Home
Explore
Exams
Login
Get started
Home
Language
French
Expressions với Environnement
0.0
(0)
Rate it
Studied by 0 people
Call Kai
Locked
Learn
Practice Test
Spaced Repetition
Match
Flashcards
Knowt Play
Card Sorting
1/12
Earn XP
Description and Tags
French
TCF
All Modes
Learn
Practice Test
Matching
Spaced Repetition
Call with Kai
Chats
Last updated 10:13 AM on 9/14/26
Update
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
13 Terms
View all (13)
Star these 13
1
New cards
protéger l’environnement
bảo vệ môi trường — hành động để ngăn môi trường bị tổn hại
2
New cards
préserver l’environnement
gìn giữ/bảo tồn môi trường — bảo vệ môi trường ở trạng thái tốt và tránh làm nó suy thoái
3
New cards
réduire la pollution
giảm ô nhiễm — làm cho mức độ ô nhiễm thấp hơn
4
New cards
lutter contre la pollution
đấu tranh chống ô nhiễm — thực hiện các biện pháp để chống lại và hạn chế ô nhiễm
5
New cards
réduire les émissions
giảm lượng khí thải/phát thải — làm giảm lượng chất hoặc khí được thải ra môi trường
6
New cards
économiser l’énergie
tiết kiệm năng lượng — sử dụng ít năng lượng hơn
7
New cards
consommer de l’énergie
tiêu thụ năng lượng — sử dụng năng lượng cho một hoạt động hoặc mục đích nào đó
8
New cards
produire des déchets
tạo ra/phát sinh rác thải — tạo ra chất thải trong quá trình sinh hoạt hoặc sản xuất
9
New cards
trier les déchets
phân loại rác thải — chia rác thành các loại khác nhau để xử lý
10
New cards
recycler les déchets
tái chế rác thải — xử lý rác để biến chúng thành vật liệu hoặc sản phẩm có thể sử dụng lại
11
New cards
sensibiliser quelqu’un à
nâng cao nhận thức cho ai về — giúp ai đó nhận thức rõ hơn về một vấn đề và tầm quan trọng của nó
12
New cards
prendre conscience de
nhận thức ra/ý thức được — bắt đầu nhận ra và hiểu rõ một vấn đề hoặc sự thật
13
New cards
avoir un impact sur l’environnement
có tác động đến môi trường — tạo ra ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực đối với môi trường