Bài 9: 집

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/72

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Nhà

Last updated 4:49 PM on 1/3/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

73 Terms

1
New cards

trên
위로 올라 가세요
Hãy đi lên trên.

<p>trên<br>위로 올라 가세요<br>Hãy đi lên trên.</p>
2
New cards

아래

dưới
아래로 내려 가세요
Hãy đi xuống dưới.

<p>dưới<br>아래로 내려 가세요<br>Hãy đi xuống dưới.</p>
3
New cards

trong
+ từ chỉ vị trí, không gian cụ thể
+ Có thể là N phụ thuộc hoặc đứng một mình (đứng độc lập thì sẽ là trạng từ địa điểm)
+ thường dùng hằng ngày
안으로 들어오세요
Mời vào trong

KHÁC 인
+ là hậu tố trong từ ghép Hán hàn, không thể đứng một mình
+ mang văn phong trang trọng/học thuật hơn
+ ít dùng trong đời sống

<p>trong<br>+ từ chỉ vị trí, không gian cụ thể<br>+ Có thể là N phụ thuộc hoặc đứng một mình (đứng độc lập thì sẽ là trạng từ địa điểm)<br>+ thường dùng hằng ngày<br>안으로 들어오세요<br>Mời vào trong<br><br>KHÁC 인<br>+ là hậu tố trong từ ghép Hán hàn, không thể đứng một mình<br>+ mang văn phong trang trọng/học thuật hơn<br>+ ít dùng trong đời sống</p>
4
New cards

bên ngoài
저 밖에 나가고 싶지 않아요
Tôi không muốn đi ra ngoài.

<p>bên ngoài<br>저 밖에 나가고 싶지 않아요<br>Tôi không muốn đi ra ngoài.</p>
5
New cards

bên cạnh
그 필딩은 도서관 옆에 있습니다
Tòa nhà ấy ở bên cạnh thư viện.

<p>bên cạnh<br>그 필딩은 도서관 옆에 있습니다<br>Tòa nhà ấy ở bên cạnh thư viện.</p>
6
New cards

사이

giữa
ám chỉ việc đứng giữa 2 người, là trung điểm chia đều
은행하고 우체국 시이에 우리 집이 있어요.
Nhà tôi ở giữa ngân hàng và bưu điện

<p>giữa<br>ám chỉ việc đứng giữa 2 người, là trung điểm chia đều<br>은행하고 우체국 시이에 우리 집이 있어요.<br>Nhà tôi ở giữa ngân hàng và bưu điện</p>
7
New cards

가운대/중간

giữa
đứng giữa một đám đông, không chia đều
거실에는 의자 중간에 테이블이 있어요.
Ở phòng khách, cái bàn ở giữa nhiều cái ghế

8
New cards

trước
그는 여가들 앞에서 부끄러워 한다
Trước mặt các cô gái cậu ấy xấu hổ

<p>trước<br>그는 여가들 앞에서 부끄러워 한다<br>Trước mặt các cô gái cậu ấy xấu hổ</p>
9
New cards

sau
뒤에 타세요
Lên ngồi phía sau đi

<p>sau<br>뒤에 타세요<br>Lên ngồi phía sau đi</p>
10
New cards

왼쪽

bên trái
왼쪽은 바다입니다
Bên trái là biển.

<p>bên trái<br>왼쪽은 바다입니다<br>Bên trái là biển.</p>
11
New cards

오른쪽

bên phải
오른쪽은 산입니다
Bên phải là núi

<p>bên phải<br>오른쪽은 산입니다<br>Bên phải là núi</p>
12
New cards

양쪽

hai phía
길 건너기 전에 양쪽을 잘 실펴라
Trước khi qua đường hãy qua sát hai phía thật kỹ

<p>hai phía<br>길 건너기 전에 양쪽을 잘 실펴라<br>Trước khi qua đường hãy qua sát hai phía thật kỹ</p>
13
New cards

건너편/맞은편

đối diện, bên kia đường
길 건너편에서 버스를 타세요.
Hãy lên xe bus ở đối diện đường

<p>đối diện, bên kia đường<br>길 건너편에서 버스를 타세요.<br>Hãy lên xe bus ở đối diện đường</p>
14
New cards

똑바로/쭉

thẳng
똑바로 집으로 가세요
Hãy đi thẳng/đi 1 mạch về nhà

<p>thẳng<br>똑바로 집으로 가세요<br>Hãy đi thẳng/đi 1 mạch về nhà</p>
15
New cards

(길을) 건너가다

sang đường
길을 건나가세요.
Hãy sang bên đường.

<p>sang đường<br>길을 건나가세요.<br>Hãy sang bên đường.</p>
16
New cards

나중에

một lúc nào đó vào sau này, có thể trong khoảng thời gian ngắn hoặc dài tính từ lúc nói, chứ không phải thực hiện ngay giờ.
-> bỏ qua việc gì đó mà hiện chưa muốn làm ngay (lúc khác)
오늘 조금 힘들어서 나중에 보자
Bởi vì hôm nay hơi mệt nên chúng ta hãy gặp nhau vào lúc khác nha

<p>một lúc nào đó vào sau này, có thể trong khoảng thời gian ngắn hoặc dài tính từ lúc nói, chứ không phải thực hiện ngay giờ.<br>-&gt; bỏ qua việc gì đó mà hiện chưa muốn làm ngay (lúc khác)<br>오늘 조금 힘들어서 나중에 보자 <br>Bởi vì hôm nay hơi mệt nên chúng ta hãy gặp nhau vào lúc khác nha</p>
17
New cards

앞으로

sau này, chỉ một việc gì đó sẽ xảy ra trong tương lai
우리 앞으로 행복하게 지내자!
Sau này chúng ta hãy sống hạnh phúc cùng nhau nha!

<p>sau này, chỉ một việc gì đó sẽ xảy ra trong tương lai<br>우리 앞으로 행복하게 지내자!<br>Sau này chúng ta hãy sống hạnh phúc cùng nhau nha!</p>
18
New cards

đông
동으로 가요.
Đi về phía Đông

<p>đông<br>동으로 가요.<br>Đi về phía Đông</p>
19
New cards

tây
바람이 서쪽에서 불어요.
Gió từ phía Tây thổi lại

<p>tây<br>바람이 서쪽에서 불어요.<br>Gió từ phía Tây thổi lại</p>
20
New cards

nam
남으로 가요.
Đi về phía Nam

<p>nam<br>남으로 가요.<br>Đi về phía Nam</p>
21
New cards

bắc
서울 복쪽에 있엉요.
Tôi ở phía Bắc của Seoul.

<p>bắc<br>서울 복쪽에 있엉요.<br>Tôi ở phía Bắc của Seoul.</p>
22
New cards

복서

tây bắc

23
New cards

남서

tây nam

24
New cards

남동

đông nam

25
New cards

복동

đông bắc

26
New cards

주택

nhà riêng
그는 개인 주택을 갖고 있습니까?
Nó có nhà riêng không?

<p>nhà riêng<br>그는 개인 주택을 갖고 있습니까?<br>Nó có nhà riêng không?</p>
27
New cards

아파트

chung cư
그는 아파트에 살고 있어요.
Cậu ấy sống ở chung cư

<p>chung cư<br>그는 아파트에 살고 있어요.<br>Cậu ấy sống ở chung cư</p>
28
New cards

안방

phòng trong
안방에는 아기가 잠들어 있었다.
Đứa bé đang nằm ngủ ở trong phòng

<p>phòng trong<br>안방에는 아기가 잠들어 있었다.<br>Đứa bé đang nằm ngủ ở trong phòng</p>
29
New cards

공부방

phòng học
엄마는 공부방에서 아이들을 가르치고 계신다
Mẹ tôi dạy học cho những đứa trẻ ở phòng học

<p>phòng học<br>엄마는 공부방에서 아이들을 가르치고 계신다<br>Mẹ tôi dạy học cho những đứa trẻ ở phòng học</p>
30
New cards

거실

phòng khách
거실 소를 하고 싶어요.
Tôi muốn dọn dẹp phòng khách.

<p>phòng khách<br>거실 소를 하고 싶어요.<br>Tôi muốn dọn dẹp phòng khách.</p>
31
New cards

부엌

bếp
먹기를 원하면 부엌에 들어가야 한다
Muốn ăn phải lăn vào bếp.

<p>bếp<br>먹기를 원하면 부엌에 들어가야 한다<br>Muốn ăn phải lăn vào bếp.</p>
32
New cards

화장실

WC
화장실은 어디입이까?
Nhà WC ở đâu?

<p>WC<br>화장실은 어디입이까?<br>Nhà WC ở đâu?</p>
33
New cards

현관

hành lang, hiên, lối ra vào trước cửa
자동차를 현관에 대다.
Xe đậu trước cửa

<p>hành lang, hiên, lối ra vào trước cửa<br>자동차를 현관에 대다.<br>Xe đậu trước cửa</p>
34
New cards

베란다

ban công
비가 베란다에 똑똑 내린다
Giọt mưa tí tách bên hiên

<p>ban công<br>비가 베란다에 똑똑 내린다<br>Giọt mưa tí tách bên hiên</p>
35
New cards

오피스텔

nhà văn phòng (office)
그는 오피스텔에 실고 있다.
Họ sống trong nhà văn phòng kiêm khách sạn

<p>nhà văn phòng (office)<br>그는 오피스텔에 실고 있다.<br>Họ sống trong nhà văn phòng kiêm khách sạn</p>
36
New cards

세탁실

phòng giặt đồ
세탁실을 깨껏하게 청소합니다
Hãy dọn dẹp phòng giặt đồ sạch sẽ

<p>phòng giặt đồ<br>세탁실을 깨껏하게 청소합니다<br>Hãy dọn dẹp phòng giặt đồ sạch sẽ</p>
37
New cards

침실

phòng ngủ
침실은 위층에 있습니다
Phòng ngủ ở trên tầng.

<p>phòng ngủ<br>침실은 위층에 있습니다<br>Phòng ngủ ở trên tầng.</p>
38
New cards

침대

giường
6시에 침대를 떠났어요.
Tôi rời khỏi giường lúc 6 giờ

<p>giường<br>6시에 침대를 떠났어요.<br>Tôi rời khỏi giường lúc 6 giờ</p>
39
New cards

책장

tủ sách
그 책은 책장 위에 있어요.
Quyển sách ấy ở trên tủ sách.

<p>tủ sách<br>그 책은 책장 위에 있어요.<br>Quyển sách ấy ở trên tủ sách.</p>
40
New cards

옷장

tủ quần áo
우리 새 옷장이 필요해요.
Chúng ta cần tủ quần áo mới

<p>tủ quần áo<br>우리 새 옷장이 필요해요.<br>Chúng ta cần tủ quần áo mới</p>
41
New cards

소파

ghế sofa
오늘은 소파에서 자야 할 것 같아.
Hôm nay, chắc phải ngủ trê ghế sofa rồi

<p>ghế sofa<br>오늘은 소파에서 자야 할 것 같아.<br>Hôm nay, chắc phải ngủ trê ghế sofa rồi</p>
42
New cards

탁자

(테이블) bàn nói chung
이 탁자는 주인이 없습니까?
Cái bàn này trống chứ

식탁: bàn ăn
식탁을 닦아 주세요
Xin lau bàn ăn này giúp

책상: bàn học/bàn làm việc
책상위에 바나나가 있어요
Trên bàn có quả chuối.

43
New cards

화장대

bàn trang điểm
이 화장대가 아주 예뻐요.
Cái bài trang điểm này quá đẹp.

<p>bàn trang điểm<br>이 화장대가 아주 예뻐요.<br>Cái bài trang điểm này quá đẹp.</p>
44
New cards

신발장

tủ giày
구두를 신발장에 돟아요.
Đặt giày vào kệ/tủ giày

<p>tủ giày<br>구두를 신발장에 돟아요.<br>Đặt giày vào kệ/tủ giày</p>
45
New cards

경찰서

sở cảnh sát
경찰서가 어디예요?
Đồn công an ở đâu ạ?

<p>sở cảnh sát<br>경찰서가 어디예요?<br>Đồn công an ở đâu ạ?</p>
46
New cards

세탁소

tiệm giặt ủi
이 근처에 서탁소 있허요?
Gần đây có tiệm giặt ủi không?

<p>tiệm giặt ủi<br>이 근처에 서탁소 있허요?<br>Gần đây có tiệm giặt ủi không?</p>
47
New cards

박물관

viện bảo tàng
박물관 입장료가 얼마죠?
Phí vào cổng của viện bảo tàng là bao nhiêu?

<p>viện bảo tàng<br>박물관 입장료가 얼마죠?<br>Phí vào cổng của viện bảo tàng là bao nhiêu?</p>
48
New cards

슈퍼마켓

Siêu thị >< 마트 (siêu thị nhỏ hơn)
토요일마다 엄마와 슈퍼마켓에 갑니다.
Mỗi thứ 7 tôi đều đi siêu thị cùng với mẹ

49
New cards

지하철역

ga tàu điện ngầm
지하철역이 없어요.
Không có ga tàu điện ngầm mà.

<p>ga tàu điện ngầm<br>지하철역이 없어요.<br>Không có ga tàu điện ngầm mà.</p>
50
New cards

버스 정류장

trạm xe buýt
저는 2시간에 버스 정류장에 기다렸습니다.
Tôi đã đợi ở trạm xe buýt suốt 2 tiếng đồng hồ

<p>trạm xe buýt<br>저는 2시간에 버스 정류장에 기다렸습니다.<br>Tôi đã đợi ở trạm xe buýt suốt 2 tiếng đồng hồ</p>
51
New cards

빵집

tiệm bánh
우리 집은 빵집 근처에 있어요.
Nhà tôi ở gần tiệm bánh

<p>tiệm bánh<br>우리 집은 빵집 근처에 있어요.<br>Nhà tôi ở gần tiệm bánh</p>
52
New cards

꽃집

tiệm hoa
꽇집에서 꽇을 샀습니다
Tôi đã mua hoa ở cửa hàng hoa

<p>tiệm hoa<br>꽇집에서 꽇을 샀습니다<br>Tôi đã mua hoa ở cửa hàng hoa</p>
53
New cards

미용실

tiệm tóc nữ, thẩm mỹ viện
오늘 아침에 머리를 하러 미용실에 갔습니다.
Sáng hôm nay tôi đã đến mỹ viện để làm tóc

<p>tiệm tóc nữ, thẩm mỹ viện<br>오늘 아침에 머리를 하러 미용실에 갔습니다.<br>Sáng hôm nay tôi đã đến mỹ viện để làm tóc</p>
54
New cards

이발소

tiệm tóc nam
그 이발소가 맞은편에 조금 작어요.
Tiệm tóc nam ở đối diện đường khá nhỏ

<p>tiệm tóc nam<br>그 이발소가 맞은편에 조금 작어요.<br>Tiệm tóc nam ở đối diện đường khá nhỏ</p>
55
New cards

기숙사

Ký túc xá
기숙사에 갈 거예요.
Tôi sẽ đến ký túc xá

<p>Ký túc xá<br>기숙사에 갈 거예요.<br>Tôi sẽ đến ký túc xá</p>
56
New cards

단독주택

nhà riêng, nhà đơn lập
단독주택에 살아요
Sống ở nhà riêng

<p>nhà riêng, nhà đơn lập<br>단독주택에 살아요<br>Sống ở nhà riêng</p>
57
New cards

복잡하다

phức tạp, rắc rối
대도시는 항상 아침에 교통이 복잡합니다
Giao thông ở các thành phố lớn luôn phức tạp vào buổi sáng

<p>phức tạp, rắc rối<br>대도시는 항상 아침에 교통이 복잡합니다<br>Giao thông ở các thành phố lớn luôn phức tạp vào buổi sáng</p>
58
New cards

볼편하다

bất tiện
교통이 볼편해요.
Giao thông bất tiện

<p>bất tiện<br>교통이 볼편해요.<br>Giao thông bất tiện</p>
59
New cards

사용하다

sử dụng, dùng
마음대로 사용하세요.
Hãy sử dụng tùy ý.

60
New cards

정원

vườn
정원에 나무가 않습니다
Trong vườn có nhiều cây

<p>vườn<br>정원에 나무가 않습니다<br>Trong vườn có nhiều cây</p>
61
New cards

지내다

trải qua
요즘 어떻게 지내요?
Dạo này anh sống thế nào

62
New cards

지하

hầm, dưới lòng đất
지하에서 일해요
Làm việc dưới lòng đất

<p>hầm, dưới lòng đất<br>지하에서 일해요<br>Làm việc dưới lòng đất</p>
63
New cards

친절하다

thân thiện, dễ thương
그는 아주 친절해요
Nó rất dwth

64
New cards

편리하다

thuận tiện
교통이 편리해요
Giao thông thuận tiện

65
New cards

편하다

thoải mái
마음이 편해요
Tâm trạng thoải mái, dễ chịu

66
New cards

하숙비

tiền nhà trọ
이번 달 하숙비가 얼마입니까?
Tiền trọ tháng này của cháu hết bao nhiêu ạ?

67
New cards

하숙집

nhà trọ (chủ nhà nấu cho ăn)

68
New cards

자취집

nhà thuê, phòng trọ (tự túc nấu ăn)

69
New cards

혼자

một mình
혼자 살어
Tôi sống một mình

70
New cards

방을 구하다

(v) tìm phòng

71
New cards

친구하다

(v) kết bạn
저하고 친구해요
Kết bạn với mình nhé

72
New cards

빨간색

màu đỏ
방의 색깔은 빨간색 있어요
Ngôi nhà này có màu đỏ

73
New cards

시원하다

mát mẻ
날씨가 아주 시원해요
Thời tiết rất mát mẻ