1/31
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
fast, quick
速い
(はやい)(TỐC)
彼は走るのがとても速い。
→ He runs very fast.
→ Anh ấy chạy rất nhanh。
インターネットの速度が速くなった。
→ The internet speed became faster.
→ Tốc độ mạng đã nhanh hơn。
speed, velocity - tốc độ
速度
(そくど)(TỐC ĐỘ)
車の速度を落としてください。
→ Please reduce the car’s speed.
→ Hãy giảm tốc độ xe。
速度が速すぎて、景色が見えなかった。
→ The speed was so fast that I couldn’t see the scenery.
→ Tốc độ quá nhanh nên tôi không nhìn rõ cảnh vật。
highway, expressway - đường cao tốc
高速道路
(こうそくどうろ)(CAO TỐC ĐẠO LỘ)
高速道路が渋滞している。
→ The highway is congested.
→ Đường cao tốc đang bị kẹt xe。
express delivery - chuyển phát nhanh
速達
(そくたつ)(TỐC ĐẠT)
この手紙を速達で送りたいです。
→ I want to send this letter by express mail.
to exceed, to pass - vượt quá, trôi qua
過ぎる(tự)
(すぎる)(QUÁ)
食べ過ぎました。
→ I ate too much.
時間が過ぎるのは早い。
→ Time passes quickly.
→ Thời gian trôi qua thật nhanh。
past - quá khứ
過去
(かこ)(QUÁ KHỨ)
過去の失敗から学びました。
→ I learned from past mistakes.
→ Tôi đã học từ những thất bại trong quá khứ。
passing through - đi qua
通過
(つうか)(THÔNG QUÁ)
電車が駅を通過した。
→ The train passed through the station.
→ Tàu đã đi qua nhà ga。
excessive - quá mức
過度
(かど)(QUÁ ĐỘ)
過度な期待はしないほうがいい。
→ It’s better not to have excessive expectations.
→ Không nên kỳ vọng quá mức。
iron - sắt
鉄
(てつ)(THIẾT)
鉄は重い金属です。
→ Iron is a heavy metal.
→ Sắt là kim loại nặng。
subway, metro - tàu điện ngầm
地下鉄
(ちかてつ)(ĐỊA HẠ THIẾT)
地下鉄で大学へ通っています。
→ I commute to university by subway.
→ Tôi đi học bằng tàu điện ngầm。
東京の地下鉄は複雑です。
→ Tokyo’s subway system is complicated.
railway - đường sắt
鉄道
(てつどう)(THIẾT ĐẠO)
日本の鉄道はとても便利だ。
→ Japan’s railways are very convenient.
→ Đường sắt Nhật Bản rất tiện lợi。
finger
指
(ゆび)(CHỈ)
指をけがしてしまった。
→ I injured my finger.
→ Tôi đã bị thương ở ngón tay。
ring - nhẫn
指輪
(ゆびわ)(CHỈ LUÂN)
彼女は銀の指輪をしている。
→ She is wearing a silver ring.
→ Cô ấy đang đeo một chiếc nhẫn bạc。
designation, specification - chỉ định
指定
(してい)(CHỈ ĐỊNH)
集合場所を指定してください。
→ Please specify the meeting place.
→ Hãy chỉ định địa điểm tập hợp。
reserved seat - ghế được chỉ định trước
指定席
(していせき)(CHỈ ĐỊNH TỊCH)
新幹線の指定席を予約した。
→ I reserved a seat on the Shinkansen.
→ Tôi đã đặt ghế chỉ định trên tàu Shinkansen。
stability - ổn định
安定
(あんてい)(AN ĐỊNH)
収入が安定してきた。
→ My income has become stable.
→ Thu nhập của tôi đã ổn định hơn。
社会の安定が重要だ。
→ Social stability is important.
→ Sự ổn định xã hội rất quan trọng。
regular holiday, fixed closing day - ngày nghỉ cố định
定休日
(ていきゅうび)(ĐỊNH HƯU NHẬT)
月曜日は定休日です。
→ Monday is the regular closing day.
→ Thứ Hai là ngày nghỉ cố định。
schedule, plan - dự định, lịch trình
予定
(よてい)(DỰ ĐỊNH)
来週旅行する予定です。
→ I plan to travel next week.
→ Tôi dự định đi du lịch tuần sau。
seat - chỗ ngồi
席
(せき)(TỊCH)
窓側の席に座りたいです。
→ I want to sit by the window.
→ Tôi muốn ngồi cạnh cửa sổ。
attendance, participation - tham dự
出席
(しゅっせき)(XUẤT TỊCH)
会議に出席しました。
→ I attended the meeting.
→ Tôi đã tham dự cuộc họp。
absence - vắng mặt
欠席
(けっせき)(KHUYẾT TỊCH)
風邪で授業を欠席した。
→ I was absent from class because of a cold.
→ Tôi nghỉ học vì bị cảm。
freedom
自由
(じゆう)(TỰ DO)
子どもたちは自由に遊んでいる。
→ The children are playing freely.
→ Bọn trẻ đang chơi tự do。
reason - lý do
理由
(りゆう)(LÝ DO)
遅れた理由を説明してください。
→ Please explain the reason for being late.
→ Hãy giải thích lý do đến muộn。
non-reserved seat - ghế không đặt trước
自由席
(じゆうせき)(TỰ DO TỊCH)
自由席はかなり混んでいた。
→ The non-reserved seats were very crowded.
→ Ghế tự do khá đông。
number
番号
(ばんごう)(PHIÊN HIỆU)
電話番号を書いてください。
→ Please write your phone number.
→ Hãy viết số điện thoại。
number ~ - số ~
~番
(ばん)
私は3番です。
→ I am number 3.
platform number ~ - sân ga số ~
~番線
(ばんせん)
電車は2番線から発車します。
→ The train departs from platform 2.
→ Tàu khởi hành từ sân ga số 2。
window
窓
(まど)(SONG)
窓を開けてもいいですか。
→ May I open the window?
→ Tôi mở cửa sổ được không?
counter, service desk - quầy giao dịch
窓口
(まどぐち)(SONG KHẨU)
駅の窓口で切符を買った。
→ I bought a ticket at the station counter.
→ Tôi đã mua vé ở quầy nhà ga。
right side - bên phải
右側
(みぎがわ)(HỮU TRẮC)
右側にコンビニがあります。
→ There is a convenience store on the right side.
→ Có cửa hàng tiện lợi ở bên phải。
window side
窓側
(まどがわ)(SONG TRẮC)
窓側の席が好きです。
→ I like window seats.
→ Tôi thích chỗ cạnh cửa sổ。
both sides
両側
(りょうがわ)(LƯỠNG TRẮC)
道の両側に木が並んでいる。
→ Trees line both sides of the road.
→ Hai bên đường có hàng cây。