Unit 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/169

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 3:10 AM on 5/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

170 Terms

1
New cards

người phục vụ cộng đồng

community helper (n.phr)

2
New cards

có liên quan với nhau , kết nối

connected (a)

3
New cards

cắt giảm

cut down on ( v.phr)

4
New cards

cơ sở vật chất

facility (n)

5
New cards

tạo ra , phát ra

generate (v)

6
New cards

sự phát điện

genaration (n)

7
New cards

hòa hợp , có mối quan hệ tốt với ai

get on with sb = have a good relationship with sb

8
New cards

sản phẩm thủ công , đồ thủ công , nghề thủ công

handicraft (n)

9
New cards

thiết bị gia dụng , đồ dùng gia đình

household appliance (n.phr)

10
New cards

dạy, chỉ dẫn, hướng dẫn

instruct (v)

11
New cards

ngắm nghía xung quanh , đi tham quan

look around (v.phr)

12
New cards

theo dõi , bám sát

monitor ( v)

13
New cards

khu phố

neighborhood (n)

14
New cards

người hàng xóm

neighbor (n)

15
New cards

truyền lại

pass down = hand down (v.phr)

16
New cards

bảo tồn

preserve (v)

17
New cards

nguồn gốc

origin (n)

18
New cards

xuất phát , bắt nguồn

originate ( v )

19
New cards

nguyên bản

original (a)

20
New cards

ban đầu

originally (adv)

21
New cards

Nhắc nhở ai làm gì

remind + sb + toV

22
New cards

làm ai nhớ đến ai / cái gì

remind sb of sb/sth

23
New cards

hết , cạn kiệt

run out of (v.phr)

24
New cards

đặc sản

speciality (n)

25
New cards

tượng trưng cho

symbolize (v)

26
New cards

chăm sóc

take care of

27
New cards

thu hút

attract (v)

28
New cards

hấp dẫn

attractive (a)

29
New cards

sự cuốn hút

attraction (n)

30
New cards

một cách cuốn hút

attractively (adv)

31
New cards

cấm ai đó làm gì

ban sb from doing

32
New cards

hối hả , nhộn nhịp

bustling (a)

33
New cards

hỏng / trở nên tồi tệ

break down (v.phr)

34
New cards

tiến hành , thực hiện

carry out (v.phr)

35
New cards

bị bệnh

come down with (v.phr)

36
New cards

tắc nghẽn (giao thông )

congested (a)

37
New cards

khu vực có nhiều nhà cao tầng ( rừng bê tông )

concrete jungle (n.phr)

38
New cards

công trường xây dựng

constructionsite (n.phr)

39
New cards

tội phạm ( người )

criminal (n,a)

40
New cards

hành động phạm tội

crime (n)

41
New cards

di chuyển từ nơi này đến nơi khác

get aruond ( v.phr)

42
New cards

mắc kẹt

get stuck

43
New cards

thi hành , thực thi

implement (v,n)

44
New cards

việc thi hành , thực thi

implementation (n)

45
New cards

(gây) ngứa

itchy (a)

46
New cards

thức ăn thừa

leftover (n)

47
New cards

tiềm năng / khả năng

potential (a,n)

48
New cards

đắt

pricey (a)

49
New cards

tiện ích công cộng

public amenity (n.phr)

50
New cards

cập nhật

update (v)

51
New cards

đạt được

accomplish (v)

52
New cards

cân bằng

balance (v)

53
New cards

lợi ích / mang lại

benefit (n,v)

54
New cards

có lợi

beneficial (a)

55
New cards

một cách có lợi

beneficially (adv)

56
New cards

mang lại , gây ra

bring about (v.phr)

57
New cards

cố vấn , người tư vấn

counsellor (n)

58
New cards

thải độc

detox (v)

59
New cards

làm sao nhãng

distract (v)

60
New cards

điều làm sao nhãng

distraction (n)

61
New cards

cố gẵng hết sức

do one’s best (idm)

62
New cards

hạn chót

due date (n)

63
New cards

gây béo phì

fattening (a)

64
New cards

ưu tiên , đặt lên hàng đầu

give priority to (idm)

65
New cards

chăm sóc

look after (v.phr)

66
New cards

duy trì

maintain ( v)

67
New cards

sự bảo dưỡng

maintenance (n)

68
New cards

sức khỏe tinh thần

mental health (n.phr)

69
New cards

nuôi dưỡng

nourish (v)

70
New cards

sự nuôi dưỡng

nourishment (n)

71
New cards

bổ dưỡng

nourishing (a)

72
New cards

chất dinh dưỡng

nutrient (n)

73
New cards

dinh dưỡng

nutrition (n)

74
New cards

dinh dưỡng tốt cho sức khỏe

nutritious (a)

75
New cards

chuyên gia dinh dưỡng

nutritionist (n)

76
New cards

sức khỏe thể chất

physical health (n.phr)

77
New cards

lạc quan

optimistic (a)

78
New cards

căng thẳng

stressed out ( a)

79
New cards

cân bằng , đúng mực

well - balanced (a)

80
New cards

vấn đề

issue

81
New cards

nhận thức

awareness

82
New cards

chính phủ

government

83
New cards

pollution

sự ô nhiễm

84
New cards

ô nhiễm

polluted

85
New cards

thuộc kinh tế

economic

86
New cards

môi trường

environment

87
New cards

kiến thức

knowledge

88
New cards

cơ sở kiến thức

knowledge base

89
New cards

hợp tác

teaming

90
New cards

có quyền truy cập vào

get access to

91
New cards

go off

rời đi

92
New cards

hoãn lại , trì hoãn

put off

93
New cards

giống như

take after

94
New cards

sự đa dạng sinh học

biodiversity

95
New cards

đa dạng

variety ( of )

96
New cards

giới hạn

limited

97
New cards

vật liệu , vất chất

material

98
New cards

đi bộ

go on foot

99
New cards

đi chân trần

go barefoot

100
New cards

xem xét

consider