Home
Explore
Exams
Login
Get started
Home
Language
Korean
2-1 급 1-5과
0.0
(0)
Rate it
Studied by 0 people
Call Kai
Learn
Practice Test
Spaced Repetition
Match
Flashcards
Knowt Play
Card Sorting
1/226
Earn XP
Description and Tags
Korean
All Modes
Learn
Practice Test
Matching
Spaced Repetition
Call with Kai
Last updated 7:09 AM on 6/20/26
Update
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
227 Terms
View all (227)
Star these 227
1
New cards
개인정보
Thông tin cá nhân
2
New cards
신분증
Chứng minh thư / Thẻ căn cước
3
New cards
여권
Hộ chiếu
4
New cards
운전면허증
Bằng lái xe
5
New cards
주민등록증
Căn cước Hàn Quốc
6
New cards
외국인등록증
Thẻ người nước ngoài
7
New cards
연락처
Thông tin liên lạc
8
New cards
주소
Địa chỉ
9
New cards
이메일
Thư điện tử (Email)
10
New cards
전화번호
Số điện thoại
11
New cards
서류
Hồ sơ / Giấy tờ
12
New cards
신청서
Đơn đăng ký
13
New cards
이력서
Sơ yếu lý lịch
14
New cards
자기소개서
Bản tự giới thiệu bản thân
15
New cards
취미
Sở thích
16
New cards
관람
Tham quan / Xem
17
New cards
공연 (콘서트, 연극, 뮤지컬)
Công diễn (Hòa nhạc, kịch, nhạc kịch)
18
New cards
전시회 (사진, 그림)
Triển lãm (Ảnh, tranh)
19
New cards
감상
Thưởng thức / Cảm nhận
20
New cards
영화
Phim ảnh
21
New cards
음악
Âm nhạc
22
New cards
수집
Sưu tầm
23
New cards
우표
Tem
24
New cards
인형
Búp bê
25
New cards
동전
Tiền xu
26
New cards
모자
Mũ
27
New cards
기타
Khác
28
New cards
독서
Đọc sách
29
New cards
요리
Nấu ăn
30
New cards
등산
Leo núi
31
New cards
낚시
Câu cá
32
New cards
국수
Mì / Phở / Quốc tú
33
New cards
담배를 끊다
Bỏ thuốc lá
34
New cards
벌다
Kiếm (tiền)
35
New cards
신청하다
Đăng ký / Nộp đơn
36
New cards
언어 교환
Trao đổi ngôn ngữ
37
New cards
광고
Quảng cáo
38
New cards
외국어
Ngoại ngữ
39
New cards
기회
Cơ hội
40
New cards
학원
Học viện / Trung tâm học thêm
41
New cards
개월
Tháng (số lượng)
42
New cards
자막
Phụ đề
43
New cards
성별
Giới tính
44
New cards
특기
Sở trường / Năng khiếu
45
New cards
입국
Nhập cảnh
46
New cards
목적
Mục đích
47
New cards
국어국문학과
Ngành ngôn ngữ và văn học Hàn Quốc
48
New cards
영어영문학과
Ngành ngôn ngữ và văn học Anh
49
New cards
신문방송학과
Ngành báo chí và truyền thông
50
New cards
건축학과
Ngành kiến trúc
51
New cards
자동차공학과
Ngành kỹ thuật ô tô
52
New cards
컴퓨터공학과
Ngành kỹ thuật máy tính
53
New cards
경영학과
Ngành quản trị kinh doanh
54
New cards
경제학과
Ngành kinh tế học
55
New cards
무역학과
Ngành thương mại quốc tế
56
New cards
음악학과
Ngành âm nhạc
57
New cards
무용학과
Ngành múa
58
New cards
영화예술학과
Ngành nghệ thuật điện ảnh
59
New cards
선생님
Thầy/Cô giáo
60
New cards
교수
Giáo sư
61
New cards
조교
Trợ giảng
62
New cards
선배
Tiền bối (đàn anh, đàn chị)
63
New cards
후배
Hậu bối (đàn em)
64
New cards
동기
Bạn cùng khóa/cùng năm
65
New cards
동창
Bạn cùng trường/cùng lớp cũ
66
New cards
모델
Người mẫu
67
New cards
아나운서
Phát thanh viên
68
New cards
기자가
Nhà báo
69
New cards
도움
Sự giúp đỡ
70
New cards
호랑이
Con hổ
71
New cards
호수
Hồ nước
72
New cards
얼음
Đá/Băng
73
New cards
차갑다
Lạnh (nước) /Lạnh lùng
74
New cards
모습
Dáng vẻ/Vẻ bề ngoài
75
New cards
날씬하다
Mảnh mai/Thon gọn
76
New cards
통통하다
Mũm mĩm
77
New cards
뚱뚱하다
Béo phì
78
New cards
코트
Áo khoác
79
New cards
힘이 세다
Khỏe mạnh
80
New cards
이기다
Thắng
81
New cards
지다
Thua
82
New cards
관광안내원
Hướng dẫn viên du lịch
83
New cards
착하다
Hiền lành/Ngoan ngoãn
84
New cards
꿈
Ước mơ/Giấc mơ
85
New cards
벌써
Đã/Rồi
86
New cards
변호사
Luật sư
87
New cards
동갑
Cùng tuổi
88
New cards
편입
Chuyển tiếp (đại học)
89
New cards
학부
Hệ đại học
90
New cards
어렸을 때
Khi còn nhỏ
91
New cards
어리다
Trẻ tuổi/Nhỏ tuổi
92
New cards
수업료
Học phí
93
New cards
생활비
Chi phí sinh hoạt
94
New cards
돈을 벌다
Kiếm tiền
95
New cards
그녀
Cô ấy
96
New cards
모으다
Gom góp, tiết kiệm
97
New cards
부자
Người giàu, phú ông
98
New cards
취직하다
Tìm việc, đi làm
99
New cards
실직하다
Mất việc
100
New cards
살을 빼다
Giảm cân
Load more