1/38
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress

Aquatic (adj)
sống, mọc, hoặc diễn ra dưới/trong nước
Article(n)
Bài báo

Avalanche (n)
Tuyết lở

Biodiversity (n)
Đa dạng sinh học
Biodiverse (adj)
Đa dạng sinh học

chemical (n/adj)
chất hóa học
Commercial (adj)
Thương mại

confuse (v)
bối rối
confusion (n)
sự bối rối
consequence (n)
Hậu quả/Kết quả

Comsumption (n)
tiêu dùng

Contaminate (v)
Ô nhiễm

Desforestation (n)
Phá rừng

Reforestation
Trồng rừng

Forest
Rừng
Degraded (adj) / worsened
Giảm sút chất lượng
Deplete st
Làm suy yếu gì
Depletion (n)
Suy yếu

Drizzle
Mưa phùn

Dump
Đổ rác

Fertile (n)
Phì Nhiêu

Fertilizer (n)
Phân bón

Fossil fuel
Nhiên liệu hóa thạch
Harsh (adj)
Khắc nghiệt

Inhabitant (n)
Cư dân
Inhabit (v)
Cư trú
Identify (v)
Nhận dạng

Identification
Sự nhận dạng

Identity (n)
Danh tính

Mass-media (n)
Truyền thông đại chúng

Pesticide (n)
Thuốc trừ sâu

Protest (v)
Phản kháng

Radiation (n)
Phóng xạ
Severe (adj)
Nghiêm trọng

Sewage (n)
Nước cống

Spray (v)
Phun/Bơm

Territory
Vùng lãnh thổ
Territorial (adj)
Thuộc về lãnh thổ
Threaten (v)
Đe dọa