31-40 (active recall)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

flashcard set

Earn XP

Last updated 8:09 AM on 7/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

32 Terms

1
New cards

fast, quick

速い

(はやい)(TỐC)

彼は走るのがとても速い。

→ He runs very fast.

→ Anh ấy chạy rất nhanh。


インターネットの速度が速くなった。

→ The internet speed became faster.

→ Tốc độ mạng đã nhanh hơn。

2
New cards

speed, velocity - tốc độ

速度

(そくど)(TỐC ĐỘ)

車の速度を落としてください。

→ Please reduce the car’s speed.

→ Hãy giảm tốc độ xe。

速度が速すぎて、景色が見えなかった。

→ The speed was so fast that I couldn’t see the scenery.

→ Tốc độ quá nhanh nên tôi không nhìn rõ cảnh vật。

3
New cards

highway, expressway - đường cao tốc

高速道路

(こうそくどうろ)(CAO TỐC ĐẠO LỘ)

高速道路が渋滞している。

→ The highway is congested.

→ Đường cao tốc đang bị kẹt xe。

4
New cards

express delivery - chuyển phát nhanh

速達

(そくたつ)(TỐC ĐẠT)

この手紙を速達で送りたいです。

→ I want to send this letter by express mail.

5
New cards

to exceed, to pass - vượt quá, trôi qua

過ぎる(tự)

(すぎる)(QUÁ)

食べ過ぎました。

→ I ate too much.

時間が過ぎるのは早い。

→ Time passes quickly.

→ Thời gian trôi qua thật nhanh。

6
New cards

past - quá khứ

過去

(かこ)(QUÁ KHỨ)

過去の失敗から学びました。

→ I learned from past mistakes.

→ Tôi đã học từ những thất bại trong quá khứ。

7
New cards

passing through - đi qua

通過

(つうか)(THÔNG QUÁ)

電車が駅を通過した。

→ The train passed through the station.

→ Tàu đã đi qua nhà ga。

8
New cards

excessive - quá mức

過度

(かど)(QUÁ ĐỘ)

過度な期待はしないほうがいい。

→ It’s better not to have excessive expectations.

→ Không nên kỳ vọng quá mức。

9
New cards

iron - sắt

(てつ)(THIẾT)

鉄は重い金属です。

→ Iron is a heavy metal.

→ Sắt là kim loại nặng。

10
New cards

subway, metro - tàu điện ngầm

地下鉄

(ちかてつ)(ĐỊA HẠ THIẾT)

地下鉄で大学へ通っています。

→ I commute to university by subway.

→ Tôi đi học bằng tàu điện ngầm。

東京の地下鉄は複雑です。

→ Tokyo’s subway system is complicated.

11
New cards

railway - đường sắt

鉄道

(てつどう)(THIẾT ĐẠO)

日本の鉄道はとても便利だ。

→ Japan’s railways are very convenient.

→ Đường sắt Nhật Bản rất tiện lợi。

12
New cards

finger

(ゆび)(CHỈ)

指をけがしてしまった。

→ I injured my finger.

→ Tôi đã bị thương ở ngón tay。

13
New cards

ring - nhẫn

指輪

(ゆびわ)(CHỈ LUÂN)

彼女は銀の指輪をしている。

→ She is wearing a silver ring.

→ Cô ấy đang đeo một chiếc nhẫn bạc。

14
New cards

designation, specification - chỉ định

指定

(してい)(CHỈ ĐỊNH)

集合場所を指定してください。

→ Please specify the meeting place.

→ Hãy chỉ định địa điểm tập hợp。

15
New cards

reserved seat - ghế được chỉ định trước

指定席

(していせき)(CHỈ ĐỊNH TỊCH)

新幹線の指定席を予約した。

→ I reserved a seat on the Shinkansen.

→ Tôi đã đặt ghế chỉ định trên tàu Shinkansen。

16
New cards

stability - ổn định

安定

(あんてい)(AN ĐỊNH)

収入が安定してきた。

→ My income has become stable.

→ Thu nhập của tôi đã ổn định hơn。

社会の安定が重要だ。

→ Social stability is important.

→ Sự ổn định xã hội rất quan trọng。

17
New cards

regular holiday, fixed closing day - ngày nghỉ cố định

定休日

(ていきゅうび)(ĐỊNH HƯU NHẬT)

月曜日は定休日です。

→ Monday is the regular closing day.

→ Thứ Hai là ngày nghỉ cố định。

18
New cards

schedule, plan - dự định, lịch trình

予定

(よてい)(DỰ ĐỊNH)

来週旅行する予定です。

→ I plan to travel next week.

→ Tôi dự định đi du lịch tuần sau。

19
New cards

seat - chỗ ngồi

(せき)(TỊCH)

窓側の席に座りたいです。

→ I want to sit by the window.

→ Tôi muốn ngồi cạnh cửa sổ。

20
New cards

attendance, participation - tham dự

出席

(しゅっせき)(XUẤT TỊCH)

会議に出席しました。

→ I attended the meeting.

→ Tôi đã tham dự cuộc họp。

21
New cards

absence - vắng mặt

欠席

(けっせき)(KHUYẾT TỊCH)

風邪で授業を欠席した。

→ I was absent from class because of a cold.

→ Tôi nghỉ học vì bị cảm。

22
New cards

freedom

自由

(じゆう)(TỰ DO)

子どもたちは自由に遊んでいる。

→ The children are playing freely.

→ Bọn trẻ đang chơi tự do。

23
New cards

reason - lý do

理由

(りゆう)(LÝ DO)

遅れた理由を説明してください。

→ Please explain the reason for being late.

→ Hãy giải thích lý do đến muộn。

24
New cards

non-reserved seat - ghế không đặt trước

自由席

(じゆうせき)(TỰ DO TỊCH)

自由席はかなり混んでいた。

→ The non-reserved seats were very crowded.

→ Ghế tự do khá đông。

25
New cards

number

番号

(ばんごう)(PHIÊN HIỆU)

電話番号を書いてください。

→ Please write your phone number.

→ Hãy viết số điện thoại。

26
New cards

number ~ - số ~

~番

(ばん)

私は3番です。

→ I am number 3.

27
New cards

platform number ~ - sân ga số ~

~番線

(ばんせん)

電車は2番線から発車します。

→ The train departs from platform 2.

→ Tàu khởi hành từ sân ga số 2。

28
New cards

window

(まど)(SONG)

窓を開けてもいいですか。

→ May I open the window?

→ Tôi mở cửa sổ được không?

29
New cards

counter, service desk - quầy giao dịch

窓口

(まどぐち)(SONG KHẨU)

駅の窓口で切符を買った。

→ I bought a ticket at the station counter.

→ Tôi đã mua vé ở quầy nhà ga。

30
New cards

right side - bên phải

右側

(みぎがわ)(HỮU TRẮC)

右側にコンビニがあります。

→ There is a convenience store on the right side.

→ Có cửa hàng tiện lợi ở bên phải。

31
New cards

window side

窓側

(まどがわ)(SONG TRẮC)

窓側の席が好きです。

→ I like window seats.

→ Tôi thích chỗ cạnh cửa sổ。

32
New cards

both sides

両側

(りょうがわ)(LƯỠNG TRẮC)

道の両側に木が並んでいる。

→ Trees line both sides of the road.

→ Hai bên đường có hàng cây。