1/59
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
목요일
Thursday
모레
Ngày kia
올해 (금년)
Năm nay
다음 달
Tháng sau
주말
Cuối tuần (tính T7-CN)
영/공
Hàng đơn vị 0
일
Hàng đơn vị 1
십
Hàng chục (10)
천
Hàng nghìn (1.000)
만
Hàng chục nghìn (10.000)
십만
Hàng trăm nghìn (100.000)
백만
Hàng triệu (1.000.000)
강사
Giảng viên
계획표
Bảng kế hoạch
구경하다 (v)
Ngắm, xem (tranh, ...)
그리고
và
등산 (n)
Việc leo núi
명절
Ngày lễ
방학
Kỳ nghỉ (của học sinh)
산
Núi
설날 (n)
Ngày tết
숙제 (n)
Bài tập
시험 (n)
Kỳ thi, kỳ kiểm tra
아름답다 (adj)
đẹp
안내 (n)
sự hướng dẫn
전화번호 (n)
sdt
졸업하다 (v)
tốt nghiệp
층 (n)
tầng
크리스마스 (n)
Giáng sinh
한글날 (n)
ngày kỉ niệm chữ Hangeul
호
số (phòng)
회의하다
họp, hội nghị
휴가
kỳ nghỉ (ngắn ngày hoặc dài ngày cho nhân viên, đối với ngày lễ hoặc nghỉ phép)
일요일
Sunday
월요일
Monday
화요일
Tuesday
수요일
Wednesday
금요일
Friday
토요일
Saturday
년
năm
월
tháng
일
ngày
시
giờ
그저께
Hôm kia
어제
Hôm qua
오늘
Hôm nay
내일
Ngày mai
지난해 (작년)
Năm trước, năm ngoái
다음 해 (내년)
Năm sau
지난달
Tháng trước
이번 달
Tháng này
지난주
Tuần trước
이번 주
Tuần này
다음 주
Tuần sau
평일 (주중)
Ngày thường (trong tuần)
백
Hàng trăm (100)
생일 파티 (n)
Tiệc sinh nhật
아르바이트 (n)
Sự làm thêm
커피숍 (n)
quán cà phê
파티를 하다 (v)
tổ chức tiệc