1/44
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
국적
quốc tịch
한국
Hàn Quốc
베트남
Việt Nam
말레이시아
Malaysia
일본
Nhật bản
미국
Mỹ
중국
Trung quốc
태국
Thái Lan
호주
Úc
몽골
Mông Cổ
인도네시아
Indonesia
필리핀
Philipin
인도
Ấn Độ
영국
Anh
독일
Đức
프랑스
Pháp
러시아
Nga
진업
nghề nghiệp
학생
học sinh
호사원
nhân viên công ty
의행원
nhân viên ngân hàng
선생님
giáo viên
의사
bác sĩ
공무원
công chức nhà nước
관광 가이드
hướng dẫn viên du lịch
주부
nội trợ
약사
dược sĩ
운전기사
lái xe, tài xế
안녕하세요?
Xin chào.
안녕하십니까?
xin chào?
안녕히 가세요.
xin tạm biệt. ( đi về bình an)
안녕히 계세요.
xin chào tạm biệt.( ở lại bình an )
처음뵙겠습니다
rất hân hạnh
반갑슴니다
rất vui được gặp bạn
국어국문한과
khoa ngữ văn
대학교
trường đại học
대학생
sinh viên
보기
mẫu, ví dụ
이메일
email, thư điện tử
전화
điẹn thoại
주소
địa chỉ
학번
mã số sinh viên
학생증
thẻ sinh viên
한국이
tiếng Hàn
한국어과
khoa Hàn ngữ