đề minh hoạ 10

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/96

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 12:28 AM on 5/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

97 Terms

1
New cards

Analyze

phân tích

2
New cards

Archaeologist

nhà khảo cổ học

3
New cards

Artifact

hiện. vật

4
New cards

Civilization

nền văn minh

5
New cards

Cultural rebirth

sự hồi sinh văn hoá

6
New cards

Democratic

dân chủ

7
New cards

Governence

quản trị

8
New cards

Governance

quản trị/hệ thống điều hành

9
New cards

Interconnectedness

tính liên kết chặt chẽ

10
New cards

Intolerance

sự thiếu khoan dung

11
New cards

Meticulously

một cách tỉ mỉ

12
New cards

Narrơ-mindedness

tư duy hẹp hòi

13
New cards

Originate

bắt nguồn

14
New cards

Perils

những hiểm hoạ

15
New cards

Perspective

góc nhìn/quan điểm

16
New cards

Profound

sâu sắc

17
New cards

Reconstruct

tái dựng/phục dựng

18
New cards

Renaissance

thời kỳ phục hưng

19
New cards

Repetitive

lặp đi lặp lại/đơn điệu

20
New cards

Scholar

học giả

21
New cards

Thinker

nhà tư tưởng

22
New cards

Uncovered

được phát hiện/được khai quật

23
New cards

Amplify

khuếch đại/làm mạnh thêm

24
New cards

Champion

ủng hộ mạnh mẽ/bảo vệ

25
New cards

Curtail

cắt giảm/hạn chế

26
New cards

Dismantle

tháo dỡ/phá bỏ

27
New cards

Disproportionately

một cách không tương xứng

28
New cards

Disregard

phớt lờ/coi thường

29
New cards

Economic autonomy

quyền tự chủ kinh tế

30
New cards

Economic parity

sự bình đẳng kinh tế

31
New cards

Entrench

ăn sâu/cố thủ

32
New cards

Entrepreneurial

mang tính khởi nghiệp

33
New cards

Exacerbate

làm trầm trọng thêm

34
New cards

Facilitate

tạo điều kiện/hỗ trợ

35
New cards

Frustratingly

một cách đầy bực bội

36
New cards

Gender disparity

sự chệnh lệch giới

37
New cards

Gender stereotype

định kiến giới

38
New cards

Grassroots initiative

sáng kiến từ cơ sở

39
New cards

Hamper

cản trở/gây khó khăn

40
New cards

Hurdle

trở ngại/rào cản

41
New cards

Incremental progress

tiến bộ dần dần

42
New cards

Institutional barrier

rào cản thể chất

43
New cards

Lethargic

uể oải/thiếu năng lượng

44
New cards

Male-dominated

do nam giới chi phối

45
New cards

Marginalize

gạt ra ngoài lề

46
New cards

Multifacted strategy

chiến lược đa chiều

47
New cards

Noteworthy

đáng chú ý

48
New cards

Outcome

kết quả

49
New cards

Parliament

quốc hội

50
New cards

Patriarchal

mang tính gia trưởng

51
New cards

Permeate

thấm sâu/lan toả

52
New cards

Perpetuate

duy trì

53
New cards

Privotal

then chốt/mang tính quyết định

54
New cards

Quota

hạn ngạch

55
New cards

Resilience

khả năng phục hồi/sức bật

56
New cards

Restrain

kiềm chế/hạn chế

57
New cards

Scourge

tai hoạ/tệ nạn

58
New cards

Sluggish

trì trệ/chậm chạp

59
New cards

Spearhead

dẫn đầu/tiên phong

60
New cards

Sphere

lĩnh vực/phạm vi

61
New cards

Stagnant

trì trệ/không phát triển

62
New cards

Systemic bias

thiên lệch mang tính hệ thống

63
New cards

Tackle

giải quyết/đối phó

64
New cards

Tangible

hữu hình/rõ ràng

65
New cards

Unwavering

kiên định/không lay chuyển

66
New cards

Woefully

một cách đáng buồn/cực kì

67
New cards

Degradation

sự suy thoái/sự xuống cấp

68
New cards

Devastating

tàn khốc/gây hậu quả nghiêm trọng

69
New cards

Embrace

chấp nhận/đón nhận

70
New cards

Laboratory-grown

được nuôi/cấy trong phòng thí nghiệm

71
New cards

Livestock

gia súc

72
New cards

Massive

khổng lồ/rất lớn

73
New cards

Omnivore

động vật ăn tạp

74
New cards

Partial

một phần/không hoàn toàn

75
New cards

Absorbed

say mê/chìm đắm

76
New cards

Beverage

đồ uống

77
New cards

Brain drain

chảy máu chất xám

78
New cards

Cherished

được trân trọng/quý giá

79
New cards

Discarded

bị vứt bỏ

80
New cards

Engaged

gắn bó/tham gia tích cực

81
New cards

Engagement

sự tham gia/sự gắn kết

82
New cards

Engaging

lôi cuốn/hấp dẫn

83
New cards

Engagingly

một cách lôi cuốn

84
New cards

Garment

quần áo/trang phục

85
New cards

Graphic design

thiết kế đồ hoạ

86
New cards

Iconis logo

logo mang tính biểu tượng

87
New cards

Outdated

lỗi thời

88
New cards

Personalized

được cá nhân hoá

89
New cards

Precious

quý giá/đáng trâng trọng

90
New cards

Released

được phát hành

91
New cards

Repurpose

tái sử dụng theo mục đích khác

92
New cards

Song lyrics

lời bài hát

93
New cards

Suspend

đình chỉ

94
New cards

Textile waste

rác thải dệt may

95
New cards
96
New cards
97
New cards