1/173
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Bacteria
Vi khuẩn (số ít)
Bacterium
Vi Khuẩn (số nhiều)
periodontal
(a) liên quan đến nha chu
Wisdom tooth
(n) răng khôn
periodontal disease
bệnh lý nha chu
orthodontic
(a) liên quan đến chỉnh nha
operation
(n) đại phẫu
procedure
(n) tiểu phẫu
Exodontia
(n) nhổ răng
Extraction
(n) việc lấy đi một thứ gì đó
Tooth decay
(n) sâu răng
Impacted wisdom teeth
Răng khôn mọc lệch
Commonplace
(a,n) thường gặp
Grasp
(v) gắp
Rock
(v) to pull and push from side to side to make sth come loose
Incision
(v) vết mổ, vết cắt
Jawbone
(n) xương hàm
Drill
(n) máy khoan
Osteotome
kéo cắt xương
Open wound
vết thương hở
Complication
biến chứng
Swelling
(n) sưng tấy
Infection
Nhiễm trùng
Bruising
(n) bầm tím
Dry socket
viêm ổ răng khô
section
(v) chia
elevate
(v) nâng
Gingivitis
Viêm lợi
Periodontitis
Viêm nha chu
Recede
(v) tụt
Halitosis
Hôi miệng
túi nha chu
Loose
Lỏng lẻo
Procedure
thủ thuật
Halt
dừng
Scaling
cạo vôi răng
Tartar
Cao răng
Gumline
Đường viền nướu
Root planing
làm nhẵn chân răng
Prescribe
Kê đơn
Medication
Thuốc
Flap surgery
Phẫu thuật vạt da
Bone graft
Ghép xương
Tissue graft
Ghép mô
Temporomandibular joint (TMJ)
Khớp thái dương hàm
Mandible
Xương hàm dưới
Temporal bone
Xương thái dương
Mastication
Sự nhai, hành động nhai
Hinge
Bản lề
Gliding
trượt
Disc
đĩa khớp
Cartilage
Sụn
Dizzy
Chóng mặt
Nauseated
Buồn nôn
Bruxism
hội chứng nghiến răng
Clenching
Siết chặt
Alignment
Căn chỉnh
Macrotrauma
Chấn thương lớn
Osteoarthritis
Viêm khớp thoái hóa
Rheumatoid arthritis
Viêm khớp dạng thấp
Scarlet
Đỏ tươi
Edge
Bờ rìa
Herpes simplex
Herpes simplex
Chronic viral infection
Nhiễm trùng virus mãn tính
Contagious
Dễ lây lan
Cold sore
mụn rộp
Measle
Bệnh sởi
Chicken pox
Thủy đậu
Fungal infection
Nhiễm trùng nấm
Thrush
nấm miệng
Canker sore
vết loét miệng
Blister
Mụn rộp
Vesicle
Túi
Bullae
Bóng nước
ulcer
loét
Sore
Đau
Crust
lớp vỏ sần sùi
eroded
bị bào mòn
speckled
lốm đốm
Patch
mảng
Sore throat
Đau họng
Brush biopsy
sinh thiết bằng bàn chải
Scalpel biopsy
Sinh thiết bằng dao mổ
Sample
Vật mẫu
Cancerous
có tính ung thư
Tumor
Khối u
Radiation therapy
Xạ trị
Chemotherapy
Hóa trị
Sideway
Ngang
Cyst
U nang
Oral surgeon
Bác sĩ phẫu thuật răng miệng
Laceration
Vết rách
Avulsed teeth
răng bị bật gốc
Facial trauma
Chấn thương vùng mặt
Sinus graft
Ghép xoang
Ridge expansion
mở rộng xương hàm
Dimension
Kích thước
Sleep apnea
Ngưng thở khi ngủ
Uvulo-palato-pharyngo-plasty (UPPP)
PT tạo màn hầu lưỡi gà (chữa ngưng thở khi ngủ)
Orthognathic surgery
Phẫu thuật chỉnh hình hàm mặt