1/36
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
ここ
chỗ này
そこ
Chỗ đó
あそこ
Chỗ kia
どこ
Chỗ nào
こちら
Chỗ này
そちら
Chỗ đó
どちら
Chỗ nào
きょしつ
Phòng học, lớp học
しょくどう
Nhà ăn
じむしょ
Văn phòng
うけつけ
Quầy lễ tân, phòng trực
ロビー
Hành lang, sảnh
へや
Căn phòng
ドイレ
Nhà vệ sinh
かいだん
Cầu thang
エレベーター
Thang máy
じどうはんばいき
Máy bán hàng
でんき
Điện thoại
(尾)くに
Nước (của bạn)
うち
Nhà
くつ
Giày
ネクタイ
Cà vạt
ワイン
Rượu
ういば
Quầy bán
ちか
Tầng hầm
ーかい
Tầng thứ ~
なんがい
Tầng mấy
ーえん
Yên( tiền)
いくら
Bao nhiêu tiền
ひゃく
Trăm
けん
Nghìn
まん
10k
すみません
Xin lỗi
でうも
Cảm ơn
(尾)みせてくださん
Cho tôi xem(~)
じゃ
Vậy thì, thế thì
(尾) ください
Cho tôi (~)