Hệ thống ngữ pháp N2 từng xuất hiện trong JLPT

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
full-widthPodcast
1
Card Sorting

1/84

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Danh sách các cấu trúc ngữ pháp N2 tiếng Nhật quan trọng dựa trên tài liệu bài giảng, bao gồm các cụm từ, cách dùng và ý nghĩa tương ứng để chuẩn bị cho kỳ thi JLPT.

Last updated 4:37 PM on 7/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

85 Terms

1
New cards

〜たばかりだ

Diễn tả hành động vừa mới kết thúc trong thời gian ngắn theo cảm nhận của người nói.

2
New cards

〜てばかり

Dùng để phàn nàn về việc toàn làm một hành động nào đó hoặc chỉ có trạng thái đó diễn ra.

3
New cards

〜るばかりだ

Diễn tả một trạng thái có khuynh hướng ngày càng biến đổi theo một chiều hướng nào đó (thường là xấu).

4
New cards

〜ばかりに

Chỉ vì một nguyên nhân nào đó mà dẫn đến một kết quả xấu không mong đợi.

5
New cards

Tôn kính ngữ (Sonkeigo)

Sử dụng để nói về hành động, việc làm của đối phương hoặc phía đối phương nhằm thể hiện sự kính trọng.

6
New cards

Khiêm nhường ngữ (Kenjougo)

Sử dụng để nói về hành động, việc làm của bản thân hoặc phía mình nhằm thể hiện sự khiêm nhường trước người khác.

7
New cards

〜てくれる

Ai đó làm một việc gì đó cho mình (hoặc người thân của mình) với thiện chí.

8
New cards

〜てもらう

Nhận được một hành động hoặc lòng tốt từ ai đó làm cho mình.

9
New cards

〜させられる

Thể bị động sai khiến, diễn tả việc bị bắt buộc phải thực hiện một hành động nào đó.

10
New cards

〜させてくれる

Thể sai khiến kết hợp cho nhận, diễn tả việc được người khác cho phép hoặc tạo điều kiện để mình làm gì đó.

11
New cards

〜わけだ

Chắc chắn là… / Thảo nào mà… (dùng để đưa ra kết luận logic từ một sự thật trước đó).

12
New cards

〜わけがない

Tuyệt đối không có lý do gì… / Chắc chắn không có chuyện…

13
New cards

〜わけにはいかない

Không thể làm gì đó vì lý do đạo đức, xã hội hoặc kinh nghiệm bản thân mặc dù muốn làm.

14
New cards

〜わけではない

Không hẳn là… / Không chắc là… (phủ định một phần hoặc một điều được cho là hiển nhiên).

15
New cards

〜ものだ

Diễn tả những điều hiển nhiên, chân lý, hoặc thể hiện cảm xúc, hồi tưởng về quá khứ.

16
New cards

〜ものの

Mặc dù… nhưng… (diễn tả sự tương phản giữa hai vế câu).

17
New cards

〜ものなら

Nếu có thể… thì (thường dùng cho những ước muốn khó thực hiện).

18
New cards

〜ものか

Tuyệt đối không… / Không đời nào… (phủ định mạnh mẽ cảm xúc cá nhân).

19
New cards

〜ないものかな

Thể hiện nguyện vọng, ước gì điều gì đó xảy ra.

20
New cards

〜というものだ

Quả thực là… / Đúng là… (dùng để khẳng định bản chất của sự việc).

21
New cards

〜というものではない

Không hẳn là… / Không phải cứ… là được.

22
New cards

〜おかげで

Nhờ có… mà (dùng cho kết quả tốt).

23
New cards

〜ことだから

Vì… nên (đưa ra phán đoán dựa trên đặc điểm của một người hoặc sự vật quen thuộc).

24
New cards

〜あまりに

Vì quá… nên dẫn đến một kết quả bất thường hoặc quá mức.

25
New cards

〜せいか

Chẳng biết có phải tại vì… không mà (thường dùng để đổ lỗi hoặc chỉ nguyên nhân không chắc chắn).

26
New cards

〜につき

Vì… (thường dùng trong các thông báo, văn bản trang trọng).

27
New cards

〜だけに / 〜だけあって

Quả là… / Vì… nên kết quả là xứng đáng.

28
New cards

〜ところから

Căn cứ từ việc… nên dẫn đến (thường dùng để giải thích nguồn gốc tên gọi).

29
New cards

〜て以来

Suốt từ sau khi… (diễn tả một trạng thái kéo dài liên tục sau một sự kiện).

30
New cards

〜たところ

Sau khi thử làm gì đó thì nhận được một kết quả hoặc biết thêm thông tin.

31
New cards

〜次第 (shidai)

Ngay sau khi… thì lập tức thực hiện hành động tiếp theo.

32
New cards

〜たあげく

Sau một hồi lâu làm gì đó thì rốt cuộc dẫn đến kết quả (thường là tiêu cực).

33
New cards

〜た末に (sue ni)

Sau khi trải qua một quá trình dài, cuối cùng đã đạt được kết quả.

34
New cards

〜たとたんに

Ngay sau khi vừa thực hiện hành động này thì có một sự thay đổi bất ngờ xảy ra.

35
New cards

〜ことに (koto ni)

Thật là… làm sao (đứng đầu câu để nhấn mạnh cảm xúc như ngạc nhiên, hối tiếc).

36
New cards

〜ことにする

Quyết định việc gì đó (dựa trên ý chí cá nhân) hoặc cứ xem như là.

37
New cards

〜ことになる

Được quy định, sắp xếp hoặc dẫn đến kết quả một cách khách quan.

38
New cards

〜ことだ

Lời khuyên nên hoặc không nên làm gì đó trong một tình huống cụ thể.

39
New cards

〜ないことはない

Không phải là không… (khẳng định một cách nhẹ nhàng hoặc có điều kiện).

40
New cards

〜うえ (ue)

Thêm vào đó / Không chỉ… mà còn…

41
New cards

〜うえで (ue de)

Sau khi thực hiện xong V1 thì lấy đó làm cơ sở, điều kiện để thực hiện V2.

42
New cards

〜一方で

Mặt khác / Trái lại (diễn tả hai mặt đối lập của một vấn đề).

43
New cards

〜うちに

Tranh thủ lúc… / Trong lúc đang làm gì đó thì có sự biến đổi xảy ra.

44
New cards

〜らしい

Đúng bản chất của… / Có vẻ là… / Nghe nói là…

45
New cards

〜みたい

Giống như là (so sánh không bản chất) hoặc suy đoán dựa trên vẻ bề ngoài.

46
New cards

〜において

Tại / Ở / Trong (chỉ địa điểm, thời gian, lĩnh vực).

47
New cards

〜によって

Dựa vào / Do bởi / Tùy thuộc vào / Bằng phương pháp.

48
New cards

〜によらず

Không phụ thuộc vào / Bất kể là…

49
New cards

〜にとって

Đối với… (đứng trên lập trường của một người hoặc tổ chức để đưa ra quan điểm).

50
New cards

〜に対して (ni taishite)

Đối với (đối tượng tác động) hoặc trái ngược với.

51
New cards

〜として

Với tư cách là / Dưới danh nghĩa là.

52
New cards

〜こそ

Chính là… (dùng để nhấn mạnh).

53
New cards

〜さえ / 〜すら

Ngay cả… / Thậm chí… (đưa ra ví dụ cực đoan).

54
New cards

〜さえ〜ば

Chỉ cần… là đủ.

55
New cards

〜ばいい

Chỉ cần làm thế là được / Đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý.

56
New cards

〜だって / 〜でも

Ví dụ như là… / Ngay cả… (dùng trong văn nói).

57
New cards

〜てたまらない / 〜て仕方がない

Rất là… / Không chịu nổi (diễn tả cảm xúc, cảm giác mạnh).

58
New cards

〜にかけては

Xét về mặt… thì là giỏi nhất hoặc dẫn đầu.

59
New cards

〜にしては

Mặc dù là… nhưng lại (kết quả thực tế khác với mức độ mong đợi hoặc tiêu chuẩn thông thường).

60
New cards

〜ならともかく

Nếu là… thì còn được, nhưng đằng này… (khoan bàn tới vế trước).

61
New cards

〜ざるを得ない

Đành phải làm… / Miễn cưỡng phải làm vì không còn cách nào khác.

62
New cards

〜ぶりに

Sau một khoảng thời gian dài mới lại làm gì đó.

63
New cards

〜おkiに

Cứ cách một khoảng (thời gian hoặc không gian).

64
New cards

つい〜てしまう

Lỡ làm gì đó mất rồi (thường là hành động ngoài ý muốn).

65
New cards

どうか〜するように / お願い

Khẩn cầu, mong sao cho một điều gì đó xảy ra.

66
New cards

どうも〜ようだ

Hơi hơi / Có vẻ như là (suy đoán không chắc chắn).

67
New cards

今にも〜そうだ

Sắp sửa đến nơi rồi / Cận kề (diễn tả trạng thái sắp xảy ra).

68
New cards

とても〜ない

Không thể nào mà… (nhấn mạnh sự bất khả thi).

69
New cards

おそらく〜だろう

Có lẽ là… (đưa ra phán đoán có căn cứ).

70
New cards

〜っこない

Tuyệt đối không thể (văn nói mạnh mẽ).

71
New cards

〜にすぎない

Chẳng qua chỉ là… / Không quá mức đó.

72
New cards

〜に沿って (ni sotte)

Dọc theo / Men theo hoặc tuân theo một tiêu chuẩn, kế hoạch.

73
New cards

〜に代わって

Thay thế cho… / Đại diện cho…

74
New cards

〜に従って (ni shitagatte) / 〜に伴って

Cùng với sự thay đổi của vế trước kéo theo sự thay đổi của vế sau.

75
New cards

〜も構わず

Bất chấp / Không quan tâm đến (những gì xung quanh đáng lẽ phải bận tâm).

76
New cards

〜てまで / 〜て ngay cả

Đến mức / Thậm chí phải làm một việc gì đó quá mức bình thường.

77
New cards

〜をめぐって

Xoay quanh một vấn đề, tranh chấp nào đó.

78
New cards

〜にこたえて

Đáp lại (kỳ vọng, yêu cầu, tiếng gọi).

79
New cards

〜の下で (no moto de)

Dưới sự (chỉ dẫn, ảnh hưởng, bảo vệ hoặc một điều kiện nhất định).

80
New cards

〜っぱなし

Cứ để nguyên trạng thái như vậy (thường chỉ sự bừa bãi hoặc điều không tốt).

81
New cards

〜べき (beki)

Nên / Cần phải làm gì đó (theo quan niệm đạo đức hoặc bổn phận).

82
New cards

〜にかかわらず

Không liên quan đến / Bất chấp điều kiện nào đó.

83
New cards

〜に際して (ni saishite)

Khi / Nhân dịp (thường dùng cho các sự kiện quan trọng, trang trọng).

84
New cards

〜に先立って (ni sakidatte)

Trước khi thực hiện một việc gì đó (mang tính chuẩn bị).

85
New cards

〜ついでに

Nhân tiện thực hiện hành động chính thì làm luôn hành động phụ.