1/84
Danh sách các cấu trúc ngữ pháp N2 tiếng Nhật quan trọng dựa trên tài liệu bài giảng, bao gồm các cụm từ, cách dùng và ý nghĩa tương ứng để chuẩn bị cho kỳ thi JLPT.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
〜たばかりだ
Diễn tả hành động vừa mới kết thúc trong thời gian ngắn theo cảm nhận của người nói.
〜てばかり
Dùng để phàn nàn về việc toàn làm một hành động nào đó hoặc chỉ có trạng thái đó diễn ra.
〜るばかりだ
Diễn tả một trạng thái có khuynh hướng ngày càng biến đổi theo một chiều hướng nào đó (thường là xấu).
〜ばかりに
Chỉ vì một nguyên nhân nào đó mà dẫn đến một kết quả xấu không mong đợi.
Tôn kính ngữ (Sonkeigo)
Sử dụng để nói về hành động, việc làm của đối phương hoặc phía đối phương nhằm thể hiện sự kính trọng.
Khiêm nhường ngữ (Kenjougo)
Sử dụng để nói về hành động, việc làm của bản thân hoặc phía mình nhằm thể hiện sự khiêm nhường trước người khác.
〜てくれる
Ai đó làm một việc gì đó cho mình (hoặc người thân của mình) với thiện chí.
〜てもらう
Nhận được một hành động hoặc lòng tốt từ ai đó làm cho mình.
〜させられる
Thể bị động sai khiến, diễn tả việc bị bắt buộc phải thực hiện một hành động nào đó.
〜させてくれる
Thể sai khiến kết hợp cho nhận, diễn tả việc được người khác cho phép hoặc tạo điều kiện để mình làm gì đó.
〜わけだ
Chắc chắn là… / Thảo nào mà… (dùng để đưa ra kết luận logic từ một sự thật trước đó).
〜わけがない
Tuyệt đối không có lý do gì… / Chắc chắn không có chuyện…
〜わけにはいかない
Không thể làm gì đó vì lý do đạo đức, xã hội hoặc kinh nghiệm bản thân mặc dù muốn làm.
〜わけではない
Không hẳn là… / Không chắc là… (phủ định một phần hoặc một điều được cho là hiển nhiên).
〜ものだ
Diễn tả những điều hiển nhiên, chân lý, hoặc thể hiện cảm xúc, hồi tưởng về quá khứ.
〜ものの
Mặc dù… nhưng… (diễn tả sự tương phản giữa hai vế câu).
〜ものなら
Nếu có thể… thì (thường dùng cho những ước muốn khó thực hiện).
〜ものか
Tuyệt đối không… / Không đời nào… (phủ định mạnh mẽ cảm xúc cá nhân).
〜ないものかな
Thể hiện nguyện vọng, ước gì điều gì đó xảy ra.
〜というものだ
Quả thực là… / Đúng là… (dùng để khẳng định bản chất của sự việc).
〜というものではない
Không hẳn là… / Không phải cứ… là được.
〜おかげで
Nhờ có… mà (dùng cho kết quả tốt).
〜ことだから
Vì… nên (đưa ra phán đoán dựa trên đặc điểm của một người hoặc sự vật quen thuộc).
〜あまりに
Vì quá… nên dẫn đến một kết quả bất thường hoặc quá mức.
〜せいか
Chẳng biết có phải tại vì… không mà (thường dùng để đổ lỗi hoặc chỉ nguyên nhân không chắc chắn).
〜につき
Vì… (thường dùng trong các thông báo, văn bản trang trọng).
〜だけに / 〜だけあって
Quả là… / Vì… nên kết quả là xứng đáng.
〜ところから
Căn cứ từ việc… nên dẫn đến (thường dùng để giải thích nguồn gốc tên gọi).
〜て以来
Suốt từ sau khi… (diễn tả một trạng thái kéo dài liên tục sau một sự kiện).
〜たところ
Sau khi thử làm gì đó thì nhận được một kết quả hoặc biết thêm thông tin.
〜次第 (shidai)
Ngay sau khi… thì lập tức thực hiện hành động tiếp theo.
〜たあげく
Sau một hồi lâu làm gì đó thì rốt cuộc dẫn đến kết quả (thường là tiêu cực).
〜た末に (sue ni)
Sau khi trải qua một quá trình dài, cuối cùng đã đạt được kết quả.
〜たとたんに
Ngay sau khi vừa thực hiện hành động này thì có một sự thay đổi bất ngờ xảy ra.
〜ことに (koto ni)
Thật là… làm sao (đứng đầu câu để nhấn mạnh cảm xúc như ngạc nhiên, hối tiếc).
〜ことにする
Quyết định việc gì đó (dựa trên ý chí cá nhân) hoặc cứ xem như là.
〜ことになる
Được quy định, sắp xếp hoặc dẫn đến kết quả một cách khách quan.
〜ことだ
Lời khuyên nên hoặc không nên làm gì đó trong một tình huống cụ thể.
〜ないことはない
Không phải là không… (khẳng định một cách nhẹ nhàng hoặc có điều kiện).
〜うえ (ue)
Thêm vào đó / Không chỉ… mà còn…
〜うえで (ue de)
Sau khi thực hiện xong V1 thì lấy đó làm cơ sở, điều kiện để thực hiện V2.
〜一方で
Mặt khác / Trái lại (diễn tả hai mặt đối lập của một vấn đề).
〜うちに
Tranh thủ lúc… / Trong lúc đang làm gì đó thì có sự biến đổi xảy ra.
〜らしい
Đúng bản chất của… / Có vẻ là… / Nghe nói là…
〜みたい
Giống như là (so sánh không bản chất) hoặc suy đoán dựa trên vẻ bề ngoài.
〜において
Tại / Ở / Trong (chỉ địa điểm, thời gian, lĩnh vực).
〜によって
Dựa vào / Do bởi / Tùy thuộc vào / Bằng phương pháp.
〜によらず
Không phụ thuộc vào / Bất kể là…
〜にとって
Đối với… (đứng trên lập trường của một người hoặc tổ chức để đưa ra quan điểm).
〜に対して (ni taishite)
Đối với (đối tượng tác động) hoặc trái ngược với.
〜として
Với tư cách là / Dưới danh nghĩa là.
〜こそ
Chính là… (dùng để nhấn mạnh).
〜さえ / 〜すら
Ngay cả… / Thậm chí… (đưa ra ví dụ cực đoan).
〜さえ〜ば
Chỉ cần… là đủ.
〜ばいい
Chỉ cần làm thế là được / Đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý.
〜だって / 〜でも
Ví dụ như là… / Ngay cả… (dùng trong văn nói).
〜てたまらない / 〜て仕方がない
Rất là… / Không chịu nổi (diễn tả cảm xúc, cảm giác mạnh).
〜にかけては
Xét về mặt… thì là giỏi nhất hoặc dẫn đầu.
〜にしては
Mặc dù là… nhưng lại (kết quả thực tế khác với mức độ mong đợi hoặc tiêu chuẩn thông thường).
〜ならともかく
Nếu là… thì còn được, nhưng đằng này… (khoan bàn tới vế trước).
〜ざるを得ない
Đành phải làm… / Miễn cưỡng phải làm vì không còn cách nào khác.
〜ぶりに
Sau một khoảng thời gian dài mới lại làm gì đó.
〜おkiに
Cứ cách một khoảng (thời gian hoặc không gian).
つい〜てしまう
Lỡ làm gì đó mất rồi (thường là hành động ngoài ý muốn).
どうか〜するように / お願い
Khẩn cầu, mong sao cho một điều gì đó xảy ra.
どうも〜ようだ
Hơi hơi / Có vẻ như là (suy đoán không chắc chắn).
今にも〜そうだ
Sắp sửa đến nơi rồi / Cận kề (diễn tả trạng thái sắp xảy ra).
とても〜ない
Không thể nào mà… (nhấn mạnh sự bất khả thi).
おそらく〜だろう
Có lẽ là… (đưa ra phán đoán có căn cứ).
〜っこない
Tuyệt đối không thể (văn nói mạnh mẽ).
〜にすぎない
Chẳng qua chỉ là… / Không quá mức đó.
〜に沿って (ni sotte)
Dọc theo / Men theo hoặc tuân theo một tiêu chuẩn, kế hoạch.
〜に代わって
Thay thế cho… / Đại diện cho…
〜に従って (ni shitagatte) / 〜に伴って
Cùng với sự thay đổi của vế trước kéo theo sự thay đổi của vế sau.
〜も構わず
Bất chấp / Không quan tâm đến (những gì xung quanh đáng lẽ phải bận tâm).
〜てまで / 〜て ngay cả
Đến mức / Thậm chí phải làm một việc gì đó quá mức bình thường.
〜をめぐって
Xoay quanh một vấn đề, tranh chấp nào đó.
〜にこたえて
Đáp lại (kỳ vọng, yêu cầu, tiếng gọi).
〜の下で (no moto de)
Dưới sự (chỉ dẫn, ảnh hưởng, bảo vệ hoặc một điều kiện nhất định).
〜っぱなし
Cứ để nguyên trạng thái như vậy (thường chỉ sự bừa bãi hoặc điều không tốt).
〜べき (beki)
Nên / Cần phải làm gì đó (theo quan niệm đạo đức hoặc bổn phận).
〜にかかわらず
Không liên quan đến / Bất chấp điều kiện nào đó.
〜に際して (ni saishite)
Khi / Nhân dịp (thường dùng cho các sự kiện quan trọng, trang trọng).
〜に先立って (ni sakidatte)
Trước khi thực hiện một việc gì đó (mang tính chuẩn bị).
〜ついでに
Nhân tiện thực hiện hành động chính thì làm luôn hành động phụ.