1-2급 (3)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/178

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 9:51 AM on 6/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

179 Terms

1
New cards
Mũi
2
New cards
Miệng
3
New cards
열이 나다
Bị sốt
4
New cards
몸살이 나다
Bị đau nhức toàn thân (đau mỏi)
5
New cards
콧물이 나다
Sổ mũi (chảy nước mũi)
6
New cards
기침을 하다
Bị ho
7
New cards
코가 막히다
Ngạt mũi (nghẹt mũi)
8
New cards
감기에 걸리다
Bị cảm lạnh
9
New cards
아프다
Đau / Ốm
10
New cards
쓰다
Viết
11
New cards
나쁘다
Xấu / Tồi tệ
12
New cards
기쁘다
Vui mừng
13
New cards
예쁘다
Đẹp
14
New cards
설명
Giải thích
15
New cards
계획을 세우다
Lập kế hoạch
16
New cards
어젯밤
Đêm qua
17
New cards
걱정하다
Lo lắng
18
New cards
(Nghỉ ngơi) đầy đủ / Sâu (giấc)
19
New cards
이틀
Hai ngày
20
New cards
얇다
Mỏng
21
New cards
두껍다
Dày
22
New cards
그때
Lúc đó / Khi đó
23
New cards
행복하다
Hạnh phúc
24
New cards
눈물이 나다
Chảy nước mắt
25
New cards
눈이 빨갛다
Mắt bị đỏ
26
New cards
머리가 아프다
Đau đầu
27
New cards
소화가 안 되다
Không tiêu hóa được
28
New cards
배탈이 나다
Đau bụng
29
New cards
설사를 하다
Bị tiêu chảy
30
New cards
피가 나다
Chảy máu
31
New cards
멍이 들다
Bị bầm tím
32
New cards
돈을 벌다
Kiếm tiền
33
New cards
냄새가 나다
Có mùi
34
New cards
주사를 맞다
Tiêm thuốc
35
New cards
(이/가) 어지럽다
Chóng mặt
36
New cards
(이/가) 가렵다
Ngứa
37
New cards
(이/가) 상하다
Bị hỏng
38
New cards
(을/를) 토하다
Nôn mửa
39
New cards
(을/를) 먹다
Ăn / Uống (Thuốc)
40
New cards
(을/를) 붙이다
Dán (Băng gâu)
41
New cards
(을/를) 바르다
Bôi (Thuốc)
42
New cards
(을/를) 넣다
Nhỏ (mắt)
43
New cards
(을/를) 연장하다
Gia hạn
44
New cards
(을/를) 조심하다
Cẩn thận
45
New cards
(을/를) 처방하다
Kê đơn thuốc
46
New cards
(에서) 떠들다
Làm ồn
47
New cards
안약
Thuốc nhỏ mắt
48
New cards
진통제
Thuốc giảm đau
49
New cards
소화제
Thuốc tiêu hóa
50
New cards
반창고
Băng cá nhân
51
New cards
연고
Thuốc mỡ
52
New cards
바로
Ngay lập tức
53
New cards
발음
Phát âm
54
New cards
여권
Hộ chiếu
55
New cards
돈을 넣다 / 입금(하다)
Nạp tiền
56
New cards
돈을 찾다 / 출금(하다)
Rút tiền
57
New cards
돈을 보내다 / 송금(하다)
Chuyển tiền
58
New cards
돈을 바꾸다 / 환전(하다)
Đổi tiền
59
New cards
번호표를 뽑다
Rút số thứ tự
60
New cards
창구로 가다
Đi đến quầy giao dịch
61
New cards
서류를 작성하다
Viết giấy tờ
62
New cards
신분증을 주다
Đưa chứng minh thư
63
New cards
도장을 찍다
Đóng dấu
64
New cards
서명을 하다
Ký tên
65
New cards
통장을 받다
Nhận sổ ngân hàng
66
New cards
카드를 받다
Nhận thẻ
67
New cards
카드를 넣다
Cho thẻ vào (ATM)
68
New cards
비밀번호를 누르다
Nhập mật khẩu
69
New cards
금액을 누르다
Nhập số tiền
70
New cards
돈을 꺼내다
Lấy tiền ra
71
New cards
계좌번호
Số tài khoản
72
New cards
은행명
Tên ngân hàng
73
New cards
알려주다
Cho biết / Chỉ bảo
74
New cards
통장정리
Cập nhật sổ
75
New cards
버튼
Nút bấm
76
New cards
환율
Tỷ giá
77
New cards
위안
Đồng Nhân dân tệ
78
New cards
수표
Ngân phiếu / Séc
79
New cards
나머지
Phần còn lại / Tiền thừa
80
New cards
확인하다
Xác nhận / Kiểm tra
81
New cards
종이
Giấy
82
New cards
(한)장
(Một) tờ
83
New cards
출입금지
Cấm vào
84
New cards
통화금지
Cấm gọi điện thoại
85
New cards
주차금지
Cấm đỗ xe
86
New cards
촬영금지
Cấm chụp ảnh
87
New cards
낙서금지
Cấm vẽ bậy
88
New cards
수영금지
Cấm bơi lội
89
New cards
담배를 피우지 마세요
Đừng hút thuốc
90
New cards
손대지 마세요
Đừng chạm tay vào
91
New cards
기대지 마세요
Đừng tựa vào
92
New cards
뛰지 마세요
Đừng chạy
93
New cards
떠들지 마세요
Đừng làm ồn
94
New cards
쓰레기를 버리지 마세요
Đừng vứt rác
95
New cards
쓰레기
Rác
96
New cards
차례를 지키세요
Hãy giữ trật tự (xếp hàng)
97
New cards
조용히 하세요
Hãy giữ yên lặng
98
New cards
여기에 쓰레기를 버리세요
Hãy vứt rác ở đây
99
New cards
공공장소
Nơi công cộng
100
New cards
학생증
Thẻ học sinh / Thẻ sinh viên