Quản trị Marketing Du lịch và Khách sạn

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/46

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Flashcards vocabulary theo nội dung chương trình Quản trị Marketing Du lịch và Khách sạn, bao gồm các khái niệm cơ bản, quy trình lập kế hoạch, nghiên cứu thị trường, chiến lược sản phẩm, giá, phân phối và truyền thông.

Last updated 11:35 AM on 5/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

47 Terms

1
New cards

Du lịch

Là các hoạt động liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên của mình nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, tìm hiểu, giải trí, nghỉ dưỡng trong khoảng thời gian nhất định.

2
New cards

Hospitality

Lĩnh vực kinh doanh bao gồm khách sạn, nhà hàng, khu nghỉ dưỡng và các dịch vụ lưu trú khác.

3
New cards

Travel industry

Ngành công nghiệp lữ hành, một trong ba bộ phận quan trọng của công nghiệp du lịch.

4
New cards

Sản phẩm hàng hóa

Là sản phẩm hữu hình, được sản xuất xong mới tiêu thụ, có thể tồn kho và chất lượng ổn định.

5
New cards

Sản phẩm dịch vụ

Là sản phẩm vô hình, sản xuất và tiêu thụ xảy ra song song, không thể tồn kho và chất lượng thường không ổn định.

6
New cards

Marketing du lịch (Michael Coltman)

Là một hệ thống những nghiên cứu và lập kế hoạch nhằm tạo lập cho tổ chức du lịch một triết lý quản trị hoàn chỉnh với các chiến lược và chiến thuật thích hợp để đạt được mục đích.

7
New cards

Marketing nội bộ (Internal marketing)

Hoạt động marketing hướng vào bên trong doanh nghiệp nhằm đào tạo và tạo động lực cho nhân viên.

8
New cards

Marketing quan hệ (Relationship marketing)

Hoạt động marketing nhằm xây dựng và duy trì mối quan hệ lâu dài với khách hàng và các đối tác.

9
New cards

Mô hình PRICE

Hệ thống các bước gồm: Planning (Lập kế hoạch), Research (Nghiên cứu), Implementation (Thực hiện), Control (Kiểm soát), Evaluation (Đánh giá).

10
New cards

Nhu cầu (Needs)

Cảm giác thiếu hụt một cái gì đó để duy trì sự tồn tại và phát triển, bao gồm nhu cầu vật chất, xã hội và cá nhân.

11
New cards

Mong muốn (Wants)

Là nhu cầu của con người được tạo ra bởi nền văn hóa và đặc điểm cá nhân của mỗi người.

12
New cards

Yêu cầu (Demands)

Là mong muốn có được những sản phẩm cụ thể dựa trên khả năng và sự sẵn sàng chi trả của khách hàng.

13
New cards

Giao dịch (Transaction)

Một cuộc trao đổi giá trị giữa hai bên, trong đó một bên cung cấp X và bên kia nhận lại Y (tiền mặt, tín dụng, séc…).

14
New cards

Thị trường (Market)

Tập hợp những người hiện đang mua và những người tiềm năng sẽ mua một sản phẩm.

15
New cards

Demarketing

Chiến lược marketing nhằm làm giảm tạm thời hoặc vĩnh viễn số lượng khách hàng hoặc chuyển dịch nhu cầu của họ.

16
New cards

Production Concept

Quan điểm cho rằng người tiêu dùng sẽ ưa thích những sản phẩm có sẵn và giá rẻ, doanh nghiệp nên tập trung cải thiện sản xuất và phân phối.

17
New cards

Societal Marketing Concept

Quan điểm tập trung vào nhu cầu, mong muốn của thị trường mục tiêu và cung cấp giá trị vượt trội nhằm bảo vệ phúc lợi cho người tiêu dùng và xã hội.

18
New cards

Marketing Mix (4Ps)

Tổ hợp các công cụ marketing bao gồm: Product (Sản phẩm), Price (Giá), Place (Phân phối), Promotion (Xúc tiến).

19
New cards

7Ps of Services Marketing

Mở rộng của 4Ps cho ngành dịch vụ, bổ sung thêm: People (Con người), Process (Quy trình), Physical evidence (Bằng chứng hữu hình).

20
New cards

Giá trị cảm nhận (Perceived Value)

Sự đánh giá của khách hàng về sự khác biệt giữa tất cả lợi ích và tất cả chi phí của một chào hàng marketing so với các chào hàng cạnh tranh.

21
New cards

Môi trường Marketing

Tập cập các yếu tố bên trong và bên ngoài doanh nghiệp có ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực đến hoạt động marketing.

22
New cards

Mô hình PEST

Công cụ phân tích môi trường vĩ mô bao gồm các nhân tố: Political (Chính trị), Economic (Kinh tế), Social (Xã hội), Technological (Công nghệ).

23
New cards

Hệ thống thông tin Marketing (MIS)

Hệ thống gồm con người, thiết bị và quy trình để thu thập, xử lý, phân tích và phân phối thông tin chính xác cho các nhà quản lý để ra quyết định.

24
New cards

Nghiên cứu Marketing (Marketing Research)

Quá trình xác định một cách có hệ thống những tư liệu cần thiết, thu thập, phân tích dữ liệu và báo cáo kết quả cho một tình huống marketing cụ thể.

25
New cards

Dữ liệu sơ cấp (Primary Data)

Thông tin được thu thập lần đầu cho đúng mục đích nghiên cứu hiện tại (thông qua bảng câu hỏi, phỏng vấn, khảo sát…).

26
New cards

Dữ liệu thứ cấp (Secondary Data)

Những thông tin đã có sẵn ở đâu đó, được thu thập cho một mục đích khác trước đây.

27
New cards

Sản phẩm du lịch

Một tổng thể bao gồm các thành phần không đồng nhất hữu hình và vô hình (thức ăn, chất lượng phục vụ, bầu không khí…).

28
New cards

Danh mục sản phẩm (Product Mix)

Tập hợp tất cả những loại sản phẩm và món hàng mà doanh nghiệp chào bán trên thị trường.

29
New cards

Thương hiệu (Brand)

Tên gọi, nhãn mác, ký hiệu, biểu tượng nhằm định nghĩa sản phẩm/dịch vụ và phân biệt với đối thủ cạnh tranh.

30
New cards

Chu kỳ sống của sản phẩm (PLC)

Quá trình biến đổi của doanh thu và lợi nhuận qua các giai đoạn: Giới thiệu, Tăng trưởng, Chín muồi, Suy thoái.

31
New cards

Thâm nhập thị trường (Market Penetration)

Chiến lược tăng doanh số bằng các sản phẩm hiện có trong các phân khúc thị trường hiện tại.

32
New cards

Đa dạng hóa (Diversification)

Chiến lược tăng trưởng bằng cách khởi đầu hoặc mua lại các doanh nghiệp ngoài những sản phẩm và thị trường hiện tại của công ty.

33
New cards

Giá hớt váng (Skimming Pricing)

Chiến lược đặt giá cao cho một sản phẩm mới để hớt phần doanh thu tối đa từ các phân khúc sẵn sàng trả giá cao.

34
New cards

Tiến trình định giá dựa vào chi phí (Cost-based pricing)

Sử dụng công thức cộng lãi vào chi phí: P=AC(1+m)P = AC(1 + m), hoặc theo lợi nhuận mục tiêu: P=AC+ROIimesIQP = AC + \frac{ROI imes I}{Q}.

35
New cards

Giá trị vòng đời khách hàng (CLV)

Tổng giá trị của một khách hàng đóng góp cho công ty trong suốt cuộc đời của họ.

36
New cards

Phân đoạn thị trường (Market Segmentation)

Quá trình phân chia thị trường tổng thể thành các nhóm nhỏ trên cơ sở những điểm khác biệt về nhu cầu, hành vi hoặc đặc tính.

37
New cards

Thị trường mục tiêu (Target Market)

Đoạn thị trường hấp dẫn mà doanh nghiệp quyết định phục vụ để đạt được hiệu quả cao nhất.

38
New cards

Định vị thị trường (Market Positioning)

Việc thiết kế sản phẩm và hình ảnh của doanh nghiệp để nó chiếm được một vị trí đặc biệt và có giá trị trong tâm trí của khách hàng mục tiêu.

39
New cards

Thương hiệu mới (New Brands)

Chiến lược tạo ra một tên thương hiệu mới hoàn toàn cho một chủng loại sản phẩm mới.

40
New cards

Kênh phân phối (Distribution Channel)

Tập hợp các tổ chức, cá nhân tham gia vào quá trình đưa sản phẩm, dịch vụ đến tay người tiêu dùng cuối cùng.

41
New cards

Nhượng quyền kinh doanh (Franchise)

Hình thức cho phép công ty khác sử dụng tên thương hiệu và quy trình kinh doanh dưới sự kiểm soát của bên nhượng quyền.

42
New cards

OTA

Kênh đại lý du lịch trực tuyến (Online Travel Agent), đóng vai trò quan trọng trong việc phân phối phòng khách sạn và dịch vụ du lịch hiện nay.

43
New cards

IMC (Integrated Marketing Communication)

Truyền thông Marketing tích hợp, phối hợp các thông điệp nhất quán qua nhiều kênh khác nhau đến khách hàng mục tiêu.

44
New cards

Quảng cáo (Advertising)

Bất cứ dạng trình bày và quảng bá ý tưởng, hàng hóa hoặc dịch vụ nào có sự trả tiền bởi một nhà tài trợ xác định.

45
New cards

Quan hệ công chúng (PR)

Xây dựng mối quan hệ tốt với các tầng lớp công chúng bằng cách tạo ra dư luận tốt và xây dựng hình ảnh đẹp về công ty.

46
New cards

Truyền thông truyền miệng (WOMM)

Hình thức giao tiếp trực tiếp hoặc gián tiếp giữa người tiêu dùng với nhau về sản phẩm hoặc dịch vụ.

47
New cards

Chỉ số CPT (Cost Per Thousand)

Chi phí để tiếp cận được 10001000 khách hàng mục tiêu thông qua một phương tiện truyền thông nhất định.