1/47
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
괴로움
buồn nhớ
괴롭다
buồn nhớ
그리움
nhớ thương
그리워하다
nhớ thương
그립다
nhớ
기억, 추억
ký ức
기억력
trí nhớ
기억하다
nhớ
꿍꿍이
nỗi vương vấn
데이트
hẹn hò
두근거리다
hồi hộp
두근대다
thình thịch
떨리다
run lên
바라다
mong muốn
보고싶다
nhớ
설움
phấp phỏng
실감나다
cảm nhận
애지중지하다
rất yêu quý
약속 대로
như đã hẹn
약속 시간
thời gian hẹn
약속 잘 지키다
giữ đúng hẹn
약속을 어기다
lỡ hẹn
약속을 다시 잡다
hẹn lại
약속을 잊다
quên hẹn
약속을 취소하다
hủy hẹn
약속을 취하다
hủy hẹn
약속 장소
địa điểm hẹn
약속하다
hẹn
약속이 있다
có hẹn
약속이 없다
không hẹn
연애상대
đối tượng yêu
연애편지
thư tình
자유연애
tự do yêu đương
저녁 약속
hẹn tối
식사 약속
hẹn ăn
사랑, 애정
tình yêu
사랑사기
lừa tình
상사병
bệnh tương tư
양다리를 걸치다
bắt cá hai tay
양다리 걸치는 사람
người bắt cá hai tay
옛사랑
tình xưa
참사랑
tình chân thật
짝사랑, 외사랑
yêu đơn phương
삼각관계
tình tay ba
삼각연애
tình tay ba
끝사랑
tình cuối
발렌타인데이
Valentine
첫사랑
tình đầu