1/16
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
你们
đại từ. nǐmen
(số nhiều) các anh, các chị, các bạn... - you (số nhiều)
对不起
v. duìbuqǐ
xin lỗi - sorry
没关系
v. méiguānxi
không sao, không có việc gì - It's okay, No problem/ Don't mention it
长辈
n. zhǎngbèi
bề trên, bậc trên - Elders/Senior family members
老板
n. lǎobǎn
chủ tiệm, ông chủ, sếp - boss
客户
n. kèhù
khách hàng - client/customer
爱
v. ài
yêu - love
老师
n. lǎoshī
thầy cô giáo - teacher
钟
n. zhōng
cái chuông, đồng hồ - bell/clock
零
số từ. líng
số 0, không có, 0 độ C - zero
左边
n. zuǒbian
Bên trái - left side
右边
n. yòubian
Bên phải - right side
杯子
n. bēizi
cái cốc, cái ly - cup, glass
菜
n. cài
món ăn, thức ăn, rau - dish/vegetable
茶叶
n. cháyè
lá trà - tea leaves
出租车
n. chūzūchē