1/33
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
afford
có đủ khả năng
agree
đồng ý
arrange
sắp xếp
bear
chịu đựng
beg
cầu xin
care
chăm sóc
cease
dừng
choose
chọn
claim
thu thập
come
đến
continue
tiếp tục
deserve
xứng đáng
determine
quyết định,xác định
demand
đòi hỏi
desire
khát khao
except
ngoại trừ
fail
thất bại
fear
sợ hãi
help
giúp đỡ
hesitate
do dự
intend
có ý định
learn
học cái gì
long
khao khát
neglect
sao nhãng/bỏ quên
omit
bỏ sót
prefer
thích hơn
pretend
dự định
prepare
chuẩn bị
propose
quảng bá
swear
thề
seem
dường như
strive
cố gắng hết sức
tend
có xu hướng
threaten
đe dọa