1/96
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Analyze
phân tích
Archaeologist
nhà khảo cổ học
Artifact
hiện. vật
Civilization
nền văn minh
Cultural rebirth
sự hồi sinh văn hoá
Democratic
dân chủ
Governence
quản trị
Governance
quản trị/hệ thống điều hành
Interconnectedness
tính liên kết chặt chẽ
Intolerance
sự thiếu khoan dung
Meticulously
một cách tỉ mỉ
Narrơ-mindedness
tư duy hẹp hòi
Originate
bắt nguồn
Perils
những hiểm hoạ
Perspective
góc nhìn/quan điểm
Profound
sâu sắc
Reconstruct
tái dựng/phục dựng
Renaissance
thời kỳ phục hưng
Repetitive
lặp đi lặp lại/đơn điệu
Scholar
học giả
Thinker
nhà tư tưởng
Uncovered
được phát hiện/được khai quật
Amplify
khuếch đại/làm mạnh thêm
Champion
ủng hộ mạnh mẽ/bảo vệ
Curtail
cắt giảm/hạn chế
Dismantle
tháo dỡ/phá bỏ
Disproportionately
một cách không tương xứng
Disregard
phớt lờ/coi thường
Economic autonomy
quyền tự chủ kinh tế
Economic parity
sự bình đẳng kinh tế
Entrench
ăn sâu/cố thủ
Entrepreneurial
mang tính khởi nghiệp
Exacerbate
làm trầm trọng thêm
Facilitate
tạo điều kiện/hỗ trợ
Frustratingly
một cách đầy bực bội
Gender disparity
sự chệnh lệch giới
Gender stereotype
định kiến giới
Grassroots initiative
sáng kiến từ cơ sở
Hamper
cản trở/gây khó khăn
Hurdle
trở ngại/rào cản
Incremental progress
tiến bộ dần dần
Institutional barrier
rào cản thể chất
Lethargic
uể oải/thiếu năng lượng
Male-dominated
do nam giới chi phối
Marginalize
gạt ra ngoài lề
Multifacted strategy
chiến lược đa chiều
Noteworthy
đáng chú ý
Outcome
kết quả
Parliament
quốc hội
Patriarchal
mang tính gia trưởng
Permeate
thấm sâu/lan toả
Perpetuate
duy trì
Privotal
then chốt/mang tính quyết định
Quota
hạn ngạch
Resilience
khả năng phục hồi/sức bật
Restrain
kiềm chế/hạn chế
Scourge
tai hoạ/tệ nạn
Sluggish
trì trệ/chậm chạp
Spearhead
dẫn đầu/tiên phong
Sphere
lĩnh vực/phạm vi
Stagnant
trì trệ/không phát triển
Systemic bias
thiên lệch mang tính hệ thống
Tackle
giải quyết/đối phó
Tangible
hữu hình/rõ ràng
Unwavering
kiên định/không lay chuyển
Woefully
một cách đáng buồn/cực kì
Degradation
sự suy thoái/sự xuống cấp
Devastating
tàn khốc/gây hậu quả nghiêm trọng
Embrace
chấp nhận/đón nhận
Laboratory-grown
được nuôi/cấy trong phòng thí nghiệm
Livestock
gia súc
Massive
khổng lồ/rất lớn
Omnivore
động vật ăn tạp
Partial
một phần/không hoàn toàn
Absorbed
say mê/chìm đắm
Beverage
đồ uống
Brain drain
chảy máu chất xám
Cherished
được trân trọng/quý giá
Discarded
bị vứt bỏ
Engaged
gắn bó/tham gia tích cực
Engagement
sự tham gia/sự gắn kết
Engaging
lôi cuốn/hấp dẫn
Engagingly
một cách lôi cuốn
Garment
quần áo/trang phục
Graphic design
thiết kế đồ hoạ
Iconis logo
logo mang tính biểu tượng
Outdated
lỗi thời
Personalized
được cá nhân hoá
Precious
quý giá/đáng trâng trọng
Released
được phát hành
Repurpose
tái sử dụng theo mục đích khác
Song lyrics
lời bài hát
Suspend
đình chỉ
Textile waste
rác thải dệt may