을에는, 학교 찬구들하고 같이 스키장에 갈 겁니다</p><p>Vào mùa đông này, tôi cùng với các bạn học sẽ đi đến sân trượt tuyết</p>
6
New cards

따뜻하다

ấm áp

봄은 따뜻하고 날씨가 좋습니다

Mùa xuân thì ấm áp và thời tiết đẹp

<p>ấm áp</p><p>봄은 따뜻하고 날씨가 좋습니다</p><p>Mùa xuân thì ấm áp và thời tiết đẹp</p>
7
New cards

덥다

nóng

이번 여름 아주 더워요

Mùa hè này rất nóng

Quy tắc ㅂ

<p>nóng</p><p>이번 여름 아주 더워요</p><p>Mùa hè này rất nóng </p><p><span style="color: red"><em>Quy tắc ㅂ</em></span></p>
8
New cards

쌀쌀하다

se se lạnh

조금 쌀쌀해요

Hơi lạnh một chút

<p>se se lạnh</p><p>조금 쌀쌀해요</p><p>Hơi lạnh một chút</p>
9
New cards

춥다

lạnh

오늘 날씨가 조금 춥습니다/추워요

Hôm nay trời hơi lạnh

<p>lạnh</p><p>오늘 날씨가 조금 춥습니다/추워요</p><p>Hôm nay trời hơi lạnh</p>
10
New cards

비가 오다/비가 내리다

trời mưa

비가 왔어요

Trời mưa rồi

<p>trời mưa</p><p>비가 왔어요</p><p>Trời mưa rồi</p>
11
New cards

비가 그치다

mưa tạnh

비가 그쳤어요

Tạnh mưa rồi
Ngữ pháp: 어/아요 + thì Quá khứ

<p>mưa tạnh</p><p>비가 그쳤어요</p><p>Tạnh mưa rồi<br><span style="color: red"><em>Ngữ pháp: 어/아요 + thì Quá khứ</em></span></p>
12
New cards

눈이 오다/내리다

tuyết rơi

눈이 왔어요/ 눈이 내렸어요

Tuyết rơi rồi

<p>tuyết rơi</p><p>눈이 왔어요/ 눈이 내렸어요</p><p>Tuyết rơi rồi</p>
13
New cards

눈이 그치다

tuyết ngừng rơi

눈이 그쳤어요

Tuyết đã ngừng rơi

<p>tuyết ngừng rơi</p><p>눈이 그쳤어요</p><p>Tuyết đã ngừng rơi</p>
14
New cards

맑다

trời trong

여기의 공기가 촘 맑아요

Không khí nơi đây rất trong lành

<p>trời trong</p><p>여기의 공기가 촘 맑아요</p><p>Không khí nơi đây rất trong lành</p>
15
New cards

흐리다

âm u

오늘은 흐리고 비가 올 거에요

Hôm nay trời âm u và trong lành

<p>âm u</p><p>오늘은 흐리고 비가 올 거에요</p><p>Hôm nay trời âm u và trong lành</p>
16
New cards

바람이 불다

gió thổi

비가 오고 바람이도 불어요

Trời mưa và có gió thổi

<p>gió thổi</p><p>비가 오고 바람이도 불어요</p><p>Trời mưa và có gió thổi</p>
17
New cards

구름이 끼다

nhiều mây

오후에는 구름이 끼겠습니다

Buổi chiều trời sẽ nhiều mây

Ngữ pháp 겠: sẽ (dự đoán)

<p>nhiều mây</p><p>오후에는 구름이 끼겠습니다</p><p>Buổi chiều trời sẽ nhiều mây</p><p><span style="color: red"><em>Ngữ pháp 겠: sẽ (dự đoán)</em></span></p>
18
New cards

해(태양)

mặt trời

<p>mặt trời</p>
19
New cards

mưa

비가 왔기 때문에 우리는 올 수 없었어요

Vì trời mưa nên chúng tôi không thể đến được

<p>mưa</p><p>비가 왔기 때문에 우리는 올 수 없었어요</p><p>Vì trời mưa nên chúng tôi không thể đến được</p>
20
New cards

tuyết

한국에서 겨올에는 눈이 많이 옵니다

Vào mùa đông ở Hàn Quốc, tuyết rơi rất nhiều

<p>tuyết</p><p>한국에서 겨올에는 눈이 많이 옵니다</p><p>Vào mùa đông ở Hàn Quốc, tuyết rơi rất nhiều</p>
21
New cards

구름

mây

<p>mây</p>
22
New cards

기온

nhiệt độ không khí

기온이 영하 5도로 내려갔어요

Nhiệt độ đã giảm xuống còn 5 độ (Hán hàn)

<p>nhiệt độ không khí</p><p>기온이 영하 5도로 내려갔어요</p><p>Nhiệt độ đã giảm xuống còn 5 độ (Hán hàn)</p>
23
New cards

영상

trên không (độ), độ dương

기온이 영상 4도예요

Nhiệt độ là 4 độ C

<p>trên không (độ), độ dương</p><p>기온이 영상 4도예요</p><p>Nhiệt độ là 4 độ C</p>
24
New cards

영하

dưới không (độ), độ âm

오늘 기온은 영하 10도예요

Nhiệt độ hôm nay là 10 độ âm

<p>dưới không (độ), độ âm</p><p>오늘 기온은 영하 10도예요</p><p>Nhiệt độ hôm nay là 10 độ âm</p>
25
New cards

độ C

<p>độ C</p>
26
New cards

눈물

nước mắt

<p>nước mắt</p>
27
New cards

가장

nhất

건강이 가장 중요해요

Sức khỏe là quan trọng nhất

<p>nhất</p><p><span style="color: green"><strong>건강</strong></span>이 가장 중요해요</p><p><span style="color: green"><strong>Sức khỏe </strong></span>là quan trọng nhất</p>
28
New cards

곱다

đẹp, xinh xắn (hiện nay ít dùng)

그녀는 마음씨가 곱습니다

Tấm lòng cô ấy rất tốt

*Phân biệt
아름답다 (miêu tả vẻ đẹp bên trong và ngoài: dùng cho người - phong cảnh)

예쁘다 (miêu tả vẻ đẹp bên ngoài: chỉ dùng cho người - vật)

29
New cards

긴팔옷

áo dài tay

긴팔 옷을 입으세요

Hãy mặc áo dài tay
입다: mang, mặc

<p>áo dài tay</p><p>긴팔 옷을 입으세요</p><p>Hãy mặc áo dài tay<br><span style="color: blue"><strong>입다: mang, mặc</strong></span></p>
30
New cards

반팔옷

áo cộc tay

반팔 옷을 입어요

Tôi mặc áo ngắn tay

<p>áo cộc tay</p><p>반팔 옷을 입어요</p><p>Tôi mặc áo ngắn tay</p>
31
New cards

깨끗하다

sạch sẽ

그의 집은 항상 깨끗해요

Nhà anh ấy luôn sạch sẽ

<p>sạch sẽ</p><p>그의 집은 항상 깨끗해요</p><p>Nhà anh ấy luôn sạch sẽ</p>
32
New cards

노란색

màu vàng

노란색 튤립을 좋아해요

Mình thích hoa tulip vàng

<p>màu vàng</p><p>노란색 튤립을 좋아해요</p><p>Mình thích hoa tulip vàng</p>
33
New cards

단풍

lá phong, lá mùa thu

산에 단풍이 예쁘게 들었어요

Lá phong trên núi đổi màu rất đẹp

<p>lá phong, lá mùa thu</p><p>산에 단풍이 예쁘게 들었어요</p><p>Lá phong trên núi đổi màu rất đẹp</p>
34
New cards

답장

thư hồi âm

답장을 기다립니다

Tôi chờ thư hồi âm ạ
Đuôi câu ㅂ니다

<p>thư hồi âm</p><p>답장을 기다립니다</p><p>Tôi chờ thư hồi âm ạ<br><span style="color: blue"><em>Đuôi câu ㅂ니다</em></span></p>
35
New cards

도와주다

giúp đỡ cho

도와 주세요

Xin hãy giúp tôi

<p>giúp đỡ cho</p><p>도와 주세요</p><p>Xin hãy giúp tôi</p>
36
New cards

돕다

giúp đỡ

진심으로 친구를 돕습니다

Thành tâm giúp đỡ bạn

37
New cards

목도리

khăn quàng cổ

목도리를 해요

Quàng khăn
Trọng âm hóa: ㄱ+ㄷ = ㄱ+ㄸ

<p>khăn quàng cổ</p><p>목도리를 해요</p><p>Quàng khăn<br><span style="color: red"><strong>Trọng âm hóa: ㄱ+ㄷ = ㄱ+ㄸ</strong></span></p>
38
New cards

반바지

quần soóc

반바지를 입어요

Mặc quần soóc

<p>quần soóc</p><p>반바지를 입어요</p><p>Mặc quần soóc</p>
39
New cards

부츠

giày bốt, giày ủng

부츠를 신어요

Đeo bốt

구두 (n): giày da, cao gót

신발 (n): giày nói chung

신다 (v): Mang, đeo (đối với giày)

<p>giày bốt, giày ủng</p><p>부츠를 신어요</p><p>Đeo bốt</p><p><span style="color: blue">구두 (n): giày da, cao gót</span></p><p><span style="color: blue">신발 (n): giày nói chung</span></p><p><span style="color: blue">신다 (v): Mang, đeo (đối với giày)</span></p>
40
New cards

비슷하다

tương tự, giống

길이가 비슷해요

Chiều dài giống nhau

Quy tắc bật hơi: ㅅ+ㅎ → ㅌ (비스타다)

41
New cards

스노보드

ván trượt tuyết (1 ván)

제 동생은 스노보드를 탔습니다

Em tôi đã chơi trượt ván

스키: trượt tuyết bằng 2 ván

<p>ván trượt tuyết (1 ván)</p><p>제 동생은 스노보드를 탔습니다</p><p>Em tôi đã chơi trượt ván</p><p><span style="color: blue">스키: trượt tuyết bằng 2 ván</span></p>
42
New cards

스키

trượt tuyết

저는 스키를 타요

Tôi chơi trượt tuyết

43
New cards

스키장

sân trượt tuyết, khu trượt tuyết

<p>sân trượt tuyết, khu trượt tuyết</p>
44
New cards

시끄럽다

ồn ào, ầm ĩ

여기는 너무 시끄러워요

Ở đây ồn ào quá

Ngữ pháp: Bất quy tắc ㅂ (시끄럽다)

<p>ồn ào, ầm ĩ</p><p>여기는 너무 시끄러워요</p><p>Ở đây ồn ào quá</p><p><span style="color: red">Ngữ pháp: Bất quy tắc ㅂ (시끄럽다)</span></p>
45
New cards

아름답다

đẹp (thường để nói về cảnh vật, chứ không dùng cho người - 예쁘다)

경치가 아름다워요

Phong cảnh đẹp

(Bất quy tắc ㅂ)

46
New cards

우산

ô, dù che mưa

우산을 씁니다

Che ô
쓰다: sử dụng, che (ô)

<p>ô, dù che mưa</p><p>우산을 씁니다</p><p>Che ô<br><span style="color: blue">쓰다: sử dụng, che (ô)</span></p>
47
New cards

입다

mặc

양복을 입어요

Mặc comple

<p>mặc</p><p>양복을 입어요</p><p>Mặc comple</p>
48
New cards

장갑

găng tay, bao tay

<p>găng tay, bao tay</p>
49
New cards

좁다

hẹp

방이 좁습니다

Căn phòng chật

<p>hẹp</p><p>방이 좁습니다</p><p>Căn phòng chật</p>
50
New cards

추억

kỷ niệm, ký ức

추억에 잠겨요

Chìm vào ký ức

51
New cards

필요하다

cần thiết

나는 항상 돈이 필요해요

Tôi luôn luôn cần tiền

52
New cards

하늘

bầu trời

하늘에서는 하얀 눈이 펑펑 내리고 있었어요

Từ trên trời tuyết trắng ào ạt rơi xuống

<p>bầu trời</p><p>하늘에서는 하얀 눈이 펑펑 내리고 있었어요</p><p>Từ trên trời tuyết trắng ào ạt rơi xuống</p>
53
New cards

하얀 눈

tuyết trắng

<p>tuyết trắng</p>
54
New cards

호수

hồ

호수에 물고기가 가득했어요

Trong hồ đã đầy cá
물고기: cá còn sống, chưa chế biến

생선: cá đã qua chế biến, xử lí

<p>hồ</p><p>호수에 물고기가 가득했어요</p><p>Trong hồ đã đầy cá<br><span style="color: blue"><strong>물고기: cá còn sống, chưa chế biến</strong></span></p><p><span style="color: blue"><strong>생선: cá đã qua chế biến, xử lí</strong></span></p>