Bài 4: 날짜와 요일

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Ngày và Thứ

Last updated 4:42 PM on 12/23/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

목요일

Thursday

2
New cards

모레

Ngày kia

3
New cards

올해 (금년)

Năm nay

4
New cards

다음 달

Tháng sau

5
New cards

주말

Cuối tuần (tính T7-CN)

6
New cards

영/공

Hàng đơn vị 0

7
New cards

Hàng đơn vị 1

8
New cards

Hàng chục (10)

9
New cards

Hàng nghìn (1.000)

10
New cards

Hàng chục nghìn (10.000)

11
New cards

십만

Hàng trăm nghìn (100.000)

12
New cards

백만

Hàng triệu (1.000.000)

13
New cards

강사

Giảng viên

14
New cards

계획표

Bảng kế hoạch

15
New cards

구경하다 (v)

Ngắm, xem (tranh, ...)

16
New cards

그리고

17
New cards

등산 (n)

Việc leo núi

18
New cards

명절

Ngày lễ

19
New cards

방학

Kỳ nghỉ (của học sinh)

20
New cards

Núi

21
New cards

설날 (n)

Ngày tết

22
New cards

숙제 (n)

Bài tập

23
New cards

시험 (n)

Kỳ thi, kỳ kiểm tra

24
New cards

아름답다 (adj)

đẹp

25
New cards

안내 (n)

sự hướng dẫn

26
New cards

전화번호 (n)

sdt

27
New cards

졸업하다 (v)

tốt nghiệp

28
New cards

층 (n)

tầng

29
New cards

크리스마스 (n)

Giáng sinh

30
New cards

한글날 (n)

ngày kỉ niệm chữ Hangeul

31
New cards

số (phòng)

32
New cards

회의하다

họp, hội nghị

33
New cards

휴가

kỳ nghỉ (ngắn ngày hoặc dài ngày cho nhân viên, đối với ngày lễ hoặc nghỉ phép)

34
New cards

일요일

Sunday

35
New cards

월요일

Monday

36
New cards

화요일

Tuesday

37
New cards

수요일

Wednesday

38
New cards

금요일

Friday

39
New cards

토요일

Saturday

40
New cards

năm

41
New cards

tháng

42
New cards

ngày

43
New cards

giờ

44
New cards

그저께

Hôm kia

45
New cards

어제

Hôm qua

46
New cards

오늘

Hôm nay

47
New cards

내일

Ngày mai

48
New cards

지난해 (작년)

Năm trước, năm ngoái

49
New cards

다음 해 (내년)

Năm sau

50
New cards

지난달

Tháng trước

51
New cards

이번 달

Tháng này

52
New cards

지난주

Tuần trước

53
New cards

이번 주

Tuần này

54
New cards

다음 주

Tuần sau

55
New cards

평일 (주중)

Ngày thường (trong tuần)

56
New cards

Hàng trăm (100)

57
New cards

생일 파티 (n)

Tiệc sinh nhật

58
New cards

아르바이트 (n)

Sự làm thêm

59
New cards

커피숍 (n)

quán cà phê

60
New cards

파티를 하다 (v)

tổ chức tiệc